(Top Banner Ad)
educational failure
C1
Danh từ C1 Giáo dục học

educational failure

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈfeɪljər/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại trong giáo dục sự thất bại trong giáo dục kết quả giáo dục không đạt yêu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of not succeeding in an educational endeavor or system; lack of expected progress or achievement in education.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không thành công trong một nỗ lực hoặc hệ thống giáo dục; thiếu tiến bộ hoặc thành tích như mong đợi trong giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Educational failure can have long-term consequences for individuals and society."

    "Thất bại trong giáo dục có thể gây ra những hậu quả lâu dài cho cá nhân và xã hội."

  • "The high rate of educational failure in the region is a cause for concern."

    "Tỷ lệ thất bại trong giáo dục cao ở khu vực này là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "Addressing educational failure requires a multi-faceted approach."

    "Giải quyết thất bại trong giáo dục đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educational mang tính giáo dục, thuộc về giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục
Noun failure sự thất bại, người/vật thất bại
Verb fail thất bại, không thành công
Noun failing khuyết điểm, điểm yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare
Latin
educatio
Middle English
educacion
English
education
English
educational

Nguồn gốc của 'Educational'

Từ 'educational' có nguồn gốc từ động từ Latin 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng, giáo dục'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động nuôi dạy hoặc rèn luyện tâm trí. Trải qua tiếng Latin và tiếng Anh Trung cổ, từ 'education' (giáo dục) ra đời. Sau đó, 'educational' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-al' để trở thành tính từ, mang ý nghĩa 'liên quan đến giáo dục'.

Nguồn gốc của 'Failure'

Từ 'failure' (thất bại) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'faillir' (thiếu sót, thất vọng) và danh từ 'faille' (sự thiếu hụt, lỗi lầm). Nó đi vào tiếng Anh Trung cổ dưới dạng 'failen' (động từ) và 'failour' (danh từ, hành động thất bại). Đến tiếng Anh hiện đại, nó phát triển thành 'failure', mô tả trạng thái không thành công hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn. Cụm 'educational failure' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ này để chỉ một vấn đề trong hệ thống giáo dục.

Usage Note

Cụm từ 'educational failure' thường được sử dụng để mô tả tình huống học sinh, sinh viên không đạt được mục tiêu học tập, có thể do nhiều yếu tố như phương pháp học tập không phù hợp, môi trường học tập tiêu cực, hoặc các vấn đề cá nhân ảnh hưởng đến khả năng học tập. Nó khác với 'academic failure' ở chỗ 'educational failure' mang tính hệ thống và rộng hơn, bao gồm cả những thất bại trong việc xây dựng và duy trì hệ thống giáo dục hiệu quả.

Prepositions

in of

‘Educational failure in’: đề cập đến sự thất bại trong một lĩnh vực cụ thể của giáo dục. Ví dụ: 'Educational failure in mathematics'. 'Educational failure of': Thường dùng để nói về sự thất bại của một hệ thống hoặc chính sách giáo dục. Ví dụ: 'The educational failure of the program led to its cancellation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational failure
  • widespread widespread educational failure
    (thất bại giáo dục lan rộng)
  • systemic systemic educational failure
    (thất bại giáo dục mang tính hệ thống)
  • profound profound educational failure
    (thất bại giáo dục sâu sắc)
  • repeated repeated educational failure
    (thất bại giáo dục lặp đi lặp lại)
  • complete complete educational failure
    (thất bại giáo dục hoàn toàn)
Verb + educational failure
  • address address educational failure
    (giải quyết thất bại giáo dục)
  • tackle tackle educational failure
    (xử lý, đối phó với thất bại giáo dục)
  • prevent prevent educational failure
    (ngăn chặn thất bại giáo dục)
  • lead to lead to educational failure
    (dẫn đến thất bại giáo dục)
  • overcome overcome educational failure
    (vượt qua thất bại giáo dục)

Idioms

  • the cycle of educational failure

    vòng luẩn quẩn của thất bại trong giáo dục

    "The government aims to break the cycle of educational failure in disadvantaged areas."

    (Chính phủ đặt mục tiêu phá vỡ vòng luẩn quẩn của thất bại giáo dục ở các khu vực khó khăn.)

  • addressing educational failure

    giải quyết vấn đề thất bại trong giáo dục

    "New policies are being developed for addressing educational failure effectively."

    (Các chính sách mới đang được phát triển để giải quyết thất bại giáo dục một cách hiệu quả.)

  • risk of educational failure

    nguy cơ thất bại trong giáo dục

    "Children from low-income families often face a higher risk of educational failure."

    (Trẻ em từ các gia đình có thu nhập thấp thường đối mặt với nguy cơ thất bại giáo dục cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational failure

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không thành công trong một nỗ lực hoặc hệ thống giáo dục; thiếu tiến bộ hoặc thành tích như mong đợi trong giáo dục.

"Educational failure can have long-term consequences for individuals and society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Educational failure can have long-lasting consequences on a student's future.
Thất bại trong giáo dục có thể gây ra những hậu quả lâu dài đối với tương lai của học sinh.
Phủ định
The school does not want educational failure to be the norm.
Nhà trường không muốn thất bại trong giáo dục trở thành tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Does early intervention prevent educational failure?
Liệu can thiệp sớm có ngăn ngừa được thất bại trong giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational failure".

Kiểm tra tiêu chuẩn và Trách nhiệm giải trình

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, 'thất bại giáo dục' thường được liên kết chặt chẽ với kết quả của các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa. Các trường học và giáo viên phải chịu áp lực đáng kể để đạt được mục tiêu, và việc không đạt được mục tiêu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm đóng cửa trường hoặc tái cấu trúc. Hệ thống này, nhằm đảm bảo chất lượng, cũng đối mặt với chỉ trích vì làm thu hẹp chương trình giảng dạy và tăng căng thẳng.

Di chuyển xã hội và Chủ nghĩa nhân tài

Các xã hội phương Tây thường nhấn mạnh chủ nghĩa nhân tài (meritocracy), niềm tin rằng thành công dựa trên tài năng và nỗ lực cá nhân. Giáo dục được coi là phương tiện chính để di chuyển xã hội. Do đó, 'thất bại giáo dục' thường được coi là rào cản đáng kể đối với sự thăng tiến xã hội, có khả năng đẩy các cá nhân và gia đình vào vòng luẩn quẩn của sự bất lợi. Quan điểm này đôi khi bỏ qua các rào cản hệ thống và các yếu tố kinh tế xã hội góp phần gây ra thất bại.