(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nybegynder
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày

nybegynder

/ˈnyˌbe̝ɡʏnˀɐ/
người mới
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nybegynder"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er ny inden for et bestemt område eller aktivitet.

Ý nghĩa của "nybegynder" trong tiếng Việt

Một người mới đến một nơi nào đó hoặc mới gia nhập một tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nybegynder"

  • "Han er nybegynder i bridge, men han lærer hurtigt."

    "Anh ấy là người mới chơi bridge, nhưng anh ấy học rất nhanh."

  • "Kurset er designet til nybegyndere."

    "Khóa học được thiết kế cho người mới bắt đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nybegynder"

Đồng nghĩa

novice (người mới) aspirant (người có nguyện vọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "nybegynder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nybegynder" đúng ngữ cảnh

Từ 'nybegynder' thường được sử dụng để chỉ người mới bắt đầu một hoạt động hoặc công việc nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'debutant' (người ra mắt lần đầu) hoặc 'grønskolling' (người còn non nớt, thiếu kinh nghiệm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "nybegynder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nybegynder
Han er en nybegynder i skak.
(Anh ấy là một người mới bắt đầu chơi cờ.)
Xác định số ít nybegynderen
Nybegynderen havde svært ved at følge med.
(Người mới bắt đầu gặp khó khăn trong việc theo kịp.)
Nguyên thể số nhiều nybegyndere
Der var mange nybegyndere på kurset.
(Có rất nhiều người mới bắt đầu trong khóa học.)
Xác định số nhiều nybegynderne
Nybegynderne fik god instruktion.
(Những người mới bắt đầu nhận được hướng dẫn tốt.)