(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sprog
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

sprog

/spʁɔʊ̯ˀ/
ngôn ngữ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sprog"

Định nghĩa (Dansk)

Et system af ord og regler, som mennesker bruger til at kommunikere med hinanden.

Ý nghĩa của "sprog" trong tiếng Việt

Phương thức giao tiếp của con người, bằng lời nói hoặc chữ viết, bao gồm việc sử dụng các từ theo một cách có cấu trúc và quy ước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sprog"

  • "Dansk er et svært sprog at lære."

    "Tiếng Đan Mạch là một ngôn ngữ khó học."

  • "Hvilket sprog taler du?"

    "Bạn nói ngôn ngữ gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sprog"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sprog" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sprog" đúng ngữ cảnh

Ordet 'sprog' dækker både talte og skrevne sprog. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være forskellig fra skriftsproget.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sprog"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sprog
Dansk er et smukt sprog.
(Tiếng Đan Mạch là một ngôn ngữ đẹp.)
Xác định số ít sproget
Jeg studerer sproget hver dag.
(Tôi học ngôn ngữ đó mỗi ngày.)
Nguyên thể số nhiều sprog
Der findes mange sprog i verden.
(Có nhiều ngôn ngữ trên thế giới.)
Xác định số nhiều sprogene
Jeg elsker at lære om sprogene.
(Tôi thích học về các ngôn ngữ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Dansk er et smukt sprog."

    "Tiếng Đan Mạch là một ngôn ngữ đẹp."

  • "Jeg lærer et nyt sprog hver sommer."

    "Tôi học một ngôn ngữ mới mỗi mùa hè."

  • "Hendes sprog er flydende."

    "Ngôn ngữ của cô ấy trôi chảy."