(Top Banner Ad)
absence of stimulation
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Y học, Giáo dục

absence of stimulation

UK: /ˈæbsəns əv ˌstɪmjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈæbsəns əv ˌstɪmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sự kích thích tình trạng không được kích thích sự vắng bóng của kích thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without stimulation, or the lack of something that encourages activity or new ideas.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu sự kích thích, hoặc sự thiếu hụt một thứ gì đó khuyến khích hoạt động hoặc những ý tưởng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's developmental delay was attributed to the absence of stimulation in his early years."

    "Sự chậm phát triển của đứa trẻ được cho là do thiếu sự kích thích trong những năm đầu đời."

  • "The absence of stimulation can lead to developmental delays in infants."

    "Sự thiếu kích thích có thể dẫn đến chậm phát triển ở trẻ sơ sinh."

  • "Studies have shown that the absence of mental stimulation can increase the risk of cognitive decline in older adults."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thiếu kích thích tinh thần có thể làm tăng nguy cơ suy giảm nhận thức ở người lớn tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absence Sự vắng mặt, sự thiếu sót
Adjective absent Vắng mặt, thiếu
Verb stimulate Kích thích, khích lệ
Noun stimulus Tác nhân kích thích (số ít)
Adjective stimulating Có tính kích thích, gây hứng thú
Adverb absentmindedly Một cách đãng trí, lơ đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absentia (being away)
Latin
stimulus (goad, prick)
Old French
absence
English
absence of stimulation

Nguồn gốc của 'Vắng Mặt'

Từ 'absence' (sự vắng mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'absentia', kết hợp giữa 'ab' (xa khỏi) và 'esse' (là, tồn tại). Vì vậy, 'absence' mang nghĩa đen là 'tình trạng không tồn tại hoặc ở xa một nơi nào đó'.

Nguồn gốc của 'Kích Thích'

Từ 'stimulation' (sự kích thích) bắt nguồn từ từ Latinh 'stimulus', có nghĩa là 'cây gậy nhọn' hoặc 'vật châm chọc' dùng để thúc đẩy gia súc. Về sau, nó được dùng trong y học và tâm lý học để chỉ bất kỳ tác động nào gây ra phản ứng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu các yếu tố tác động đến giác quan, tinh thần hoặc cảm xúc, dẫn đến sự trì trệ hoặc suy giảm chức năng. Nó khác với 'lack of stimulation' ở chỗ 'absence' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn, trong khi 'lack' có thể chỉ sự thiếu hụt một phần.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì đang thiếu (absence *of* stimulation). Nó kết nối danh từ 'absence' với danh từ 'stimulation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Absence of Stimulation
  • Complete complete absence of stimulation
    (Sự vắng mặt hoàn toàn của kích thích)
  • Prolonged prolonged absence of stimulation
    (Sự thiếu kích thích kéo dài)
  • Profound profound absence of stimulation
    (Sự thiếu hụt kích thích sâu sắc)
Verb + Absence of Stimulation
  • Suffer from suffer from absence of stimulation
    (Chịu đựng (hậu quả của) việc thiếu kích thích)
  • Cause cause an absence of stimulation
    (Gây ra tình trạng thiếu kích thích)
Prepositional Phrase
  • In the in the absence of stimulation
    (Trong điều kiện thiếu vắng sự kích thích)

Idioms

  • Sensory absence of stimulation

    Sự thiếu hụt kích thích về mặt giác quan (tình trạng cô lập)

    "Researchers monitored the brain activity during sensory absence of stimulation."

    (Các nhà nghiên cứu đã giám sát hoạt động não bộ trong điều kiện thiếu hụt kích thích giác quan.)

  • The perils of absence of stimulation

    Những hiểm họa/nguy cơ của việc thiếu kích thích

    "The documentary discussed the perils of absence of stimulation on mental health."

    (Bộ phim tài liệu đã thảo luận về những nguy cơ của việc thiếu kích thích đối với sức khỏe tâm thần.)

  • A therapeutic absence of stimulation

    Tình trạng thiếu kích thích mang tính trị liệu

    "The clinic uses float tanks to create a therapeutic absence of stimulation."

    (Phòng khám sử dụng bể bơi nổi để tạo ra một tình trạng thiếu kích thích mang tính trị liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absence of stimulation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu sự kích thích, hoặc sự thiếu hụt một thứ gì đó khuyến khích hoạt động hoặc những ý tưởng mới.

"The child's developmental delay was attributed to the absence of stimulation in his early years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby will cry if there will be an absence of stimulation.
Em bé sẽ khóc nếu không có sự kích thích.
Phủ định
She isn't going to remain absent from stimulating activities for long; she gets bored easily.
Cô ấy sẽ không vắng mặt khỏi các hoạt động kích thích lâu đâu; cô ấy dễ chán.
Nghi vấn
Will the project suffer if there is an absence of stimulation and new ideas?
Dự án có bị ảnh hưởng không nếu thiếu sự kích thích và những ý tưởng mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absence of stimulation".

Tước Đoạt Giác Quan (Sensory Deprivation)

Khái niệm 'absence of stimulation' gắn liền với nghiên cứu tâm lý học về Tước Đoạt Giác Quan. Đây là trạng thái giảm hoặc loại bỏ mọi kích thích giác quan bên ngoài (ánh sáng, âm thanh, trọng lực). Mặc dù có thể gây ảo giác trong thời gian dài, nhưng nó cũng được sử dụng trong các bồn nổi (float tanks) để thư giãn sâu và thiền định.

Mối Quan Hệ Với Sự Nhàm Chán (Boredom)

Trong văn hóa Tây phương hiện đại, sự nhàm chán (boredom) thường được định nghĩa là hệ quả của 'absence of stimulation' khi cá nhân cảm thấy môi trường không cung cấp đủ hoạt động hoặc thông tin để duy trì sự chú ý, dẫn đến cảm giác khó chịu và mất hứng thú.