Yummy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rất ngon; ngon tuyệt; làm hài lòng vị giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This cake is so yummy!"
"Cái bánh này ngon quá!"
-
"The soup was absolutely yummy."
"Món súp ngon tuyệt cú mèo."
-
"My kids think everything I bake is yummy."
"Bọn trẻ nhà tôi nghĩ mọi thứ tôi nướng đều ngon cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Yummiest | Ngon nhất (so sánh nhất của yummy) |
| Adverb | Yum | Ngon (thán từ, thường dùng ngắn gọn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'yummy' thường được sử dụng một cách không trang trọng (informal) và phổ biến trong lời nói của trẻ em hoặc khi nói chuyện với trẻ em. Nó diễn tả sự thích thú và thỏa mãn khi ăn một món gì đó. So với 'delicious' (ngon), 'yummy' mang sắc thái trẻ con và ít trang trọng hơn. 'Tasty' (ngon miệng) là một từ đồng nghĩa gần gũi hơn nhưng vẫn trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really really yummy (thực sự rất ngon)
-
Super super yummy (cực kỳ ngon)
-
Incredibly incredibly yummy (ngon đến khó tin)
-
Yummy Yummy dessert (Món tráng miệng ngon tuyệt)
-
Yummy Yummy food (Đồ ăn ngon)
-
Yummy Yummy snack (Đồ ăn vặt ngon)
Idioms
-
That looks yummy!
Trông ngon quá!
"That cake looks yummy! I want a slice."
(Cái bánh đó trông ngon quá! Tôi muốn một miếng.)
-
This is so yummy!
Cái này ngon quá!
"This ice cream is so yummy! I could eat it all day."
(Cây kem này ngon quá! Tôi có thể ăn nó cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Yummy
Tính từRất ngon; ngon tuyệt; làm hài lòng vị giác.
"This cake is so yummy!"
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake was yummy: it was moist, sweet, and full of flavor. |
Cái bánh rất ngon: nó ẩm, ngọt ngào và đầy hương vị. |
| Phủ định | This dish isn't yummy: it's bland and lacks seasoning. |
Món ăn này không ngon: nó nhạt nhẽo và thiếu gia vị. |
| Nghi vấn | Is this pizza yummy: does it have a good balance of cheese, sauce, and toppings? |
Pizza này có ngon không: nó có sự cân bằng tốt giữa phô mai, sốt và topping không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This cake is yummy. |
Cái bánh này ngon tuyệt. |
| Phủ định | Only after tasting it did I realize how yummy the dish was. |
Chỉ sau khi nếm thử tôi mới nhận ra món ăn ngon đến mức nào. |
| Nghi vấn | Should you find the dessert yummy, would you recommend it to others? |
Nếu bạn thấy món tráng miệng ngon, bạn có giới thiệu nó cho người khác không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have made a yummy cake. |
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã làm một chiếc bánh ngon tuyệt. |
| Phủ định | By the end of the party, the children won't have found the food yummy. |
Đến cuối bữa tiệc, bọn trẻ sẽ không thấy đồ ăn ngon miệng. |
| Nghi vấn | Will she have found the soup yummy before the end of lunch? |
Liệu cô ấy sẽ thấy món súp ngon trước khi bữa trưa kết thúc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Yummy".
