(Top Banner Ad)
abdominal crunches
B1
Noun B1 Thể dục, Sức khỏe

abdominal crunches

UK: /æbˈdɒmɪnl ˈkrʌntʃɪz/ • US: /æbˈdɑːmɪnl ˈkrʌntʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

gập bụng bài tập gập bụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise performed by lying on your back and repeatedly lifting your torso towards your knees.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể dục được thực hiện bằng cách nằm ngửa và liên tục nâng thân trên về phía đầu gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does abdominal crunches every morning to strengthen her core."

    "Cô ấy tập gập bụng mỗi sáng để tăng cường sức mạnh cho vùng cơ bụng."

  • "The personal trainer recommended doing three sets of abdominal crunches."

    "Huấn luyện viên cá nhân khuyên nên thực hiện ba hiệp gập bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abdomen bụng
Adjective abdominal thuộc về bụng
Verb crunch gập bụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
abdominal crunches

Nguồn gốc của 'abdominal crunches'

Cụm từ 'abdominal crunches' xuất phát từ việc mô tả chính xác động tác tập luyện. 'Abdominal' liên quan đến cơ bụng, và 'crunches' mô tả động tác gập bụng ngắn gọn để tăng cường sức mạnh cho cơ bụng. Động tác này trở nên phổ biến trong các bài tập thể dục hiện đại nhờ tính hiệu quả và dễ thực hiện.

Usage Note

Abdominal crunches tập trung vào việc co cơ bụng để nâng phần trên của cơ thể. Nó khác với sit-ups, vì sit-ups liên quan đến việc nâng toàn bộ lưng lên khỏi sàn, sử dụng nhiều cơ hơn, bao gồm cả cơ hông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abdominal crunches
  • basic abdominal crunches
    (gập bụng cơ bản)
  • effective abdominal crunches
    (gập bụng hiệu quả)
  • proper abdominal crunches
    (gập bụng đúng cách)
Verb + abdominal crunches
  • do abdominal crunches
    (tập gập bụng)
  • perform abdominal crunches
    (thực hiện gập bụng)
  • include abdominal crunches
    (bao gồm gập bụng)

Idioms

  • No pain, no gain (related to the effort required for abdominal crunches)

    Có công mài sắt, có ngày nên kim (liên quan đến nỗ lực cần thiết để tập gập bụng)

    "Doing abdominal crunches every day is hard, but no pain, no gain."

    (Tập gập bụng mỗi ngày rất khó, nhưng có công mài sắt, có ngày nên kim.)

  • Get in shape (often involves abdominal crunches)

    giữ dáng/lấy lại vóc dáng (thường liên quan đến gập bụng)

    "I'm trying to get in shape by doing abdominal crunches."

    (Tôi đang cố gắng lấy lại vóc dáng bằng cách tập gập bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abdominal crunches

Noun
Lật mặt

Một bài tập thể dục được thực hiện bằng cách nằm ngửa và liên tục nâng thân trên về phía đầu gối.

"She does abdominal crunches every morning to strengthen her core."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will do abdominal crunches every morning to strengthen her core.
Cô ấy sẽ thực hiện các bài gập bụng mỗi sáng để tăng cường sức mạnh cho cơ bụng.
Phủ định
I am not going to skip my abdominal crunches tomorrow, no matter how tired I am.
Tôi sẽ không bỏ qua các bài gập bụng của mình vào ngày mai, dù mệt mỏi đến đâu.
Nghi vấn
Will you include abdominal crunches in your workout routine next week?
Bạn sẽ bao gồm các bài gập bụng trong lịch tập của mình vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal crunches".

Văn hóa tập thể dục phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc tập thể dục, bao gồm cả gập bụng, rất được coi trọng để duy trì sức khỏe và vóc dáng cân đối. Nhiều người dành thời gian hàng ngày hoặc hàng tuần để tập luyện trong phòng gym hoặc tại nhà.

Quan niệm về cơ bụng săn chắc

Cơ bụng săn chắc thường được coi là biểu tượng của sức khỏe và sự hấp dẫn ở phương Tây. Điều này thúc đẩy nhiều người tập luyện chăm chỉ để có được 'six-pack' (cơ bụng sáu múi).