absence of stimulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being without stimulation, or the lack of something that encourages activity or new ideas.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu sự kích thích, hoặc sự thiếu hụt một thứ gì đó khuyến khích hoạt động hoặc những ý tưởng mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child's developmental delay was attributed to the absence of stimulation in his early years."
"Sự chậm phát triển của đứa trẻ được cho là do thiếu sự kích thích trong những năm đầu đời."
-
"The absence of stimulation can lead to developmental delays in infants."
"Sự thiếu kích thích có thể dẫn đến chậm phát triển ở trẻ sơ sinh."
-
"Studies have shown that the absence of mental stimulation can increase the risk of cognitive decline in older adults."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thiếu kích thích tinh thần có thể làm tăng nguy cơ suy giảm nhận thức ở người lớn tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | absence | Sự vắng mặt, sự thiếu sót |
| Adjective | absent | Vắng mặt, thiếu |
| Verb | stimulate | Kích thích, khích lệ |
| Noun | stimulus | Tác nhân kích thích (số ít) |
| Adjective | stimulating | Có tính kích thích, gây hứng thú |
| Adverb | absentmindedly | Một cách đãng trí, lơ đãng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu các yếu tố tác động đến giác quan, tinh thần hoặc cảm xúc, dẫn đến sự trì trệ hoặc suy giảm chức năng. Nó khác với 'lack of stimulation' ở chỗ 'absence' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn, trong khi 'lack' có thể chỉ sự thiếu hụt một phần.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì đang thiếu (absence *of* stimulation). Nó kết nối danh từ 'absence' với danh từ 'stimulation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete complete absence of stimulation (Sự vắng mặt hoàn toàn của kích thích)
-
Prolonged prolonged absence of stimulation (Sự thiếu kích thích kéo dài)
-
Profound profound absence of stimulation (Sự thiếu hụt kích thích sâu sắc)
-
Suffer from suffer from absence of stimulation (Chịu đựng (hậu quả của) việc thiếu kích thích)
-
Cause cause an absence of stimulation (Gây ra tình trạng thiếu kích thích)
-
In the in the absence of stimulation (Trong điều kiện thiếu vắng sự kích thích)
Idioms
-
Sensory absence of stimulation
Sự thiếu hụt kích thích về mặt giác quan (tình trạng cô lập)
"Researchers monitored the brain activity during sensory absence of stimulation."
(Các nhà nghiên cứu đã giám sát hoạt động não bộ trong điều kiện thiếu hụt kích thích giác quan.)
-
The perils of absence of stimulation
Những hiểm họa/nguy cơ của việc thiếu kích thích
"The documentary discussed the perils of absence of stimulation on mental health."
(Bộ phim tài liệu đã thảo luận về những nguy cơ của việc thiếu kích thích đối với sức khỏe tâm thần.)
-
A therapeutic absence of stimulation
Tình trạng thiếu kích thích mang tính trị liệu
"The clinic uses float tanks to create a therapeutic absence of stimulation."
(Phòng khám sử dụng bể bơi nổi để tạo ra một tình trạng thiếu kích thích mang tính trị liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absence of stimulation
Danh từTình trạng thiếu sự kích thích, hoặc sự thiếu hụt một thứ gì đó khuyến khích hoạt động hoặc những ý tưởng mới.
"The child's developmental delay was attributed to the absence of stimulation in his early years."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby will cry if there will be an absence of stimulation. |
Em bé sẽ khóc nếu không có sự kích thích. |
| Phủ định | She isn't going to remain absent from stimulating activities for long; she gets bored easily. |
Cô ấy sẽ không vắng mặt khỏi các hoạt động kích thích lâu đâu; cô ấy dễ chán. |
| Nghi vấn | Will the project suffer if there is an absence of stimulation and new ideas? |
Dự án có bị ảnh hưởng không nếu thiếu sự kích thích và những ý tưởng mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absence of stimulation".
