academic training
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Education and instruction in a particular field of study at a college or university level.
Vietnamese Meaning
Quá trình giáo dục và đào tạo chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể ở cấp đại học hoặc cao đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His academic training in physics prepared him for a career in research."
"Quá trình đào tạo chuyên ngành vật lý đã chuẩn bị cho anh ấy một sự nghiệp trong lĩnh vực nghiên cứu."
-
"The company values academic training and experience."
"Công ty coi trọng đào tạo học thuật và kinh nghiệm."
-
"She received extensive academic training in music theory."
"Cô ấy đã nhận được quá trình đào tạo học thuật chuyên sâu về lý thuyết âm nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'academic training' thường đề cập đến việc học tập và phát triển kỹ năng trong một môi trường học thuật chính thức. Nó nhấn mạnh sự chuyên sâu và có hệ thống trong việc tiếp thu kiến thức. Khác với 'practical training' (đào tạo thực tế) tập trung vào kỹ năng làm việc, 'academic training' tập trung vào nền tảng lý thuyết và kiến thức chuyên môn.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực đào tạo cụ thể (ví dụ: 'academic training in engineering'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc đào tạo (ví dụ: 'academic training for a specific career').
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive academic training (nhận được sự đào tạo chuyên môn/học thuật)
-
undergo academic training (trải qua quá trình đào tạo chuyên môn/học thuật)
-
provide academic training (cung cấp chương trình đào tạo chuyên môn/học thuật)
-
require academic training (yêu cầu phải có đào tạo chuyên môn/học thuật)
-
formal academic training (đào tạo học thuật chính quy)
-
rigorous academic training (đào tạo học thuật nghiêm ngặt, khắt khe)
-
specialized academic training (đào tạo học thuật chuyên sâu)
-
further academic training (đào tạo học thuật nâng cao/bổ sung)
Idioms
-
go through the rigors of academic training
trải qua những khó khăn, thử thách của quá trình đào tạo học thuật.
"To become a surgeon, she had to go through the rigors of academic training for over a decade."
(Để trở thành một bác sĩ phẫu thuật, cô ấy đã phải trải qua sự khắc nghiệt của quá trình đào tạo học thuật trong hơn một thập kỷ.)
-
academic training is no substitute for experience
đào tạo học thuật không thể thay thế cho kinh nghiệm thực tế (là một câu nói phổ biến).
"He has a great degree, but soon learned that academic training is no substitute for hands-on experience."
(Anh ấy có một tấm bằng xuất sắc, nhưng sớm nhận ra rằng đào tạo học thuật không thể thay thế cho kinh nghiệm thực hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
academic training
Danh từQuá trình giáo dục và đào tạo chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể ở cấp đại học hoặc cao đẳng.
"His academic training in physics prepared him for a career in research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic training".
