lack of education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not having enough education; insufficient schooling or training.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu hụt giáo dục; không đủ trường lớp hoặc đào tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A lack of education can limit a person's career opportunities."
"Sự thiếu hụt giáo dục có thể hạn chế cơ hội nghề nghiệp của một người."
-
"The lack of education in rural areas is a major concern."
"Sự thiếu hụt giáo dục ở các vùng nông thôn là một mối quan tâm lớn."
-
"A lack of education can lead to unemployment."
"Sự thiếu hụt giáo dục có thể dẫn đến tình trạng thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Education | Giáo dục |
| Adjective | Educational | Mang tính giáo dục |
| Verb | Educate | Giáo dục |
| Adverb | Educationally | Về mặt giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt kiến thức, kỹ năng và trình độ học vấn cần thiết để thành công trong xã hội. Nó có thể do nhiều yếu tố gây ra như nghèo đói, vị trí địa lý, chính sách giáo dục, hoặc những rào cản cá nhân. 'Lack of education' nhấn mạnh sự thiếu hụt có ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân và xã hội.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối 'lack' (sự thiếu hụt) với đối tượng bị thiếu, trong trường hợp này là 'education' (giáo dục). Nó chỉ ra rằng giáo dục là thứ đang bị thiếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe severe lack of education (sự thiếu hụt giáo dục nghiêm trọng)
-
Basic basic lack of education (sự thiếu hụt giáo dục cơ bản)
-
General general lack of education (sự thiếu hụt giáo dục nói chung)
-
Cause cause a lack of education (gây ra sự thiếu hụt giáo dục)
-
Result in result in a lack of education (dẫn đến sự thiếu hụt giáo dục)
-
Address address a lack of education (giải quyết sự thiếu hụt giáo dục)
Idioms
-
To learn the hard way
Học bằng những kinh nghiệm đau thương
"Due to a lack of education, he had to learn the hard way in the business world."
(Do thiếu giáo dục, anh ấy đã phải học bằng những kinh nghiệm đau thương trong thế giới kinh doanh.)
-
Behind the eight ball
Trong tình thế khó khăn
"A lack of education can put you behind the eight ball when looking for a good job."
(Sự thiếu giáo dục có thể khiến bạn gặp khó khăn khi tìm kiếm một công việc tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of education
Noun PhraseTình trạng thiếu hụt giáo dục; không đủ trường lớp hoặc đào tạo.
"A lack of education can limit a person's career opportunities."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be tackling the lack of education in rural areas next year. |
Chính phủ sẽ giải quyết tình trạng thiếu giáo dục ở các vùng nông thôn vào năm tới. |
| Phủ định | She won't be lacking opportunities if she continues to work hard. |
Cô ấy sẽ không thiếu cơ hội nếu cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will they be lacking essential skills after completing the online course? |
Liệu họ có thiếu các kỹ năng cần thiết sau khi hoàn thành khóa học trực tuyến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of education".
