sprog
Định nghĩa & Giải nghĩa "sprog"
Định nghĩa (Dansk)
Et system af ord og regler, som mennesker bruger til at kommunikere med hinanden.
Ý nghĩa của "sprog" trong tiếng Việt
Phương thức giao tiếp của con người, bằng lời nói hoặc chữ viết, bao gồm việc sử dụng các từ theo một cách có cấu trúc và quy ước.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sprog"
-
"Dansk er et svært sprog at lære."
"Tiếng Đan Mạch là một ngôn ngữ khó học."
-
"Hvilket sprog taler du?"
"Bạn nói ngôn ngữ gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sprog"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sprog" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sprog" đúng ngữ cảnh
Ordet 'sprog' dækker både talte og skrevne sprog. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være forskellig fra skriftsproget.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sprog"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sprog |
Dansk er et smukt sprog.
(Tiếng Đan Mạch là một ngôn ngữ đẹp.) |
| Xác định số ít | sproget |
Jeg studerer sproget hver dag.
(Tôi học ngôn ngữ đó mỗi ngày.) |
| Nguyên thể số nhiều | sprog |
Der findes mange sprog i verden.
(Có nhiều ngôn ngữ trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | sprogene |
Jeg elsker at lære om sprogene.
(Tôi thích học về các ngôn ngữ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Dansk er et smukt sprog."
"Tiếng Đan Mạch là một ngôn ngữ đẹp."
- "Jeg lærer et nyt sprog hver sommer."
"Tôi học một ngôn ngữ mới mỗi mùa hè."
- "Hendes sprog er flydende."
"Ngôn ngữ của cô ấy trôi chảy."