youth hostel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inexpensive place for young people to stay when they are travelling, usually with rooms containing several beds.
Vietnamese Meaning
Một loại hình nhà nghỉ giá rẻ dành cho những người trẻ tuổi khi đi du lịch, thường có các phòng chứa nhiều giường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stayed at a youth hostel during our backpacking trip."
"Chúng tôi đã ở lại một nhà nghỉ thanh niên trong chuyến đi phượt của mình."
-
"The youth hostel offered clean rooms and a friendly atmosphere."
"Nhà nghỉ thanh niên cung cấp những phòng sạch sẽ và một bầu không khí thân thiện."
-
"Staying in youth hostels is a great way to meet other travelers."
"Ở trong nhà nghỉ thanh niên là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những du khách khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | youth | tuổi trẻ, thanh niên, giới trẻ |
| Adjective | youthful | trẻ trung, thuộc về tuổi trẻ |
| Noun | hostel | nhà trọ bình dân, ký túc xá (thường cho sinh viên hoặc khách du lịch giá rẻ) |
| Noun | hosteller | người ở trọ/ký túc xá (đặc biệt là youth hostel) |
| Noun | hostelling | hoạt động đi du lịch và ở trọ tại các youth hostel |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Youth hostels cung cấp chỗ ở cơ bản, phù hợp với du khách có ngân sách hạn hẹp, đặc biệt là giới trẻ. Chúng thường có các tiện nghi chung như bếp, phòng sinh hoạt chung và phòng tắm. So với khách sạn, youth hostel mang tính cộng đồng cao hơn, khuyến khích sự tương tác giữa các du khách.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi nói về việc ở lại một youth hostel cụ thể: 'We stayed at a youth hostel in Paris.' Sử dụng 'in' khi nói về việc có một youth hostel ở một địa điểm nào đó: 'There's a youth hostel in the mountains.' Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần một youth hostel: 'The restaurant is near the youth hostel.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap a cheap youth hostel (một nhà trọ thanh niên giá rẻ)
-
international an international youth hostel (một nhà trọ thanh niên quốc tế)
-
friendly a friendly youth hostel (một nhà trọ thanh niên thân thiện)
-
lively a lively youth hostel (một nhà trọ thanh niên sôi động)
-
stay at/in stay at/in a youth hostel (ở tại nhà trọ thanh niên)
-
book book a youth hostel (đặt phòng/chỗ ở nhà trọ thanh niên)
-
find find a youth hostel (tìm một nhà trọ thanh niên)
-
network of a network of youth hostels (một mạng lưới các nhà trọ thanh niên)
-
manager of the manager of a youth hostel (người quản lý một nhà trọ thanh niên)
Idioms
-
go youth hostelling
đi du lịch và ở trọ tại các youth hostel (như một hoạt động)
"We spent our summer holiday going youth hostelling across Europe."
(Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè để đi du lịch và ở trọ tại các youth hostel khắp châu Âu.)
-
a youth hostel association
hiệp hội nhà trọ thanh niên
"The Youth Hostel Association promotes affordable travel for young people worldwide."
(Hiệp hội Nhà trọ Thanh niên thúc đẩy du lịch giá cả phải chăng cho giới trẻ trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youth hostel
Danh từMột loại hình nhà nghỉ giá rẻ dành cho những người trẻ tuổi khi đi du lịch, thường có các phòng chứa nhiều giường.
"We stayed at a youth hostel during our backpacking trip."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The youth hostel, which is located near the train station, offers affordable accommodation for young travelers. |
Nhà trọ thanh niên, nơi nằm gần ga tàu, cung cấp chỗ ở giá cả phải chăng cho khách du lịch trẻ tuổi. |
| Phủ định | This isn't the youth hostel that offers private rooms; it only has dormitories. |
Đây không phải là nhà trọ thanh niên cung cấp phòng riêng; nó chỉ có phòng ngủ tập thể. |
| Nghi vấn | Is this the youth hostel where the international volunteers usually stay? |
Đây có phải là nhà trọ thanh niên nơi các tình nguyện viên quốc tế thường ở không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth hostel".
