superficial test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Concerned only with what is on the surface or obvious; shallow.
Vietnamese Meaning
Chỉ quan tâm đến bề mặt hoặc những gì hiển nhiên; hời hợt, nông cạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test was superficial and didn't accurately measure the students' understanding of the material."
"Bài kiểm tra quá hời hợt và không đánh giá chính xác mức độ hiểu bài của học sinh."
-
"The company conducted a superficial test of the new software, so many bugs were missed."
"Công ty đã tiến hành một bài kiểm tra hời hợt đối với phần mềm mới, vì vậy nhiều lỗi đã bị bỏ qua."
-
"Don't rely on superficial tests to evaluate a student's knowledge; use more in-depth assessments."
"Đừng dựa vào các bài kiểm tra hời hợt để đánh giá kiến thức của học sinh; hãy sử dụng các đánh giá chuyên sâu hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superficiality | sự hời hợt, tính nông cạn |
| Adverb | superficially | một cách hời hợt, bề ngoài |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm, khảo sát |
| Adjective | testable | có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'superficial' mô tả một điều gì đó thiếu chiều sâu, không đi vào bản chất vấn đề. Trong ngữ cảnh 'superficial test', nó chỉ ra một bài kiểm tra không đánh giá kỹ lưỡng kiến thức hoặc kỹ năng thực sự của người làm bài.
Prepositions
Với 'about': 'superficial about something' (hời hợt về điều gì đó). Với 'in': 'superficial in something' (hời hợt trong lĩnh vực gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a superficial test (tiến hành một cuộc kiểm tra hời hợt)
-
perform perform a superficial test (thực hiện một bài kiểm tra nông cạn)
-
administer administer a superficial test (tổ chức một bài kiểm tra mang tính hình thức)
-
provide provide a superficial test (cung cấp một bài kiểm tra bề ngoài)
-
merely merely a superficial test (chỉ là một bài kiểm tra hời hợt)
-
only only a superficial test (chỉ là một bài kiểm tra nông cạn)
-
quick a quick superficial test (một bài kiểm tra nhanh chóng và hời hợt)
-
thoroughly not thoroughly but a superficial test (không kỹ lưỡng mà chỉ là một bài kiểm tra hời hợt)
Idioms
-
a superficial test of knowledge/understanding
một bài kiểm tra kiến thức/sự hiểu biết nông cạn/hời hợt
"The short quiz was just a superficial test of their vocabulary, not their comprehension."
(Bài trắc nghiệm ngắn đó chỉ là một bài kiểm tra từ vựng hời hợt, chứ không phải khả năng hiểu của họ.)
-
reveal a superficial test
cho thấy/bộc lộ một bài kiểm tra hời hợt (ám chỉ bài kiểm tra đó không đủ sâu sắc)
"The lack of challenging questions revealed it was a superficial test of critical thinking."
(Việc thiếu các câu hỏi thách thức cho thấy đó là một bài kiểm tra tư duy phản biện nông cạn.)
-
go beyond a superficial test
vượt qua một cuộc kiểm tra hời hợt (ám chỉ cần kiểm tra sâu hơn)
"To truly evaluate a candidate, interviewers must go beyond a superficial test of their resume."
(Để đánh giá một ứng viên một cách chân thực, người phỏng vấn phải vượt qua việc kiểm tra hời hợt lý lịch của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superficial test
Tính từ (superficial)Chỉ quan tâm đến bề mặt hoặc những gì hiển nhiên; hời hợt, nông cạn.
"The test was superficial and didn't accurately measure the students' understanding of the material."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied harder, she would pass the superficial test now. |
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ vượt qua bài kiểm tra hời hợt bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't relied on a superficial test, he might have found the real problem. |
Nếu anh ấy không dựa vào một bài kiểm tra hời hợt, anh ấy có lẽ đã tìm ra vấn đề thực sự. |
| Nghi vấn | If they had used a more thorough method, would they be conducting a superficial test right now? |
Nếu họ đã sử dụng một phương pháp kỹ lưỡng hơn, liệu họ có đang thực hiện một bài kiểm tra hời hợt ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial test".
