(Top Banner Ad)
Yummy
A1
Tính từ A1 Ẩm thực, Cảm xúc

Yummy

UK: /ˈjʌmi/ • US: /ˈjʌmi/

Nghĩa tiếng Việt

ngon ngon quá ngon tuyệt ngon ơi là ngon
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very pleasing to the taste; delicious.

Vietnamese Meaning

Rất ngon; ngon tuyệt; làm hài lòng vị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cake is so yummy!"

    "Cái bánh này ngon quá!"

  • "The soup was absolutely yummy."

    "Món súp ngon tuyệt cú mèo."

  • "My kids think everything I bake is yummy."

    "Bọn trẻ nhà tôi nghĩ mọi thứ tôi nướng đều ngon cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Yummiest Ngon nhất (so sánh nhất của yummy)
Adverb Yum Ngon (thán từ, thường dùng ngắn gọn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc

Nguồn gốc của 'Yummy'

Từ 'yummy' xuất phát từ việc trẻ em phát ra âm thanh khi ăn thứ gì đó ngon miệng. Nó đơn giản là một cách diễn tả sự thích thú với hương vị. Trong tiếng Anh, nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn vào thế kỷ 20 và trở thành một từ thông dụng để chỉ đồ ăn ngon.

Usage Note

Từ 'yummy' thường được sử dụng một cách không trang trọng (informal) và phổ biến trong lời nói của trẻ em hoặc khi nói chuyện với trẻ em. Nó diễn tả sự thích thú và thỏa mãn khi ăn một món gì đó. So với 'delicious' (ngon), 'yummy' mang sắc thái trẻ con và ít trang trọng hơn. 'Tasty' (ngon miệng) là một từ đồng nghĩa gần gũi hơn nhưng vẫn trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Yummy
  • Really really yummy
    (thực sự rất ngon)
  • Super super yummy
    (cực kỳ ngon)
  • Incredibly incredibly yummy
    (ngon đến khó tin)
Yummy + Noun
  • Yummy Yummy dessert
    (Món tráng miệng ngon tuyệt)
  • Yummy Yummy food
    (Đồ ăn ngon)
  • Yummy Yummy snack
    (Đồ ăn vặt ngon)

Idioms

  • That looks yummy!

    Trông ngon quá!

    "That cake looks yummy! I want a slice."

    (Cái bánh đó trông ngon quá! Tôi muốn một miếng.)

  • This is so yummy!

    Cái này ngon quá!

    "This ice cream is so yummy! I could eat it all day."

    (Cây kem này ngon quá! Tôi có thể ăn nó cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Yummy

Tính từ
Lật mặt

Rất ngon; ngon tuyệt; làm hài lòng vị giác.

"This cake is so yummy!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake was yummy: it was moist, sweet, and full of flavor.
Cái bánh rất ngon: nó ẩm, ngọt ngào và đầy hương vị.
Phủ định
This dish isn't yummy: it's bland and lacks seasoning.
Món ăn này không ngon: nó nhạt nhẽo và thiếu gia vị.
Nghi vấn
Is this pizza yummy: does it have a good balance of cheese, sauce, and toppings?
Pizza này có ngon không: nó có sự cân bằng tốt giữa phô mai, sốt và topping không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cake is yummy.
Cái bánh này ngon tuyệt.
Phủ định
Only after tasting it did I realize how yummy the dish was.
Chỉ sau khi nếm thử tôi mới nhận ra món ăn ngon đến mức nào.
Nghi vấn
Should you find the dessert yummy, would you recommend it to others?
Nếu bạn thấy món tráng miệng ngon, bạn có giới thiệu nó cho người khác không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have made a yummy cake.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã làm một chiếc bánh ngon tuyệt.
Phủ định
By the end of the party, the children won't have found the food yummy.
Đến cuối bữa tiệc, bọn trẻ sẽ không thấy đồ ăn ngon miệng.
Nghi vấn
Will she have found the soup yummy before the end of lunch?
Liệu cô ấy sẽ thấy món súp ngon trước khi bữa trưa kết thúc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Yummy".

Sử dụng 'Yummy' trong giao tiếp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, từ 'yummy' rất phổ biến khi nói về đồ ăn, đặc biệt là với trẻ em. Nó thể hiện sự thân thiện và gần gũi.