absurd actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch một cách thái quá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The idea of flying to Mars is not as absurd as it once seemed."
"Ý tưởng bay lên sao Hỏa không còn vô lý như nó đã từng có vẻ."
-
"Their absurd actions caused a lot of trouble."
"Những hành động ngớ ngẩn của họ đã gây ra rất nhiều rắc rối."
-
"Trying to fix the problem with such absurd actions will only make it worse."
"Cố gắng giải quyết vấn đề bằng những hành động phi lý như vậy chỉ làm cho nó tồi tệ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'absurd' thường được dùng để mô tả những hành động, ý tưởng hoặc tình huống trái ngược với logic thông thường hoặc mong đợi hợp lý. Nó nhấn mạnh sự vô nghĩa và đôi khi hài hước của điều đang được mô tả. Khác với 'ridiculous' (lố bịch) thường chỉ sự đáng cười, 'absurd' mang tính chất sâu sắc hơn về sự thiếu logic và mục đích.
Từ 'actions' ở đây chỉ các hành động cụ thể, có thể quan sát được hoặc có chủ đích. Nó đối lập với trạng thái (state) hoặc quá trình (process) nói chung.
Prepositions
‘Absurd in’ thường dùng để chỉ sự vô lý trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'The situation was absurd in its complexity'). ‘Absurd to’ thường dùng để chỉ sự vô lý đối với một người hoặc một quan điểm cụ thể (ví dụ: 'It was absurd to him').
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly absurd actions (những hành động thực sự vô lý)
-
utterly absurd actions (những hành động hoàn toàn lố bịch)
-
simply absurd actions (những hành động đơn thuần là ngớ ngẩn)
-
commit absurd actions (thực hiện những hành động vô lý)
-
witness absurd actions (chứng kiến những hành động ngớ ngẩn)
-
explain absurd actions (giải thích những hành động lố bịch)
-
a series of absurd actions (một chuỗi những hành động vô lý)
-
a pattern of absurd actions (một kiểu/mô-típ lặp lại của những hành động vô lý)
-
a collection of absurd actions (một bộ sưu tập những hành động ngớ ngẩn)
Idioms
-
a comedy of errors
Một tình huống đầy những sai lầm ngớ ngẩn và sự kiện lố bịch, giống như một vở hài kịch.
"The attempt to fix the computer turned into a comedy of errors, with a series of absurd actions making the problem even worse."
(Nỗ lực sửa máy tính đã biến thành một vở hài kịch của những lỗi lầm, với một chuỗi các hành động vô lý khiến vấn đề càng trở nên tồi tệ hơn.)
-
from the sublime to the ridiculous
Từ cao cả đến lố bịch; mô tả sự chuyển đổi đột ngột từ một điều gì đó ấn tượng, nghiêm túc sang một điều ngớ ngẩn, vô lý.
"The ceremony went from the sublime to the ridiculous when the mayor, after a profound speech, started performing absurd actions like juggling fruit."
(Buổi lễ đã đi từ cao cả đến lố bịch khi ngài thị trưởng, sau một bài phát biểu sâu sắc, bắt đầu thực hiện những hành động vô lý như tung hứng trái cây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absurd actions
adjective (absurd)Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch một cách thái quá.
"The idea of flying to Mars is not as absurd as it once seemed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absurd actions".
