(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alfinete
A1
Substantivo Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Công nghệ

alfinete

/aɫ.fiˈne.tɨ/
ghim
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alfinete" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequeno objeto de metal, pontiagudo numa extremidade e com uma cabeça na outra, usado para prender ou fixar coisas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mảnh kim loại mỏng, nhọn dùng để ghim, cài, hoặc giữ các vật lại với nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Dá-me um alfinete para prender este tecido, por favor."

    "Làm ơn cho tôi một cái ghim để ghim mảnh vải này."

  • "Ela está a usar alfinetes para segurar o padrão antes de costurar."

    "Cô ấy đang dùng ghim để giữ rập trước khi may."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tachinha(đinh ghim)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) alfinetes
Comprei uma caixa de alfinetes para costurar.
(Tôi đã mua một hộp đinh ghim để may vá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) alfinetinho
Este alfinetinho é muito pequeno.
(Cái đinh ghim nhỏ này rất nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)