youth group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of young people who meet regularly, often under the guidance of an adult leader, for social, religious, or educational purposes.
Vietnamese Meaning
Một nhóm thanh thiếu niên gặp gỡ thường xuyên, thường dưới sự hướng dẫn của một người lớn, cho các mục đích xã hội, tôn giáo hoặc giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She joined the youth group to make new friends and get involved in community service."
"Cô ấy tham gia nhóm thanh niên để kết bạn mới và tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng."
-
"The youth group organized a fundraising event to support the local homeless shelter."
"Nhóm thanh niên đã tổ chức một sự kiện gây quỹ để hỗ trợ nhà tạm lánh cho người vô gia cư địa phương."
-
"Many churches have youth groups to provide teenagers with a safe and supportive environment."
"Nhiều nhà thờ có các nhóm thanh niên để cung cấp cho thanh thiếu niên một môi trường an toàn và hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ các nhóm được tổ chức bởi nhà thờ, tổ chức từ thiện hoặc các tổ chức cộng đồng. Mục đích của các nhóm này rất đa dạng, từ việc cung cấp không gian an toàn và hỗ trợ đến việc thúc đẩy sự phát triển cá nhân và kỹ năng lãnh đạo. Sự khác biệt với các nhóm bạn bè thông thường là youth group thường có cấu trúc và mục đích rõ ràng hơn.
Prepositions
* **in:** Chỉ sự tham gia vào nhóm: 'He's in the youth group.' (Anh ấy ở trong nhóm thanh niên). * **at:** Chỉ địa điểm gặp gỡ: 'The youth group meets at the church.' (Nhóm thanh niên gặp nhau tại nhà thờ). * **of:** Thường dùng để chỉ bản chất của nhóm: 'the youth group of our church' (nhóm thanh niên của nhà thờ chúng ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
church youth group (nhóm thanh niên của nhà thờ)
-
active youth group (nhóm thanh niên năng động)
-
local youth group (nhóm thanh niên địa phương)
-
join a youth group (tham gia một nhóm thanh niên)
-
lead a youth group (dẫn dắt một nhóm thanh niên)
-
organize activities for the youth group (tổ chức các hoạt động cho nhóm thanh niên)
Idioms
-
youth is wasted on the young
tuổi trẻ thường bị lãng phí bởi những người trẻ (ý chỉ người trẻ thường không nhận ra giá trị của tuổi trẻ cho đến khi họ già đi)
"They say youth is wasted on the young, and I think there's some truth to that."
(Người ta nói tuổi trẻ thường bị lãng phí bởi những người trẻ, và tôi nghĩ điều đó có phần đúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youth group
danh từMột nhóm thanh thiếu niên gặp gỡ thường xuyên, thường dưới sự hướng dẫn của một người lớn, cho các mục đích xã hội, tôn giáo hoặc giáo dục.
"She joined the youth group to make new friends and get involved in community service."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our youth group is organizing a community service project. |
Đoàn thanh niên của chúng tôi đang tổ chức một dự án phục vụ cộng đồng. |
| Phủ định | Their youth group isn't as active as ours. |
Đoàn thanh niên của họ không hoạt động tích cực bằng đoàn của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is this youth group the one that helps at the local animal shelter? |
Có phải đoàn thanh niên này là đoàn giúp đỡ tại trại cứu trợ động vật địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth group".
