accomplished artist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Highly skilled or successful.
Vietnamese Meaning
Có kỹ năng cao hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an accomplished pianist and has won several international competitions."
"Cô ấy là một nghệ sĩ piano tài ba và đã giành được nhiều giải thưởng quốc tế."
-
"She is an accomplished artist and has exhibited her work in galleries around the world."
"Cô ấy là một nghệ sĩ tài ba và đã trưng bày các tác phẩm của mình trong các phòng trưng bày trên khắp thế giới."
-
"The museum features works by many accomplished artists from the 19th century."
"Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của nhiều nghệ sĩ tài ba từ thế kỷ 19."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accomplish | hoàn thành, đạt được |
| Noun | accomplishment | thành tựu, sự hoàn thành |
| Adjective | accomplished | tài ba, điêu luyện, có kỹ năng cao |
| Noun (person) | accomplisher | người hoàn thành, người đạt được thành tựu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'accomplished' nhấn mạnh đến sự thành thạo, kỹ năng và thành công đạt được thông qua luyện tập và kinh nghiệm. Nó thường được dùng để mô tả những người đã đạt được trình độ cao trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'skilled' (khéo léo) chỉ kỹ năng đơn thuần, 'accomplished' hàm ý sự hoàn thiện và thành tựu lớn hơn. So với 'talented' (tài năng), 'accomplished' nhấn mạnh quá trình rèn luyện và nỗ lực hơn là bẩm sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a highly accomplished artist (một nghệ sĩ có tài năng xuất chúng)
-
a truly accomplished artist (một nghệ sĩ tài ba thực thụ)
-
a very accomplished artist (một nghệ sĩ rất tài ba)
-
an internationally accomplished artist (một nghệ sĩ thành danh quốc tế)
-
become an accomplished artist (trở thành một nghệ sĩ tài ba)
-
be considered an accomplished artist (được coi là một nghệ sĩ tài ba)
-
commission an accomplished artist (đặt hàng/ủy thác một nghệ sĩ tài ba)
Idioms
-
an accomplished artist in their own right
một nghệ sĩ tài ba thực thụ (được công nhận vì chính tài năng của mình, không phải nhờ vào người khác).
"While her father was famous, she became an accomplished artist in her own right."
(Dù cha cô ấy nổi tiếng, cô ấy đã trở thành một nghệ sĩ tài ba bằng chính năng lực của mình.)
-
the work of an accomplished artist
(Nghĩa bóng) một tác phẩm hoặc công việc được thực hiện vô cùng khéo léo, chuyên nghiệp và tinh tế.
"The way the chef arranged the food on the plate was the work of an accomplished artist."
(Cách người đầu bếp bài trí thức ăn trên đĩa xứng đáng là tác phẩm của một nghệ sĩ tài ba.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accomplished artist
Tính từCó kỹ năng cao hoặc thành công.
"She is an accomplished pianist and has won several international competitions."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an artist practices daily, they become an accomplished artist. |
Nếu một nghệ sĩ luyện tập hàng ngày, họ sẽ trở thành một nghệ sĩ thành đạt. |
| Phủ định | If an artist doesn't dedicate time to their craft, they don't become an accomplished artist. |
Nếu một nghệ sĩ không dành thời gian cho công việc của họ, họ sẽ không trở thành một nghệ sĩ thành đạt. |
| Nghi vấn | If someone is dedicated to their art, do they eventually become an accomplished artist? |
Nếu ai đó tận tâm với nghệ thuật của họ, họ có cuối cùng trở thành một nghệ sĩ thành đạt không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Picasso was as accomplished an artist as Da Vinci. |
Picasso là một nghệ sĩ tài năng ngang bằng Da Vinci. |
| Phủ định | She is less accomplished an artist than he is. |
Cô ấy là một nghệ sĩ ít tài năng hơn anh ấy. |
| Nghi vấn | Is she the most accomplished artist in the gallery? |
Cô ấy có phải là nghệ sĩ tài năng nhất trong phòng trưng bày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accomplished artist".
