a great number of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn của cái gì đó đếm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A great number of people attended the conference."
"Rất nhiều người đã tham dự hội nghị."
-
"A great number of applications were received for the job."
"Một số lượng lớn các đơn xin việc đã được nhận."
-
"A great number of tourists visit the city every year."
"Rất nhiều khách du lịch đến thăm thành phố mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng lớn của một danh từ đếm được. Nó tương đương với 'many'. Tuy nhiên, 'a great number of' thường trang trọng hơn 'many'. Cần phân biệt với 'the great number of', cụm từ này dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của số lượng đó.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'a great number' để chỉ rõ đối tượng hoặc sự vật mà số lượng lớn đó thuộc về. Ví dụ: 'a great number of students', 'a great number of books'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attract attract a great number of new subscribers (thu hút một lượng lớn người đăng ký mới)
-
involve The project involves a great number of tasks (Dự án này liên quan đến một lượng lớn nhiệm vụ)
-
require The research required a great number of samples (Nghiên cứu yêu cầu một số lượng mẫu lớn)
-
surprisingly surprisingly a great number of attendees (một số lượng người tham dự lớn đến bất ngờ)
-
still There are still a great number of issues to resolve (Vẫn còn một lượng lớn vấn đề cần giải quyết)
-
witnesses a great number of witnesses (một lượng lớn nhân chứng)
-
countries cooperation among a great number of countries (sự hợp tác giữa một lượng lớn các quốc gia)
Idioms
-
A number of (simplification)
Một vài, một số (ít trang trọng hơn)
"A number of mistakes were found in the final report."
(Một số lỗi đã được tìm thấy trong báo cáo cuối cùng.)
-
To be beyond number
Vô số, không thể đếm được
"The stars in the galaxy are beyond number."
(Các ngôi sao trong thiên hà thì vô số kể.)
-
To swell the numbers
Làm tăng số lượng, làm đông hơn
"New members joined the club, swelling the numbers to over fifty."
(Các thành viên mới tham gia câu lạc bộ, làm tăng số lượng lên hơn năm mươi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a great number of
Determiner/QuantifierMột số lượng lớn của cái gì đó đếm được.
"A great number of people attended the conference."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A great number of students want to learn English to broaden their horizons. |
Một số lượng lớn sinh viên muốn học tiếng Anh để mở rộng kiến thức. |
| Phủ định | A great number of people chose not to participate in the survey due to privacy concerns. |
Một số lượng lớn người đã chọn không tham gia vào cuộc khảo sát vì lo ngại về quyền riêng tư. |
| Nghi vấn | Why do a great number of customers prefer to shop online these days? |
Tại sao một số lượng lớn khách hàng thích mua sắm trực tuyến hơn vào những ngày này? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A great number of books are read by students every year. (Present Simple Passive) |
Một số lượng lớn sách được sinh viên đọc mỗi năm. |
| Phủ định | A great number of complaints were not handled properly by the customer service team. (Past Simple Passive) |
Một số lượng lớn các khiếu nại đã không được xử lý đúng cách bởi đội ngũ dịch vụ khách hàng. |
| Nghi vấn | Will a great number of tickets be sold before the concert? (Future Simple Passive) |
Liệu một số lượng lớn vé sẽ được bán trước buổi hòa nhạc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a great number of".
