abnormal operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process or function that deviates from what is considered normal, expected, or intended.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hoặc chức năng đi lệch khỏi những gì được coi là bình thường, được mong đợi hoặc dự định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system detected an abnormal operation and shut down automatically."
"Hệ thống phát hiện một hoạt động bất thường và tự động tắt."
-
"The technicians investigated the cause of the abnormal operation in the nuclear reactor."
"Các kỹ thuật viên đã điều tra nguyên nhân của hoạt động bất thường trong lò phản ứng hạt nhân."
-
"An abnormal operation of the heart can lead to serious health problems."
"Một hoạt động bất thường của tim có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | abnormal | bất thường, dị thường |
| Noun | abnormality | sự bất thường, sự dị thường |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, y học và khoa học máy tính. Nó ám chỉ một tình huống không mong muốn hoặc có khả năng gây nguy hiểm. 'Abnormal' nhấn mạnh sự khác biệt so với trạng thái bình thường, trong khi 'operation' chỉ một quá trình hoặc chức năng cụ thể. Cần phân biệt với 'malfunction' (trục trặc), vốn ám chỉ sự cố kỹ thuật hoặc hỏng hóc.
Prepositions
'During' (trong khi): Chỉ thời điểm xảy ra hoạt động bất thường. Ví dụ: 'During the abnormal operation, the system crashed.'
'Due to' (do): Chỉ nguyên nhân gây ra hoạt động bất thường. Ví dụ: 'The abnormal operation was due to a software bug.'
'Resulting in' (dẫn đến): Chỉ kết quả của hoạt động bất thường. Ví dụ: 'The abnormal operation resulted in data loss.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major abnormal operation (hoạt động bất thường nghiêm trọng)
-
serious serious abnormal operation (hoạt động bất thường nghiêm trọng)
-
detect detect an abnormal operation (phát hiện một hoạt động bất thường)
-
report report an abnormal operation (báo cáo một hoạt động bất thường)
-
investigate investigate an abnormal operation (điều tra một hoạt động bất thường)
-
due to abnormal operation due to power surge (vận hành bất thường do tăng điện áp)
-
during abnormal operation during startup (vận hành bất thường trong quá trình khởi động)
Idioms
-
Outside the normal operating parameters
Vượt quá giới hạn hoạt động bình thường
"The engine temperature was outside the normal operating parameters."
(Nhiệt độ động cơ đã vượt quá giới hạn hoạt động bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abnormal operation
Danh từMột quy trình hoặc chức năng đi lệch khỏi những gì được coi là bình thường, được mong đợi hoặc dự định.
"The system detected an abnormal operation and shut down automatically."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the engineers arrive, the system will have operated abnormally for over an hour. |
Vào thời điểm các kỹ sư đến, hệ thống sẽ đã vận hành bất thường trong hơn một giờ. |
| Phủ định | The operators won't have considered it an abnormal operation until the error messages become consistent. |
Các nhà điều hành sẽ không coi đó là một hoạt động bất thường cho đến khi các thông báo lỗi trở nên nhất quán. |
| Nghi vấn | Will the machine have stopped due to abnormal operation before the technicians arrive? |
Liệu máy móc sẽ dừng hoạt động do vận hành bất thường trước khi kỹ thuật viên đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormal operation".
