educational deprivation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of lacking the resources or opportunities necessary for adequate education.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu thốn các nguồn lực hoặc cơ hội cần thiết để có được một nền giáo dục đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Educational deprivation can have long-lasting negative effects on an individual's life chances."
"Sự thiếu thốn giáo dục có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến cơ hội cuộc sống của một cá nhân."
-
"Children living in rural areas often face educational deprivation due to a lack of resources."
"Trẻ em sống ở vùng nông thôn thường phải đối mặt với sự thiếu thốn giáo dục do thiếu nguồn lực."
-
"Addressing educational deprivation is crucial for promoting social mobility."
"Giải quyết tình trạng thiếu thốn giáo dục là rất quan trọng để thúc đẩy sự dịch chuyển xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | education | Sự giáo dục, nền giáo dục |
| Verb | educate | Giáo dục, dạy dỗ |
| Adjective | educational | Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục |
| Adjective | educated | Có học thức, được giáo dục |
| Noun | educator | Nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục |
| Noun | deprivation | Sự thiếu thốn, sự tước đoạt |
| Verb | deprive | Tước đoạt, lấy đi, làm cho thiếu thốn |
| Adjective | deprived | Bị thiếu thốn, không có đủ (thường là những thứ cơ bản) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hoàn cảnh mà cá nhân hoặc cộng đồng không được tiếp cận với giáo dục chất lượng, hoặc không thể tận dụng tối đa các cơ hội giáo dục hiện có do các yếu tố như nghèo đói, địa lý, phân biệt đối xử hoặc chính sách bất công. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục.
Prepositions
'Deprivation of': Thể hiện sự thiếu hụt, tước đoạt một cái gì đó. Ví dụ: 'deprivation of education' (tước đoạt giáo dục).
'Deprivation in': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự thiếu hụt trong một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'deprivation in STEM education' (thiếu hụt trong giáo dục STEM).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe educational deprivation (Sự thiếu thốn giáo dục trầm trọng)
-
chronic chronic educational deprivation (Sự thiếu thốn giáo dục kinh niên/mãn tính)
-
widespread widespread educational deprivation (Sự thiếu thốn giáo dục lan rộng)
-
profound profound educational deprivation (Sự thiếu thốn giáo dục sâu sắc)
-
address address educational deprivation (Giải quyết tình trạng thiếu thốn giáo dục)
-
combat combat educational deprivation (Chống lại/khắc phục tình trạng thiếu thốn giáo dục)
-
suffer from suffer from educational deprivation (Chịu đựng/gánh chịu sự thiếu thốn giáo dục)
-
alleviate alleviate educational deprivation (Giảm nhẹ sự thiếu thốn giáo dục)
Idioms
-
the cycle of educational deprivation
Chu kỳ thiếu thốn giáo dục (tình trạng thiếu thốn giáo dục cứ lặp đi lặp lại qua các thế hệ)
"Many policies aim to break the cycle of educational deprivation in disadvantaged communities."
(Nhiều chính sách nhằm mục đích phá vỡ chu kỳ thiếu thốn giáo dục ở các cộng đồng kém may mắn.)
-
address the root causes of educational deprivation
Giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng thiếu thốn giáo dục
"To achieve lasting change, we must address the root causes of educational deprivation, such as poverty and inequality."
(Để đạt được sự thay đổi lâu dài, chúng ta phải giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng thiếu thốn giáo dục, như nghèo đói và bất bình đẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
educational deprivation
Noun phraseTình trạng thiếu thốn các nguồn lực hoặc cơ hội cần thiết để có được một nền giáo dục đầy đủ.
"Educational deprivation can have long-lasting negative effects on an individual's life chances."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, educational deprivation can have devastating long-term effects on a child's future! |
Chà, sự thiếu hụt giáo dục có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc lâu dài đến tương lai của một đứa trẻ! |
| Phủ định | Alas, educational deprivation isn't a problem that will solve itself. |
Than ôi, sự thiếu hụt giáo dục không phải là một vấn đề tự nó sẽ giải quyết được. |
| Nghi vấn | Good heavens, does educational deprivation disproportionately affect children from low-income families? |
Lạy chúa, sự thiếu hụt giáo dục có ảnh hưởng không cân xứng đến trẻ em từ các gia đình có thu nhập thấp không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Educational deprivation affects children's future opportunities. |
Sự thiếu thốn giáo dục ảnh hưởng đến cơ hội tương lai của trẻ em. |
| Phủ định | The program does not address educational deprivation effectively. |
Chương trình không giải quyết hiệu quả tình trạng thiếu thốn giáo dục. |
| Nghi vấn | Does educational deprivation lead to social inequality? |
Liệu sự thiếu thốn giáo dục có dẫn đến bất bình đẳng xã hội không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community experienced significant educational deprivation during the war. |
Cộng đồng đã trải qua sự thiếu thốn giáo dục đáng kể trong suốt cuộc chiến. |
| Phủ định | They didn't realize the extent of the educational deprivation until the survey results came out. |
Họ đã không nhận ra mức độ thiếu thốn giáo dục cho đến khi kết quả khảo sát được công bố. |
| Nghi vấn | Did the students overcome the educational deprivation they faced in their early childhood? |
Liệu các học sinh có vượt qua được sự thiếu thốn giáo dục mà họ phải đối mặt trong thời thơ ấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational deprivation".
