(Top Banner Ad)
a month after
A2
Cụm giới từ A2 Thời gian

a month after

UK: ə mʌnθ ˈɑːftər • US: ə mʌnθ ˈæftər

Nghĩa tiếng Việt

một tháng sau sau một tháng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time equal to approximately 30 days following a specific event or date.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian một tháng sau một sự kiện hoặc ngày cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A month after the accident, he was still recovering."

    "Một tháng sau tai nạn, anh ấy vẫn đang hồi phục."

  • "A month after the release, the album went platinum."

    "Một tháng sau khi phát hành, album đã đạt đĩa bạch kim."

  • "A month after starting the new job, she felt more comfortable."

    "Một tháng sau khi bắt đầu công việc mới, cô ấy cảm thấy thoải mái hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun month tháng
Adjective monthly hàng tháng, mỗi tháng
Adverb afterwards sau đó, về sau
Preposition after sau, sau khi

Synonyms

one month later (một tháng sau đó)30 days after (30 ngày sau)

Related Words

Subject Area

Thời gian

Nguồn gốc cụm từ "a month after"

Cụm từ "a month after" đơn giản là sự kết hợp của các từ thông thường trong tiếng Anh. "Month" (tháng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mōnaþ", liên quan đến mặt trăng (moon), vì các tháng ban đầu được tính theo chu kỳ mặt trăng. "After" (sau) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "æfter", mang nghĩa theo sau hoặc sau một thời điểm nào đó. Cụm từ này đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để chỉ một khoảng thời gian cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian trôi qua sau một sự kiện. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian tương đối ngắn sau sự kiện được đề cập. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác như 'in a month' (trong một tháng tới) hoặc 'after a month' (sau một tháng, mang tính tổng quát hơn).

Prepositions

after

'After' chỉ mối quan hệ thời gian, diễn tả một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác. Trong cụm này, 'after' kết nối 'a month' với sự kiện hoặc thời điểm gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a month after
  • Exactly exactly a month after
    (chính xác một tháng sau)
  • Almost almost a month after
    (gần một tháng sau)
  • Nearly nearly a month after
    (gần như một tháng sau)
Verb + a month after
  • Born born a month after
    (sinh ra một tháng sau)
  • Arrive arrive a month after
    (đến một tháng sau)
  • Start start a month after
    (bắt đầu một tháng sau)
Event + a month after
  • The meeting The meeting a month after
    (Cuộc họp một tháng sau)
  • The party The party a month after
    (Bữa tiệc một tháng sau)
  • The festival The festival a month after
    (Lễ hội một tháng sau)

Idioms

  • Once in a blue moon

    Hiếm khi, rất ít khi

    "He visits his parents once in a blue moon, maybe once a month after his busy work."

    (Anh ấy hiếm khi thăm bố mẹ, có lẽ chỉ một tháng sau những ngày làm việc bận rộn.)

  • A month of Sundays

    Một thời gian dài

    "It feels like it's been a month of Sundays since I last saw you."

    (Cảm giác như một thời gian rất dài kể từ lần cuối tôi gặp bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a month after

Cụm giới từ
Lật mặt

Khoảng thời gian một tháng sau một sự kiện hoặc ngày cụ thể.

"A month after the accident, he was still recovering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a month after".

Ngày kỷ niệm và sinh nhật

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các sự kiện quan trọng như sinh nhật, ngày cưới và ngày lễ thường được kỷ niệm hàng năm. Việc nói "a month after" thường được sử dụng để lên kế hoạch hoặc đếm ngược đến những dịp đặc biệt này. Ví dụ: "My birthday is a month after yours" (Sinh nhật của tôi là một tháng sau sinh nhật của bạn).

Thanh toán và thời hạn

Trong kinh doanh và tài chính, "a month after" thường được sử dụng để chỉ thời gian thanh toán hoặc thời hạn. Ví dụ: "The payment is due a month after the invoice date" (Khoản thanh toán đến hạn một tháng sau ngày xuất hóa đơn).