ultimate test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being the best or most extreme example of its kind.
Vietnamese Meaning
Là ví dụ tốt nhất hoặc cực đoan nhất của loại đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the ultimate test of your skills."
"Đây là bài kiểm tra cuối cùng về kỹ năng của bạn."
-
"The ultimate test of leadership is how you respond in a crisis."
"Bài kiểm tra cuối cùng về khả năng lãnh đạo là cách bạn phản ứng trong một cuộc khủng hoảng."
-
"Climbing Mount Everest is the ultimate test of endurance."
"Leo núi Everest là bài kiểm tra cuối cùng về sức bền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ultimate | cuối cùng, tối hậu, tối thượng |
| Adverb | ultimately | cuối cùng thì, rốt cuộc thì |
| Noun | ultimatum | tối hậu thư |
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Adjective | testable | có thể kiểm tra được |
| Adjective | untested | chưa được kiểm tra/thử nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ultimate' thường được dùng để chỉ một cái gì đó là cuối cùng, đỉnh cao, không thể vượt qua được, hoặc là tiêu chuẩn cao nhất. Nó nhấn mạnh tính chất vượt trội và quan trọng của sự vật, sự việc được mô tả. Sự khác biệt so với 'final' là 'final' chỉ đơn giản là 'cuối cùng về mặt thời gian hoặc thứ tự', trong khi 'ultimate' mang ý nghĩa 'tuyệt vời nhất, quan trọng nhất'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the ultimate test (thử thách cuối cùng)
-
a real a real ultimate test (một thử thách cuối cùng thực sự)
-
a true a true ultimate test (một thử thách cuối cùng đích thực)
-
a severe a severe ultimate test (một thử thách cuối cùng khắc nghiệt)
-
face face the ultimate test (đối mặt với thử thách cuối cùng)
-
pass pass the ultimate test (vượt qua thử thách cuối cùng)
-
undergo undergo the ultimate test (trải qua thử thách cuối cùng)
-
stand stand the ultimate test (chịu đựng được thử thách cuối cùng (vẫn vững vàng))
-
of character the ultimate test of character (thử thách cuối cùng về bản lĩnh/nhân cách)
-
of strength the ultimate test of strength (thử thách cuối cùng về sức mạnh)
-
of skill the ultimate test of skill (thử thách cuối cùng về kỹ năng)
-
of endurance the ultimate test of endurance (thử thách cuối cùng về sức bền/sự dẻo dai)
Idioms
-
put (something/someone) to the ultimate test
đưa (thứ gì/ai đó) vào thử thách cuối cùng/khắc nghiệt nhất
"The harsh winter weather put our new heating system to the ultimate test."
(Thời tiết mùa đông khắc nghiệt đã đưa hệ thống sưởi mới của chúng tôi vào thử thách cuối cùng.)
-
stand the ultimate test
vượt qua/chịu đựng được thử thách cuối cùng
"Only the strongest relationships can stand the ultimate test of time."
(Chỉ những mối quan hệ bền vững nhất mới có thể chịu đựng được thử thách cuối cùng của thời gian.)
-
the acid test
phép thử khắc nghiệt nhất, yếu tố quyết định giá trị thật
"Winning the championship will be the acid test for the new coach's strategy."
(Giành chức vô địch sẽ là phép thử khắc nghiệt nhất cho chiến lược của huấn luyện viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultimate test
Tính từLà ví dụ tốt nhất hoặc cực đoan nhất của loại đó.
"This is the ultimate test of your skills."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I prepared better, the ultimate test would be a piece of cake. |
Nếu tôi chuẩn bị tốt hơn, bài kiểm tra cuối cùng sẽ dễ như ăn kẹo. |
| Phủ định | If she didn't have to take the ultimate test, she wouldn't be so stressed. |
Nếu cô ấy không phải làm bài kiểm tra cuối cùng, cô ấy đã không căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel more confident if the test wasn't ultimate? |
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bài kiểm tra không phải là bài kiểm tra cuối cùng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have been taking the ultimate test to prove their understanding of the material. |
Các sinh viên đã và đang làm bài kiểm tra cuối cùng để chứng minh sự hiểu biết của họ về tài liệu. |
| Phủ định | She hasn't been believing this is the ultimate test of her abilities. |
Cô ấy đã không tin rằng đây là bài kiểm tra cuối cùng về khả năng của mình. |
| Nghi vấn | Have they been considering this challenge the ultimate test? |
Họ đã xem thử thách này là bài kiểm tra cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate test".
