scholastic instruction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Formal education or teaching, particularly in a school or academic setting.
Vietnamese Meaning
Sự giáo dục hoặc giảng dạy chính thức, đặc biệt trong môi trường trường học hoặc học thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students benefited greatly from the intensive scholastic instruction they received."
"Các sinh viên được hưởng lợi rất nhiều từ sự hướng dẫn học thuật chuyên sâu mà họ nhận được."
-
"The school offers a wide range of scholastic instruction, from basic literacy to advanced scientific research."
"Trường cung cấp một loạt các hướng dẫn học thuật, từ kiến thức cơ bản đến nghiên cứu khoa học nâng cao."
-
"The effectiveness of scholastic instruction depends on the quality of the teachers and the engagement of the students."
"Hiệu quả của việc giảng dạy học thuật phụ thuộc vào chất lượng của giáo viên và sự tham gia của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scholar | học giả, người có học vấn cao |
| Noun | school | trường học |
| Noun | scholarship | học bổng; sự uyên bác, kiến thức sâu rộng |
| Adverb | scholastically | một cách học thuật, theo kiểu học đường |
| Verb | instruct | hướng dẫn, chỉ dạy, huấn luyện |
| Noun | instructor | người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên |
| Adjective | instructive | có tính hướng dẫn, mang tính giáo dục, có ích |
| Noun | instruction | sự hướng dẫn, sự chỉ dạy; bài hướng dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến phương pháp giảng dạy và học tập mang tính học thuật, bài bản, thường liên quan đến chương trình học và các kỳ thi. Nó khác với 'informal learning' (học tập không chính thức) hoặc 'on-the-job training' (đào tạo tại chỗ).
Tính từ 'scholastic' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến giáo dục chính quy và môi trường học thuật. Nó nhấn mạnh tính chất học thuật, lý thuyết và bài bản của việc học tập.
'Instruction' có nghĩa rộng hơn 'teaching', bao gồm cả việc truyền đạt kiến thức và đưa ra chỉ dẫn. Nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ giới hạn trong giáo dục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous rigorous scholastic instruction (sự chỉ dạy học thuật nghiêm ngặt)
-
excellent excellent scholastic instruction (sự chỉ dạy học thuật xuất sắc)
-
basic basic scholastic instruction (sự chỉ dạy học thuật cơ bản)
-
advanced advanced scholastic instruction (sự chỉ dạy học thuật nâng cao)
-
formal formal scholastic instruction (sự chỉ dạy học thuật chính quy)
-
comprehensive comprehensive scholastic instruction (sự chỉ dạy học thuật toàn diện)
-
receive receive scholastic instruction (nhận được sự chỉ dạy học thuật)
-
provide provide scholastic instruction (cung cấp sự chỉ dạy học thuật)
-
undergo undergo scholastic instruction (trải qua sự chỉ dạy học thuật)
-
deliver deliver scholastic instruction (truyền đạt sự chỉ dạy học thuật)
-
offer offer scholastic instruction (cung cấp sự chỉ dạy học thuật)
Idioms
-
the quality of scholastic instruction
chất lượng của sự chỉ dạy học thuật
"Improving the quality of scholastic instruction is a key goal for the school."
(Cải thiện chất lượng của sự chỉ dạy học thuật là mục tiêu chính của trường học.)
-
access to scholastic instruction
khả năng tiếp cận sự chỉ dạy học thuật
"Not all children have equal access to scholastic instruction."
(Không phải tất cả trẻ em đều có khả năng tiếp cận sự chỉ dạy học thuật như nhau.)
-
methods of scholastic instruction
các phương pháp chỉ dạy học thuật
"Modern methods of scholastic instruction focus on student-centered learning."
(Các phương pháp chỉ dạy học thuật hiện đại tập trung vào việc học lấy người học làm trung tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scholastic instruction
Danh từ ghépSự giáo dục hoặc giảng dạy chính thức, đặc biệt trong môi trường trường học hoặc học thuật.
"The students benefited greatly from the intensive scholastic instruction they received."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholastic instruction".
