(Top Banner Ad)
abnormal operation
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Y học

abnormal operation

UK: /æbˈnɔːməl ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /æbˈnɔːrməl ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động bất thường vận hành bất thường thao tác bất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or function that deviates from what is considered normal, expected, or intended.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc chức năng đi lệch khỏi những gì được coi là bình thường, được mong đợi hoặc dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system detected an abnormal operation and shut down automatically."

    "Hệ thống phát hiện một hoạt động bất thường và tự động tắt."

  • "The technicians investigated the cause of the abnormal operation in the nuclear reactor."

    "Các kỹ thuật viên đã điều tra nguyên nhân của hoạt động bất thường trong lò phản ứng hạt nhân."

  • "An abnormal operation of the heart can lead to serious health problems."

    "Một hoạt động bất thường của tim có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abnormal bất thường, dị thường
Noun abnormality sự bất thường, sự dị thường
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động

Synonyms

Antonyms

normal operation (hoạt động bình thường)regular operation (hoạt động thông thường)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abnormis (away from the norm)
English
abnormal
English
operation
English
abnormal operation

Từ 'Abnormal' Ra Đời

Từ 'abnormal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abnormis', có nghĩa là 'lệch khỏi chuẩn mực'. Nó ám chỉ sự khác biệt so với những gì được coi là bình thường hoặc tiêu chuẩn. Việc ghép nó với 'operation' tạo ra cụm từ chỉ một hoạt động không diễn ra như mong đợi hoặc theo quy trình thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, y học và khoa học máy tính. Nó ám chỉ một tình huống không mong muốn hoặc có khả năng gây nguy hiểm. 'Abnormal' nhấn mạnh sự khác biệt so với trạng thái bình thường, trong khi 'operation' chỉ một quá trình hoặc chức năng cụ thể. Cần phân biệt với 'malfunction' (trục trặc), vốn ám chỉ sự cố kỹ thuật hoặc hỏng hóc.

Prepositions

during due to resulting in

'During' (trong khi): Chỉ thời điểm xảy ra hoạt động bất thường. Ví dụ: 'During the abnormal operation, the system crashed.'
'Due to' (do): Chỉ nguyên nhân gây ra hoạt động bất thường. Ví dụ: 'The abnormal operation was due to a software bug.'
'Resulting in' (dẫn đến): Chỉ kết quả của hoạt động bất thường. Ví dụ: 'The abnormal operation resulted in data loss.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abnormal operation
  • major major abnormal operation
    (hoạt động bất thường nghiêm trọng)
  • serious serious abnormal operation
    (hoạt động bất thường nghiêm trọng)
Verb + abnormal operation
  • detect detect an abnormal operation
    (phát hiện một hoạt động bất thường)
  • report report an abnormal operation
    (báo cáo một hoạt động bất thường)
  • investigate investigate an abnormal operation
    (điều tra một hoạt động bất thường)
Preposition + abnormal operation
  • due to abnormal operation due to power surge
    (vận hành bất thường do tăng điện áp)
  • during abnormal operation during startup
    (vận hành bất thường trong quá trình khởi động)

Idioms

  • Outside the normal operating parameters

    Vượt quá giới hạn hoạt động bình thường

    "The engine temperature was outside the normal operating parameters."

    (Nhiệt độ động cơ đã vượt quá giới hạn hoạt động bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abnormal operation

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình hoặc chức năng đi lệch khỏi những gì được coi là bình thường, được mong đợi hoặc dự định.

"The system detected an abnormal operation and shut down automatically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the engineers arrive, the system will have operated abnormally for over an hour.
Vào thời điểm các kỹ sư đến, hệ thống sẽ đã vận hành bất thường trong hơn một giờ.
Phủ định
The operators won't have considered it an abnormal operation until the error messages become consistent.
Các nhà điều hành sẽ không coi đó là một hoạt động bất thường cho đến khi các thông báo lỗi trở nên nhất quán.
Nghi vấn
Will the machine have stopped due to abnormal operation before the technicians arrive?
Liệu máy móc sẽ dừng hoạt động do vận hành bất thường trước khi kỹ thuật viên đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormal operation".

Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm

Trong nhiều lĩnh vực như hàng không và y tế, việc phát hiện sớm các hoạt động bất thường là rất quan trọng. Nó cho phép ngăn chặn các sự cố nghiêm trọng và bảo vệ tính mạng con người. Các hệ thống giám sát và cảnh báo được thiết kế để xác định và phản ứng nhanh chóng với bất kỳ dấu hiệu nào của sự bất thường.