(Top Banner Ad)
accomplished artist
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật

accomplished artist

UK: /əˈkʌmplɪʃt/ • US: /əˈkɑːmplɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ tài ba nghệ sĩ thành danh nghệ sĩ có tiếng nghệ sĩ tài năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly skilled or successful.

Vietnamese Meaning

Có kỹ năng cao hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an accomplished pianist and has won several international competitions."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ piano tài ba và đã giành được nhiều giải thưởng quốc tế."

  • "She is an accomplished artist and has exhibited her work in galleries around the world."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ tài ba và đã trưng bày các tác phẩm của mình trong các phòng trưng bày trên khắp thế giới."

  • "The museum features works by many accomplished artists from the 19th century."

    "Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của nhiều nghệ sĩ tài ba từ thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accomplish hoàn thành, đạt được
Noun accomplishment thành tựu, sự hoàn thành
Adjective accomplished tài ba, điêu luyện, có kỹ năng cao
Noun (person) accomplisher người hoàn thành, người đạt được thành tựu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + complēre ('to fill up')
Vulgar Latin
*accomplere
Old French
acomplir
Middle English
acomplissen
Modern English
accomplish

Từ 'Lấp Đầy' đến 'Hoàn Thành'

Từ 'accomplish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complēre', có nghĩa là 'lấp đầy'. Hãy tưởng tượng việc lấp đầy một cái thùng cũng giống như hoàn thành một danh sách công việc. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'hoàn thành một nhiệm vụ', và một người 'accomplished' là người đã 'lấp đầy' kho kỹ năng của mình, trở nên tài giỏi và điêu luyện.

Nguồn Gốc của 'Nghệ Sĩ' (Artist)

Từ 'artist' xuất phát từ 'artista' trong tiếng Ý, vốn có gốc từ 'ars' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'nghề thủ công'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất kỳ ai có kỹ năng điêu luyện, từ thợ rèn đến học giả. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ những người sáng tạo trong lĩnh vực mỹ thuật.

Usage Note

Từ 'accomplished' nhấn mạnh đến sự thành thạo, kỹ năng và thành công đạt được thông qua luyện tập và kinh nghiệm. Nó thường được dùng để mô tả những người đã đạt được trình độ cao trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'skilled' (khéo léo) chỉ kỹ năng đơn thuần, 'accomplished' hàm ý sự hoàn thiện và thành tựu lớn hơn. So với 'talented' (tài năng), 'accomplished' nhấn mạnh quá trình rèn luyện và nỗ lực hơn là bẩm sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accomplished artist
  • a highly accomplished artist
    (một nghệ sĩ có tài năng xuất chúng)
  • a truly accomplished artist
    (một nghệ sĩ tài ba thực thụ)
  • a very accomplished artist
    (một nghệ sĩ rất tài ba)
  • an internationally accomplished artist
    (một nghệ sĩ thành danh quốc tế)
Verb + accomplished artist
  • become an accomplished artist
    (trở thành một nghệ sĩ tài ba)
  • be considered an accomplished artist
    (được coi là một nghệ sĩ tài ba)
  • commission an accomplished artist
    (đặt hàng/ủy thác một nghệ sĩ tài ba)

Idioms

  • an accomplished artist in their own right

    một nghệ sĩ tài ba thực thụ (được công nhận vì chính tài năng của mình, không phải nhờ vào người khác).

    "While her father was famous, she became an accomplished artist in her own right."

    (Dù cha cô ấy nổi tiếng, cô ấy đã trở thành một nghệ sĩ tài ba bằng chính năng lực của mình.)

  • the work of an accomplished artist

    (Nghĩa bóng) một tác phẩm hoặc công việc được thực hiện vô cùng khéo léo, chuyên nghiệp và tinh tế.

    "The way the chef arranged the food on the plate was the work of an accomplished artist."

    (Cách người đầu bếp bài trí thức ăn trên đĩa xứng đáng là tác phẩm của một nghệ sĩ tài ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accomplished artist

Tính từ
Lật mặt

Có kỹ năng cao hoặc thành công.

"She is an accomplished pianist and has won several international competitions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an artist practices daily, they become an accomplished artist.
Nếu một nghệ sĩ luyện tập hàng ngày, họ sẽ trở thành một nghệ sĩ thành đạt.
Phủ định
If an artist doesn't dedicate time to their craft, they don't become an accomplished artist.
Nếu một nghệ sĩ không dành thời gian cho công việc của họ, họ sẽ không trở thành một nghệ sĩ thành đạt.
Nghi vấn
If someone is dedicated to their art, do they eventually become an accomplished artist?
Nếu ai đó tận tâm với nghệ thuật của họ, họ có cuối cùng trở thành một nghệ sĩ thành đạt không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Picasso was as accomplished an artist as Da Vinci.
Picasso là một nghệ sĩ tài năng ngang bằng Da Vinci.
Phủ định
She is less accomplished an artist than he is.
Cô ấy là một nghệ sĩ ít tài năng hơn anh ấy.
Nghi vấn
Is she the most accomplished artist in the gallery?
Cô ấy có phải là nghệ sĩ tài năng nhất trong phòng trưng bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accomplished artist".

Hình Mẫu 'Người Phục Hưng' (Renaissance Man)

Trong văn hóa phương Tây, 'accomplished artist' gợi nhớ đến hình mẫu 'Người Phục hưng' - một người đa tài, xuất sắc trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và triết học. Leonardo da Vinci là ví dụ tiêu biểu. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là giỏi về một thứ, mà còn hàm ý về một trình độ văn hóa và tri thức sâu rộng.

'Nghệ Sĩ Nghèo' và 'Nghệ Sĩ Thành Danh'

Văn hóa phương Tây có một hình ảnh lãng mạn về 'nghệ sĩ nghèo' (starving artist) cống hiến cho nghệ thuật bất chấp khó khăn. 'Accomplished artist' đại diện cho hình ảnh đối lập: một người không chỉ có tài năng được công nhận mà còn đạt được thành công về mặt sự nghiệp và tài chính, chứng tỏ nghệ thuật và thành công thương mại có thể song hành.