preliminary test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coming before and usually leading up to something else.
Vietnamese Meaning
Xảy ra trước và thường dẫn đến một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We conducted a preliminary test to assess the market's potential."
"Chúng tôi đã tiến hành một bài kiểm tra sơ bộ để đánh giá tiềm năng của thị trường."
-
"The students took a preliminary test before the final exam."
"Các sinh viên đã làm một bài kiểm tra sơ bộ trước kỳ thi cuối kỳ."
-
"A preliminary test of the software revealed several bugs."
"Một bài kiểm tra sơ bộ phần mềm đã phát hiện ra một vài lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | preliminary | sơ bộ, ban đầu |
| Noun | preliminaries | những bước chuẩn bị ban đầu, các vòng sơ loại |
| Adverb | preliminarily | một cách sơ bộ |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Noun | testing | việc kiểm tra, sự thử nghiệm |
| Adjective | testable | có thể kiểm tra được |
| Verb/Noun | retest | kiểm tra lại, bài kiểm tra lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'preliminary' thường được dùng để mô tả các bước đầu tiên, mang tính chuẩn bị hoặc thăm dò trước khi tiến hành các hoạt động chính thức hoặc chi tiết hơn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời hoặc giới hạn của một hành động hoặc sự kiện.
Prepositions
preliminary to (dẫn đến, chuẩn bị cho), preliminary for (chuẩn bị cho, để).
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial preliminary test (bài kiểm tra sơ bộ ban đầu)
-
mandatory mandatory preliminary test (bài kiểm tra sơ bộ bắt buộc)
-
successful successful preliminary test (bài kiểm tra sơ bộ thành công)
-
rigorous rigorous preliminary test (bài kiểm tra sơ bộ nghiêm ngặt)
-
conduct conduct a preliminary test (thực hiện một bài kiểm tra sơ bộ)
-
undergo undergo a preliminary test (trải qua một bài kiểm tra sơ bộ)
-
pass pass a preliminary test (vượt qua bài kiểm tra sơ bộ)
-
fail fail a preliminary test (trượt bài kiểm tra sơ bộ)
-
administer administer a preliminary test (tiến hành một bài kiểm tra sơ bộ)
-
results of results of a preliminary test (kết quả của một bài kiểm tra sơ bộ)
-
purpose of purpose of a preliminary test (mục đích của một bài kiểm tra sơ bộ)
Idioms
-
to conduct a preliminary test
tiến hành một bài kiểm tra sơ bộ
"The engineers will conduct a preliminary test on the new engine before full-scale production."
(Các kỹ sư sẽ tiến hành một bài kiểm tra sơ bộ đối với động cơ mới trước khi sản xuất hàng loạt.)
-
to undergo a preliminary test
trải qua một bài kiểm tra sơ bộ
"All candidates must undergo a preliminary test to assess their basic skills."
(Tất cả các ứng viên phải trải qua một bài kiểm tra sơ bộ để đánh giá kỹ năng cơ bản của họ.)
-
preliminary test results
kết quả kiểm tra sơ bộ
"The preliminary test results showed promising improvements in performance."
(Kết quả kiểm tra sơ bộ cho thấy những cải tiến đầy hứa hẹn về hiệu suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preliminary test
tính từ (preliminary)Xảy ra trước và thường dẫn đến một cái gì đó khác.
"We conducted a preliminary test to assess the market's potential."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students performed competently on the preliminary test. |
Các sinh viên đã thể hiện một cách thành thạo trong bài kiểm tra sơ bộ. |
| Phủ định | She didn't prepare adequately for the preliminary test. |
Cô ấy đã không chuẩn bị đầy đủ cho bài kiểm tra sơ bộ. |
| Nghi vấn | Did they unexpectedly postpone the preliminary test? |
Họ có bất ngờ hoãn bài kiểm tra sơ bộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preliminary test".
