(Top Banner Ad)
superficial test
B2
Tính từ (superficial) B2 Giáo dục/Đánh giá

superficial test

UK: /ˌsjuːpəˈfɪʃəl test/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra qua loa kiểm tra hời hợt kiểm tra sơ sài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned only with what is on the surface or obvious; shallow.

Vietnamese Meaning

Chỉ quan tâm đến bề mặt hoặc những gì hiển nhiên; hời hợt, nông cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test was superficial and didn't accurately measure the students' understanding of the material."

    "Bài kiểm tra quá hời hợt và không đánh giá chính xác mức độ hiểu bài của học sinh."

  • "The company conducted a superficial test of the new software, so many bugs were missed."

    "Công ty đã tiến hành một bài kiểm tra hời hợt đối với phần mềm mới, vì vậy nhiều lỗi đã bị bỏ qua."

  • "Don't rely on superficial tests to evaluate a student's knowledge; use more in-depth assessments."

    "Đừng dựa vào các bài kiểm tra hời hợt để đánh giá kiến thức của học sinh; hãy sử dụng các đánh giá chuyên sâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superficiality sự hời hợt, tính nông cạn
Adverb superficially một cách hời hợt, bề ngoài
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Verb test kiểm tra, thử nghiệm, khảo sát
Adjective testable có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
test
English
superficial test

Nguồn gốc của 'Superficial'

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'bề mặt'. Nó là sự kết hợp của 'super-' (trên, bên trên) và 'facies' (mặt, hình thức). Vì vậy, 'superficial' ban đầu ám chỉ những gì liên quan đến bề mặt, không đi sâu vào bên trong, từ đó mang nghĩa 'hời hợt' hay 'nông cạn'.

Nguồn gốc của 'Test'

Từ 'test' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum', có nghĩa là 'nồi đất'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'test', dùng để chỉ một cái nồi luyện kim (crucible) mà các nhà giả kim dùng để thử độ tinh khiết của kim loại. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng từ công cụ thử nghiệm sang hành động 'kiểm tra' hay 'thử nghiệm' nói chung để đánh giá chất lượng hoặc khả năng.

Usage Note

Tính từ 'superficial' mô tả một điều gì đó thiếu chiều sâu, không đi vào bản chất vấn đề. Trong ngữ cảnh 'superficial test', nó chỉ ra một bài kiểm tra không đánh giá kỹ lưỡng kiến thức hoặc kỹ năng thực sự của người làm bài.

Prepositions

about in

Với 'about': 'superficial about something' (hời hợt về điều gì đó). Với 'in': 'superficial in something' (hời hợt trong lĩnh vực gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superficial test
  • conduct conduct a superficial test
    (tiến hành một cuộc kiểm tra hời hợt)
  • perform perform a superficial test
    (thực hiện một bài kiểm tra nông cạn)
  • administer administer a superficial test
    (tổ chức một bài kiểm tra mang tính hình thức)
  • provide provide a superficial test
    (cung cấp một bài kiểm tra bề ngoài)
Adjective / Adverb + superficial test
  • merely merely a superficial test
    (chỉ là một bài kiểm tra hời hợt)
  • only only a superficial test
    (chỉ là một bài kiểm tra nông cạn)
  • quick a quick superficial test
    (một bài kiểm tra nhanh chóng và hời hợt)
  • thoroughly not thoroughly but a superficial test
    (không kỹ lưỡng mà chỉ là một bài kiểm tra hời hợt)

Idioms

  • a superficial test of knowledge/understanding

    một bài kiểm tra kiến thức/sự hiểu biết nông cạn/hời hợt

    "The short quiz was just a superficial test of their vocabulary, not their comprehension."

    (Bài trắc nghiệm ngắn đó chỉ là một bài kiểm tra từ vựng hời hợt, chứ không phải khả năng hiểu của họ.)

  • reveal a superficial test

    cho thấy/bộc lộ một bài kiểm tra hời hợt (ám chỉ bài kiểm tra đó không đủ sâu sắc)

    "The lack of challenging questions revealed it was a superficial test of critical thinking."

    (Việc thiếu các câu hỏi thách thức cho thấy đó là một bài kiểm tra tư duy phản biện nông cạn.)

  • go beyond a superficial test

    vượt qua một cuộc kiểm tra hời hợt (ám chỉ cần kiểm tra sâu hơn)

    "To truly evaluate a candidate, interviewers must go beyond a superficial test of their resume."

    (Để đánh giá một ứng viên một cách chân thực, người phỏng vấn phải vượt qua việc kiểm tra hời hợt lý lịch của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial test

Tính từ (superficial)
Lật mặt

Chỉ quan tâm đến bề mặt hoặc những gì hiển nhiên; hời hợt, nông cạn.

"The test was superficial and didn't accurately measure the students' understanding of the material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would pass the superficial test now.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ vượt qua bài kiểm tra hời hợt bây giờ.
Phủ định
If he hadn't relied on a superficial test, he might have found the real problem.
Nếu anh ấy không dựa vào một bài kiểm tra hời hợt, anh ấy có lẽ đã tìm ra vấn đề thực sự.
Nghi vấn
If they had used a more thorough method, would they be conducting a superficial test right now?
Nếu họ đã sử dụng một phương pháp kỹ lưỡng hơn, liệu họ có đang thực hiện một bài kiểm tra hời hợt ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial test".

Thiên kiến ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'superficial test' hay ấn tượng đầu tiên (first impression) thường có trọng lượng không cân xứng. Dù là trong phỏng vấn xin việc, tương tác xã hội hay đánh giá sản phẩm, con người có xu hướng đưa ra phán đoán nhanh chóng dựa trên thông tin bề mặt. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của vẻ ngoài và các đánh giá ban đầu, đôi khi che khuất những giá trị sâu sắc hơn.

Chỉ trích sự hời hợt trong xã hội hiện đại

Khái niệm 'superficial test' cũng phản ánh một sự chỉ trích rộng lớn hơn trong văn hóa phương Tây về sự hời hợt trong xã hội, đặc biệt trong văn hóa tiêu dùng và trên mạng xã hội. Nhiều người lo ngại rằng chúng ta đang dần chỉ đánh giá mọi thứ qua bề nổi, bỏ qua chiều sâu và giá trị cốt lõi, dẫn đến các mối quan hệ và trải nghiệm kém chân thực.