(Top Banner Ad)
inhabited buildings
B2
Tính từ B2 Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

inhabited buildings

UK: /ɪnˈhæbɪtɪd/ • US: /ɪnˈhæbɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

các tòa nhà có người ở nhà ở có người sinh sống công trình có người cư trú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buildings that are currently lived in by people.

Vietnamese Meaning

Các tòa nhà hiện đang có người sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The map shows all the inhabited buildings in the area."

    "Bản đồ hiển thị tất cả các tòa nhà có người ở trong khu vực."

  • "The number of inhabited buildings has increased due to urban expansion."

    "Số lượng các tòa nhà có người ở đã tăng lên do sự mở rộng đô thị."

  • "The government is providing support for the renovation of old inhabited buildings."

    "Chính phủ đang hỗ trợ việc cải tạo các tòa nhà cũ có người ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit cư trú, sinh sống ở
Noun inhabitant cư dân, người ở
Adjective uninhabited không có người ở, hoang vắng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhabitāre
Old French
enhabiter
Middle English
inhabiten

Nguồn gốc của 'inhabited'

Từ 'inhabit' (có người ở) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'inhabitāre', là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (trong, vào) và động từ 'habere' (có, giữ, ở). Nó ban đầu mang nghĩa 'cư trú trong' hoặc 'chiếm giữ một nơi để ở'. Qua tiếng Pháp cổ ('enhabiter'), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành 'inhabiten', giữ nguyên ý nghĩa về việc sinh sống.

Sự kết hợp của 'inhabited buildings'

Còn từ 'building' (tòa nhà) xuất phát từ động từ 'build' trong tiếng Anh cổ ('byldan'), có nghĩa là xây dựng hoặc tạo dựng. 'Inhabited buildings' là một cụm từ mô tả, trong đó 'inhabited' là một tính từ phân từ quá khứ, mô tả trạng thái của 'buildings' (những tòa nhà) – tức là chúng đang có người sinh sống, không bị bỏ hoang hoặc trống rỗng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thống kê dân số, quy hoạch đô thị, hoặc khi nói về các khu vực dân cư. Nó nhấn mạnh rằng các tòa nhà không bị bỏ hoang hoặc không sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "inhabited buildings"
  • densely densely inhabited buildings
    (những tòa nhà có mật độ dân cư đông đúc)
  • sparsely sparsely inhabited buildings
    (những tòa nhà có mật độ dân cư thưa thớt)
  • permanently permanently inhabited buildings
    (những tòa nhà có người ở vĩnh viễn)
  • newly newly inhabited buildings
    (những tòa nhà mới có người ở)
Verb + "inhabited buildings" (as object)
  • find find inhabited buildings
    (tìm thấy những tòa nhà có người ở)
  • locate locate inhabited buildings
    (định vị các tòa nhà có người ở)
  • explore explore inhabited buildings
    (khám phá các tòa nhà có người ở)

Idioms

  • The only inhabited buildings (for miles/in the area)

    Những tòa nhà có người ở duy nhất (trong nhiều dặm/trong khu vực)

    "After hours of driving through the desert, we finally spotted the only inhabited buildings – a small gas station and a motel."

    (Sau nhiều giờ lái xe xuyên sa mạc, cuối cùng chúng tôi cũng thấy những tòa nhà có người ở duy nhất – một trạm xăng nhỏ và một nhà nghỉ.)

  • No inhabited buildings in sight

    Không có bất kỳ tòa nhà có người ở nào trong tầm mắt

    "We hiked for hours through the wilderness, with no inhabited buildings in sight, feeling completely isolated."

    (Chúng tôi đi bộ hàng giờ qua vùng hoang dã, không có tòa nhà có người ở nào trong tầm mắt, cảm thấy hoàn toàn bị cô lập.)

  • Beyond the last inhabited buildings

    Vượt ra ngoài những tòa nhà có người ở cuối cùng (tiến vào vùng hoang vu)

    "The explorers ventured beyond the last inhabited buildings, into the uncharted jungle."

    (Các nhà thám hiểm mạo hiểm vượt ra ngoài những tòa nhà có người ở cuối cùng, tiến vào rừng rậm chưa được khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhabited buildings

Tính từ
Lật mặt

Các tòa nhà hiện đang có người sinh sống.

"The map shows all the inhabited buildings in the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhabited buildings".

Biểu tượng của sự định cư và cộng đồng

Các tòa nhà có người ở không chỉ là nơi trú ẩn mà còn là biểu tượng cốt lõi của sự định cư và phát triển cộng đồng loài người. Sự hiện diện của chúng thể hiện mong muốn được sống gần nhau, chia sẻ tài nguyên và xây dựng nên các nền văn minh. Từ những ngôi làng nhỏ đến các đô thị lớn, chúng là minh chứng cho sự cần thiết của con người trong việc tạo ra không gian sống an toàn và có tổ chức.

Ranh giới giữa văn minh và hoang dã

Cụm từ 'inhabited buildings' thường được dùng để đối lập với 'uninhabited' (không có người ở) hoặc 'wilderness' (vùng hoang dã). Nó đánh dấu ranh giới giữa không gian do con người tạo ra và kiểm soát với thế giới tự nhiên chưa được thuần hóa. Trong văn hóa phương Tây, việc vượt ra khỏi những tòa nhà có người ở cuối cùng thường gắn liền với ý niệm về khám phá, phiêu lưu hoặc đôi khi là sự cô lập và nguy hiểm.