accurate amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Correct in all details; exact.
Vietnamese Meaning
Đúng đắn về mọi chi tiết; chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report provides an accurate account of the events."
"Bản báo cáo cung cấp một bản tường thuật chính xác về các sự kiện."
-
"We need an accurate amount of sugar for the recipe."
"Chúng ta cần một lượng đường chính xác cho công thức."
-
"The machine calculates the accurate amount of fertilizer needed."
"Máy tính toán lượng phân bón chính xác cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accurate | chính xác, đúng đắn |
| Noun | accuracy | sự chính xác, độ chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Noun | inaccuracy | sự không chính xác, sai sót |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'accurate' nhấn mạnh sự đúng đắn và không có sai sót, khác với 'correct' có thể chỉ đúng ở mức chấp nhận được. 'Precise' ám chỉ độ chính xác cao hơn, có thể đo đếm được.
Prepositions
accurate in: chính xác về mặt gì đó (ví dụ: accurate in details). accurate with: chính xác khi sử dụng (ví dụ: accurate with measurements).
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate the accurate amount (tính toán số lượng chính xác)
-
determine the accurate amount (xác định số lượng chính xác)
-
measure the accurate amount (đo lường số lượng chính xác)
-
require the accurate amount (yêu cầu số lượng chính xác)
-
money the accurate amount of money (số tiền chính xác)
-
ingredients the accurate amount of ingredients (lượng nguyên liệu chính xác)
-
time the accurate amount of time (khoảng thời gian chính xác)
-
information the accurate amount of information (lượng thông tin chính xác)
Idioms
-
get the accurate amount down to a T
lấy được số lượng chính xác tuyệt đối, không sai một li.
"For this cake recipe to work, you must get the accurate amount of flour down to a T."
(Để công thức bánh này thành công, bạn phải lấy lượng bột mì chính xác đến từng chi tiết.)
-
It's not rocket science to get the accurate amount.
Việc lấy đúng số lượng đâu phải là chuyện gì phức tạp hay khó khăn.
"Just use the measuring cup provided; it's not rocket science to get the accurate amount of detergent."
(Chỉ cần dùng cốc đong đi kèm thôi; việc lấy đúng lượng bột giặt đâu phải là chuyện phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurate amount
Tính từ (accurate)Đúng đắn về mọi chi tiết; chính xác.
"The report provides an accurate account of the events."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cashier counts the money accurately, the balance will reflect the accurate amount. |
Nếu nhân viên thu ngân đếm tiền một cách chính xác, số dư sẽ phản ánh số tiền chính xác. |
| Phủ định | If you don't measure the ingredients accurately, you won't get the accurate amount needed for the recipe. |
Nếu bạn không đo lường các nguyên liệu một cách chính xác, bạn sẽ không có được số lượng chính xác cần thiết cho công thức. |
| Nghi vấn | Will we have the accurate amount of resources if we plan the project accurately? |
Liệu chúng ta có đủ lượng tài nguyên chính xác nếu chúng ta lên kế hoạch dự án một cách chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate amount".
