abdominal crunches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise performed by lying on your back and repeatedly lifting your torso towards your knees.
Vietnamese Meaning
Một bài tập thể dục được thực hiện bằng cách nằm ngửa và liên tục nâng thân trên về phía đầu gối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She does abdominal crunches every morning to strengthen her core."
"Cô ấy tập gập bụng mỗi sáng để tăng cường sức mạnh cho vùng cơ bụng."
-
"The personal trainer recommended doing three sets of abdominal crunches."
"Huấn luyện viên cá nhân khuyên nên thực hiện ba hiệp gập bụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Abdominal crunches tập trung vào việc co cơ bụng để nâng phần trên của cơ thể. Nó khác với sit-ups, vì sit-ups liên quan đến việc nâng toàn bộ lưng lên khỏi sàn, sử dụng nhiều cơ hơn, bao gồm cả cơ hông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic abdominal crunches (gập bụng cơ bản)
-
effective abdominal crunches (gập bụng hiệu quả)
-
proper abdominal crunches (gập bụng đúng cách)
-
do abdominal crunches (tập gập bụng)
-
perform abdominal crunches (thực hiện gập bụng)
-
include abdominal crunches (bao gồm gập bụng)
Idioms
-
No pain, no gain (related to the effort required for abdominal crunches)
Có công mài sắt, có ngày nên kim (liên quan đến nỗ lực cần thiết để tập gập bụng)
"Doing abdominal crunches every day is hard, but no pain, no gain."
(Tập gập bụng mỗi ngày rất khó, nhưng có công mài sắt, có ngày nên kim.)
-
Get in shape (often involves abdominal crunches)
giữ dáng/lấy lại vóc dáng (thường liên quan đến gập bụng)
"I'm trying to get in shape by doing abdominal crunches."
(Tôi đang cố gắng lấy lại vóc dáng bằng cách tập gập bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abdominal crunches
NounMột bài tập thể dục được thực hiện bằng cách nằm ngửa và liên tục nâng thân trên về phía đầu gối.
"She does abdominal crunches every morning to strengthen her core."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will do abdominal crunches every morning to strengthen her core. |
Cô ấy sẽ thực hiện các bài gập bụng mỗi sáng để tăng cường sức mạnh cho cơ bụng. |
| Phủ định | I am not going to skip my abdominal crunches tomorrow, no matter how tired I am. |
Tôi sẽ không bỏ qua các bài gập bụng của mình vào ngày mai, dù mệt mỏi đến đâu. |
| Nghi vấn | Will you include abdominal crunches in your workout routine next week? |
Bạn sẽ bao gồm các bài gập bụng trong lịch tập của mình vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal crunches".
