(Top Banner Ad)
youth hostel
A2
Danh từ A2 Du lịch, Chỗ ở

youth hostel

UK: /ˈjuːθ ˌhɒstl/ • US: /ˈjuːθ ˌhɑːstl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghỉ thanh niên nhà trọ sinh viên (tương tự)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inexpensive place for young people to stay when they are travelling, usually with rooms containing several beds.

Vietnamese Meaning

Một loại hình nhà nghỉ giá rẻ dành cho những người trẻ tuổi khi đi du lịch, thường có các phòng chứa nhiều giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stayed at a youth hostel during our backpacking trip."

    "Chúng tôi đã ở lại một nhà nghỉ thanh niên trong chuyến đi phượt của mình."

  • "The youth hostel offered clean rooms and a friendly atmosphere."

    "Nhà nghỉ thanh niên cung cấp những phòng sạch sẽ và một bầu không khí thân thiện."

  • "Staying in youth hostels is a great way to meet other travelers."

    "Ở trong nhà nghỉ thanh niên là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những du khách khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên, giới trẻ
Adjective youthful trẻ trung, thuộc về tuổi trẻ
Noun hostel nhà trọ bình dân, ký túc xá (thường cho sinh viên hoặc khách du lịch giá rẻ)
Noun hosteller người ở trọ/ký túc xá (đặc biệt là youth hostel)
Noun hostelling hoạt động đi du lịch và ở trọ tại các youth hostel

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Chỗ ở

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂yuh₁n̥kós
Proto-Germanic
*jugunþō
Old English
geoguþ
Modern English
youth
Latin
hospitale
Old French
hostel
Middle English
hostel
Modern English
hostel
German (Concept Origin)
Jugendherberge
Modern English (Compound)
youth hostel

Nguồn gốc của "Youth Hostel"

Từ "youth" (thanh niên) và "hostel" (nhà trọ) kết hợp lại để tạo thành "youth hostel". Khái niệm "nhà trọ thanh niên" này thực chất bắt nguồn từ Đức vào đầu thế kỷ 20, với tên gọi "Jugendherberge". Mục đích ban đầu là cung cấp chỗ ở giá rẻ và an toàn cho học sinh, sinh viên muốn đi bộ đường dài và khám phá đất nước, khuyến khích tình bạn và sự hiểu biết lẫn nhau giữa các bạn trẻ. Sau đó, mô hình này lan rộng ra toàn thế giới và trở thành một biểu tượng của du lịch ba lô và khám phá.

Usage Note

Youth hostels cung cấp chỗ ở cơ bản, phù hợp với du khách có ngân sách hạn hẹp, đặc biệt là giới trẻ. Chúng thường có các tiện nghi chung như bếp, phòng sinh hoạt chung và phòng tắm. So với khách sạn, youth hostel mang tính cộng đồng cao hơn, khuyến khích sự tương tác giữa các du khách.

Prepositions

at in near

Sử dụng 'at' khi nói về việc ở lại một youth hostel cụ thể: 'We stayed at a youth hostel in Paris.' Sử dụng 'in' khi nói về việc có một youth hostel ở một địa điểm nào đó: 'There's a youth hostel in the mountains.' Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần một youth hostel: 'The restaurant is near the youth hostel.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youth hostel
  • cheap a cheap youth hostel
    (một nhà trọ thanh niên giá rẻ)
  • international an international youth hostel
    (một nhà trọ thanh niên quốc tế)
  • friendly a friendly youth hostel
    (một nhà trọ thanh niên thân thiện)
  • lively a lively youth hostel
    (một nhà trọ thanh niên sôi động)
Verb + youth hostel
  • stay at/in stay at/in a youth hostel
    (ở tại nhà trọ thanh niên)
  • book book a youth hostel
    (đặt phòng/chỗ ở nhà trọ thanh niên)
  • find find a youth hostel
    (tìm một nhà trọ thanh niên)
Noun + youth hostel
  • network of a network of youth hostels
    (một mạng lưới các nhà trọ thanh niên)
  • manager of the manager of a youth hostel
    (người quản lý một nhà trọ thanh niên)

Idioms

  • go youth hostelling

    đi du lịch và ở trọ tại các youth hostel (như một hoạt động)

    "We spent our summer holiday going youth hostelling across Europe."

    (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè để đi du lịch và ở trọ tại các youth hostel khắp châu Âu.)

  • a youth hostel association

    hiệp hội nhà trọ thanh niên

    "The Youth Hostel Association promotes affordable travel for young people worldwide."

    (Hiệp hội Nhà trọ Thanh niên thúc đẩy du lịch giá cả phải chăng cho giới trẻ trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youth hostel

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình nhà nghỉ giá rẻ dành cho những người trẻ tuổi khi đi du lịch, thường có các phòng chứa nhiều giường.

"We stayed at a youth hostel during our backpacking trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The youth hostel, which is located near the train station, offers affordable accommodation for young travelers.
Nhà trọ thanh niên, nơi nằm gần ga tàu, cung cấp chỗ ở giá cả phải chăng cho khách du lịch trẻ tuổi.
Phủ định
This isn't the youth hostel that offers private rooms; it only has dormitories.
Đây không phải là nhà trọ thanh niên cung cấp phòng riêng; nó chỉ có phòng ngủ tập thể.
Nghi vấn
Is this the youth hostel where the international volunteers usually stay?
Đây có phải là nhà trọ thanh niên nơi các tình nguyện viên quốc tế thường ở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth hostel".

Văn hóa du lịch ba lô và cộng đồng

Youth hostel gắn liền mật thiết với văn hóa du lịch ba lô (backpacking) và du lịch tiết kiệm. Chúng không chỉ là nơi để ngủ mà còn là trung tâm giao lưu văn hóa, nơi du khách từ khắp nơi trên thế giới gặp gỡ, chia sẻ kinh nghiệm du lịch, và kết bạn. Các tiện nghi thường được chia sẻ như nhà bếp chung, phòng khách, khuyến khích sự tương tác xã hội và tạo nên một không khí cộng đồng độc đáo.

Mục đích giáo dục và hòa bình

Ban đầu, phong trào youth hostel được thành lập ở Đức với mục đích giáo dục, khuyến khích giới trẻ khám phá thiên nhiên, tìm hiểu văn hóa và xây dựng tình hữu nghị quốc tế sau Thế chiến thứ nhất. Chúng được xem là một phương tiện để thúc đẩy hòa bình và hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia thông qua trải nghiệm du lịch chung và việc cùng nhau chia sẻ không gian sống.