(Top Banner Ad)
accurate amount
B2
Tính từ (accurate) B2 Toán học, Tài chính, Khoa học

accurate amount

UK: /ˈækjərət/ • US: /ˈækjərət/

Nghĩa tiếng Việt

lượng chính xác số lượng chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn về mọi chi tiết; chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provides an accurate account of the events."

    "Bản báo cáo cung cấp một bản tường thuật chính xác về các sự kiện."

  • "We need an accurate amount of sugar for the recipe."

    "Chúng ta cần một lượng đường chính xác cho công thức."

  • "The machine calculates the accurate amount of fertilizer needed."

    "Máy tính toán lượng phân bón chính xác cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun inaccuracy sự không chính xác, sai sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tài chính, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + cura ('care')
Latin
accuratus ('done with care')
English
accurate
Latin
ad ('to') + mons ('mountain')
Old French
amonter ('to ascend, amount to')
English
amount

Accurate: Nguồn gốc từ 'sự chăm sóc'

Từ 'accurate' (chính xác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'cura', có nghĩa là 'sự chăm sóc'. Điều này cho thấy ý tưởng rằng khi bạn thực sự quan tâm và chăm sóc một việc gì đó, bạn sẽ làm nó một cách chính xác và không có lỗi.

Amount: Hành trình từ 'ngọn núi'

Từ 'amount' (số lượng, tổng số) có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'amonter', có nghĩa là 'đi lên'. Từ này lại xuất phát từ 'amont' (hướng lên trên), được ghép từ 'a' (tới) và 'mont' (ngọn núi). Hãy tưởng tượng một thứ gì đó chồng chất lên cao như một ngọn núi nhỏ để tạo thành một tổng số lượng.

Usage Note

Tính từ 'accurate' nhấn mạnh sự đúng đắn và không có sai sót, khác với 'correct' có thể chỉ đúng ở mức chấp nhận được. 'Precise' ám chỉ độ chính xác cao hơn, có thể đo đếm được.

Prepositions

in with

accurate in: chính xác về mặt gì đó (ví dụ: accurate in details). accurate with: chính xác khi sử dụng (ví dụ: accurate with measurements).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + accurate amount
  • calculate the accurate amount
    (tính toán số lượng chính xác)
  • determine the accurate amount
    (xác định số lượng chính xác)
  • measure the accurate amount
    (đo lường số lượng chính xác)
  • require the accurate amount
    (yêu cầu số lượng chính xác)
Cụm từ với "accurate amount of"
  • money the accurate amount of money
    (số tiền chính xác)
  • ingredients the accurate amount of ingredients
    (lượng nguyên liệu chính xác)
  • time the accurate amount of time
    (khoảng thời gian chính xác)
  • information the accurate amount of information
    (lượng thông tin chính xác)

Idioms

  • get the accurate amount down to a T

    lấy được số lượng chính xác tuyệt đối, không sai một li.

    "For this cake recipe to work, you must get the accurate amount of flour down to a T."

    (Để công thức bánh này thành công, bạn phải lấy lượng bột mì chính xác đến từng chi tiết.)

  • It's not rocket science to get the accurate amount.

    Việc lấy đúng số lượng đâu phải là chuyện gì phức tạp hay khó khăn.

    "Just use the measuring cup provided; it's not rocket science to get the accurate amount of detergent."

    (Chỉ cần dùng cốc đong đi kèm thôi; việc lấy đúng lượng bột giặt đâu phải là chuyện phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate amount

Tính từ (accurate)
Lật mặt

Đúng đắn về mọi chi tiết; chính xác.

"The report provides an accurate account of the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cashier counts the money accurately, the balance will reflect the accurate amount.
Nếu nhân viên thu ngân đếm tiền một cách chính xác, số dư sẽ phản ánh số tiền chính xác.
Phủ định
If you don't measure the ingredients accurately, you won't get the accurate amount needed for the recipe.
Nếu bạn không đo lường các nguyên liệu một cách chính xác, bạn sẽ không có được số lượng chính xác cần thiết cho công thức.
Nghi vấn
Will we have the accurate amount of resources if we plan the project accurately?
Liệu chúng ta có đủ lượng tài nguyên chính xác nếu chúng ta lên kế hoạch dự án một cách chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate amount".

Nướng Bánh vs. Nấu Ăn: Cuộc Chiến Của Sự Chính Xác

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, có sự khác biệt lớn giữa nướng bánh (baking) và nấu ăn (cooking). Nấu ăn thường cho phép sự sáng tạo và ước lượng ('một nhúm muối'), trong khi nướng bánh giống như một môn khoa học. Việc sử dụng 'accurate amount' (lượng chính xác) của bột, đường, trứng, thường được đo bằng cân điện tử thay vì cốc đong, là yếu tố quyết định sự thành bại của một chiếc bánh.

Độ Chính Xác Trong Tài Chính Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Các khái niệm như lập ngân sách (budgeting), khai thuế (tax filing), và kiểm toán (auditing) đều dựa trên nguyên tắc phải có 'số lượng chính xác' cho mọi khoản thu chi. Sự thiếu chính xác, dù nhỏ, cũng có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý hoặc tài chính nghiêm trọng.