(Top Banner Ad)
lack of education
B1
Noun Phrase B1 Giáo dục, Xã hội học

lack of education

UK: /læk ɒv ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /læk əv ˌɛdʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu học vấn thiếu kiến thức trình độ học vấn thấp mù chữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough education; insufficient schooling or training.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt giáo dục; không đủ trường lớp hoặc đào tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A lack of education can limit a person's career opportunities."

    "Sự thiếu hụt giáo dục có thể hạn chế cơ hội nghề nghiệp của một người."

  • "The lack of education in rural areas is a major concern."

    "Sự thiếu hụt giáo dục ở các vùng nông thôn là một mối quan tâm lớn."

  • "A lack of education can lead to unemployment."

    "Sự thiếu hụt giáo dục có thể dẫn đến tình trạng thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Education Giáo dục
Adjective Educational Mang tính giáo dục
Verb Educate Giáo dục
Adverb Educationally Về mặt giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học

Nguồn gốc của 'Lack of Education'

Cụm từ 'lack of education' khá đơn giản. 'Lack' có nghĩa là sự thiếu hụt, và 'education' là giáo dục. Vì vậy, 'lack of education' chỉ đơn giản là sự thiếu hụt giáo dục. Tuy nhiên, tầm quan trọng của giáo dục đã được nhấn mạnh qua nhiều thế kỷ, từ các triết gia cổ đại đến các nhà lãnh đạo hiện đại, tất cả đều công nhận vai trò then chốt của nó trong sự phát triển cá nhân và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt kiến thức, kỹ năng và trình độ học vấn cần thiết để thành công trong xã hội. Nó có thể do nhiều yếu tố gây ra như nghèo đói, vị trí địa lý, chính sách giáo dục, hoặc những rào cản cá nhân. 'Lack of education' nhấn mạnh sự thiếu hụt có ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân và xã hội.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'lack' (sự thiếu hụt) với đối tượng bị thiếu, trong trường hợp này là 'education' (giáo dục). Nó chỉ ra rằng giáo dục là thứ đang bị thiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of education
  • Severe severe lack of education
    (sự thiếu hụt giáo dục nghiêm trọng)
  • Basic basic lack of education
    (sự thiếu hụt giáo dục cơ bản)
  • General general lack of education
    (sự thiếu hụt giáo dục nói chung)
Verb + lack of education
  • Cause cause a lack of education
    (gây ra sự thiếu hụt giáo dục)
  • Result in result in a lack of education
    (dẫn đến sự thiếu hụt giáo dục)
  • Address address a lack of education
    (giải quyết sự thiếu hụt giáo dục)

Idioms

  • To learn the hard way

    Học bằng những kinh nghiệm đau thương

    "Due to a lack of education, he had to learn the hard way in the business world."

    (Do thiếu giáo dục, anh ấy đã phải học bằng những kinh nghiệm đau thương trong thế giới kinh doanh.)

  • Behind the eight ball

    Trong tình thế khó khăn

    "A lack of education can put you behind the eight ball when looking for a good job."

    (Sự thiếu giáo dục có thể khiến bạn gặp khó khăn khi tìm kiếm một công việc tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of education

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt giáo dục; không đủ trường lớp hoặc đào tạo.

"A lack of education can limit a person's career opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be tackling the lack of education in rural areas next year.
Chính phủ sẽ giải quyết tình trạng thiếu giáo dục ở các vùng nông thôn vào năm tới.
Phủ định
She won't be lacking opportunities if she continues to work hard.
Cô ấy sẽ không thiếu cơ hội nếu cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they be lacking essential skills after completing the online course?
Liệu họ có thiếu các kỹ năng cần thiết sau khi hoàn thành khóa học trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of education".

Tầm quan trọng của Giáo dục

Ở nhiều nước phương Tây, giáo dục được coi là quyền cơ bản của con người và là chìa khóa để cải thiện chất lượng cuộc sống. Việc thiếu giáo dục có thể dẫn đến nhiều vấn đề xã hội như nghèo đói, tội phạm và bất bình đẳng.

Hệ thống Giáo dục

Các quốc gia phương Tây thường có hệ thống giáo dục công lập miễn phí hoặc chi phí thấp, tạo cơ hội cho mọi người dân được tiếp cận giáo dục. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc đảm bảo chất lượng giáo dục đồng đều cho tất cả mọi người, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc khu vực nghèo khó.