(Top Banner Ad)
scholastic instruction
C1
Danh từ ghép C1 Giáo dục

scholastic instruction

UK: /skəˈlæstɪk ɪnˈstrʌkʃən/ • US: /skəˈlæstɪk ɪnˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục học đường giảng dạy học thuật sự hướng dẫn học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formal education or teaching, particularly in a school or academic setting.

Vietnamese Meaning

Sự giáo dục hoặc giảng dạy chính thức, đặc biệt trong môi trường trường học hoặc học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students benefited greatly from the intensive scholastic instruction they received."

    "Các sinh viên được hưởng lợi rất nhiều từ sự hướng dẫn học thuật chuyên sâu mà họ nhận được."

  • "The school offers a wide range of scholastic instruction, from basic literacy to advanced scientific research."

    "Trường cung cấp một loạt các hướng dẫn học thuật, từ kiến thức cơ bản đến nghiên cứu khoa học nâng cao."

  • "The effectiveness of scholastic instruction depends on the quality of the teachers and the engagement of the students."

    "Hiệu quả của việc giảng dạy học thuật phụ thuộc vào chất lượng của giáo viên và sự tham gia của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar học giả, người có học vấn cao
Noun school trường học
Noun scholarship học bổng; sự uyên bác, kiến thức sâu rộng
Adverb scholastically một cách học thuật, theo kiểu học đường
Verb instruct hướng dẫn, chỉ dạy, huấn luyện
Noun instructor người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên
Adjective instructive có tính hướng dẫn, mang tính giáo dục, có ích
Noun instruction sự hướng dẫn, sự chỉ dạy; bài hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σχολή (skholē) - leisure, school
Latin
instruere - to build, equip, teach
Late Latin
scholasticus - pertaining to a school/scholar
Old French
scolastique, instruction - scholastic, teaching
English
scholastic instruction - formal education

Nguồn gốc 'Scholastic'

Từ 'scholastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'sự nhàn rỗi'. Điều thú vị là nó không chỉ ám chỉ việc học tập mà còn là thời gian dành cho các cuộc thảo luận triết học và theo đuổi tri thức. Về sau, ý nghĩa của nó dần chuyển thành 'nơi học' hay 'trường học', và cuối cùng phát triển thành 'thuộc về trường học' hoặc 'học thuật'.

Nguồn gốc 'Instruction'

Từ 'instruction' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'instruere', có nghĩa là 'xây dựng', 'trang bị' hoặc 'dạy dỗ'. Nó gợi lên hình ảnh việc 'xây dựng' kiến thức và 'trang bị' các kỹ năng cần thiết cho một người. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'hành động dạy dỗ' hoặc 'sự chỉ dẫn'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến phương pháp giảng dạy và học tập mang tính học thuật, bài bản, thường liên quan đến chương trình học và các kỳ thi. Nó khác với 'informal learning' (học tập không chính thức) hoặc 'on-the-job training' (đào tạo tại chỗ).
Tính từ 'scholastic' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến giáo dục chính quy và môi trường học thuật. Nó nhấn mạnh tính chất học thuật, lý thuyết và bài bản của việc học tập.
'Instruction' có nghĩa rộng hơn 'teaching', bao gồm cả việc truyền đạt kiến thức và đưa ra chỉ dẫn. Nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ giới hạn trong giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scholastic instruction
  • rigorous rigorous scholastic instruction
    (sự chỉ dạy học thuật nghiêm ngặt)
  • excellent excellent scholastic instruction
    (sự chỉ dạy học thuật xuất sắc)
  • basic basic scholastic instruction
    (sự chỉ dạy học thuật cơ bản)
  • advanced advanced scholastic instruction
    (sự chỉ dạy học thuật nâng cao)
  • formal formal scholastic instruction
    (sự chỉ dạy học thuật chính quy)
  • comprehensive comprehensive scholastic instruction
    (sự chỉ dạy học thuật toàn diện)
Verb + scholastic instruction
  • receive receive scholastic instruction
    (nhận được sự chỉ dạy học thuật)
  • provide provide scholastic instruction
    (cung cấp sự chỉ dạy học thuật)
  • undergo undergo scholastic instruction
    (trải qua sự chỉ dạy học thuật)
  • deliver deliver scholastic instruction
    (truyền đạt sự chỉ dạy học thuật)
  • offer offer scholastic instruction
    (cung cấp sự chỉ dạy học thuật)

Idioms

  • the quality of scholastic instruction

    chất lượng của sự chỉ dạy học thuật

    "Improving the quality of scholastic instruction is a key goal for the school."

    (Cải thiện chất lượng của sự chỉ dạy học thuật là mục tiêu chính của trường học.)

  • access to scholastic instruction

    khả năng tiếp cận sự chỉ dạy học thuật

    "Not all children have equal access to scholastic instruction."

    (Không phải tất cả trẻ em đều có khả năng tiếp cận sự chỉ dạy học thuật như nhau.)

  • methods of scholastic instruction

    các phương pháp chỉ dạy học thuật

    "Modern methods of scholastic instruction focus on student-centered learning."

    (Các phương pháp chỉ dạy học thuật hiện đại tập trung vào việc học lấy người học làm trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholastic instruction

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự giáo dục hoặc giảng dạy chính thức, đặc biệt trong môi trường trường học hoặc học thuật.

"The students benefited greatly from the intensive scholastic instruction they received."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholastic instruction".

Tầm quan trọng của giáo dục chính quy

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự chỉ dạy học thuật chính quy (scholastic instruction) được coi là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển cá nhân và tiến bộ xã hội. Đây là phương tiện chính để truyền tải kiến thức một cách có hệ thống qua các thế hệ, chuẩn bị cho mỗi cá nhân trở thành công dân có trách nhiệm và tham gia vào lực lượng lao động.

Sự tiến hóa của phương pháp giảng dạy

Trong nhiều thế kỷ, sự chỉ dạy học thuật đã phát triển đáng kể, từ các phương pháp học thuộc lòng và kỷ luật nghiêm khắc sang các cách tiếp cận tiến bộ hơn, lấy người học làm trung tâm. Các phương pháp hiện đại nhấn mạnh tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo, phản ánh sự thay đổi trong triết lý về học tập và phát triển trẻ em.