(Top Banner Ad)
preliminary test
B1
tính từ (preliminary) B1 Tổng quát

preliminary test

UK: /prɪˈlɪmɪnəri/ • US: /prɪˈlɪmɪneri/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra sơ bộ thử nghiệm ban đầu bài kiểm tra sơ tuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming before and usually leading up to something else.

Vietnamese Meaning

Xảy ra trước và thường dẫn đến một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We conducted a preliminary test to assess the market's potential."

    "Chúng tôi đã tiến hành một bài kiểm tra sơ bộ để đánh giá tiềm năng của thị trường."

  • "The students took a preliminary test before the final exam."

    "Các sinh viên đã làm một bài kiểm tra sơ bộ trước kỳ thi cuối kỳ."

  • "A preliminary test of the software revealed several bugs."

    "Một bài kiểm tra sơ bộ phần mềm đã phát hiện ra một vài lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective preliminary sơ bộ, ban đầu
Noun preliminaries những bước chuẩn bị ban đầu, các vòng sơ loại
Adverb preliminarily một cách sơ bộ
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Noun testing việc kiểm tra, sự thử nghiệm
Adjective testable có thể kiểm tra được
Verb/Noun retest kiểm tra lại, bài kiểm tra lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae (before) + limen (threshold)
Late Latin
praeliminaris (pertaining to what is before the threshold)
French
préliminaire
Latin
testum (earthenware pot)
Old French
test (crucible, proof)
English
preliminary test (combination of 'preliminary' and 'test')

Sự Ra Đời Của 'Preliminary'

Từ 'preliminary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae' (nghĩa là 'trước') và 'limen' (nghĩa là 'ngưỡng cửa'). Nó gợi hình ảnh một bước chuẩn bị 'trước ngưỡng cửa' của một sự kiện quan trọng nào đó, giống như việc bạn chuẩn bị tinh thần trước khi bước vào một căn phòng lớn vậy.

Lịch Sử Kỳ Lạ Của 'Test'

Từ 'test' ban đầu không hề liên quan đến bài kiểm tra! Nó xuất phát từ tiếng Latin 'testum' có nghĩa là 'nồi đất' hoặc 'lò nung'. Người xưa dùng những chiếc nồi này để luyện kim, thử độ tinh khiết của kim loại. Dần dần, ý nghĩa 'thử nghiệm, kiểm tra chất lượng' đã ra đời, và từ 'test' được dùng cho các bài kiểm tra, đánh giá như ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'preliminary' thường được dùng để mô tả các bước đầu tiên, mang tính chuẩn bị hoặc thăm dò trước khi tiến hành các hoạt động chính thức hoặc chi tiết hơn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời hoặc giới hạn của một hành động hoặc sự kiện.

Prepositions

to for

preliminary to (dẫn đến, chuẩn bị cho), preliminary for (chuẩn bị cho, để).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preliminary test
  • initial initial preliminary test
    (bài kiểm tra sơ bộ ban đầu)
  • mandatory mandatory preliminary test
    (bài kiểm tra sơ bộ bắt buộc)
  • successful successful preliminary test
    (bài kiểm tra sơ bộ thành công)
  • rigorous rigorous preliminary test
    (bài kiểm tra sơ bộ nghiêm ngặt)
Verb + preliminary test
  • conduct conduct a preliminary test
    (thực hiện một bài kiểm tra sơ bộ)
  • undergo undergo a preliminary test
    (trải qua một bài kiểm tra sơ bộ)
  • pass pass a preliminary test
    (vượt qua bài kiểm tra sơ bộ)
  • fail fail a preliminary test
    (trượt bài kiểm tra sơ bộ)
  • administer administer a preliminary test
    (tiến hành một bài kiểm tra sơ bộ)
Noun + preliminary test
  • results of results of a preliminary test
    (kết quả của một bài kiểm tra sơ bộ)
  • purpose of purpose of a preliminary test
    (mục đích của một bài kiểm tra sơ bộ)

Idioms

  • to conduct a preliminary test

    tiến hành một bài kiểm tra sơ bộ

    "The engineers will conduct a preliminary test on the new engine before full-scale production."

    (Các kỹ sư sẽ tiến hành một bài kiểm tra sơ bộ đối với động cơ mới trước khi sản xuất hàng loạt.)

  • to undergo a preliminary test

    trải qua một bài kiểm tra sơ bộ

    "All candidates must undergo a preliminary test to assess their basic skills."

    (Tất cả các ứng viên phải trải qua một bài kiểm tra sơ bộ để đánh giá kỹ năng cơ bản của họ.)

  • preliminary test results

    kết quả kiểm tra sơ bộ

    "The preliminary test results showed promising improvements in performance."

    (Kết quả kiểm tra sơ bộ cho thấy những cải tiến đầy hứa hẹn về hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preliminary test

tính từ (preliminary)
Lật mặt

Xảy ra trước và thường dẫn đến một cái gì đó khác.

"We conducted a preliminary test to assess the market's potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students performed competently on the preliminary test.
Các sinh viên đã thể hiện một cách thành thạo trong bài kiểm tra sơ bộ.
Phủ định
She didn't prepare adequately for the preliminary test.
Cô ấy đã không chuẩn bị đầy đủ cho bài kiểm tra sơ bộ.
Nghi vấn
Did they unexpectedly postpone the preliminary test?
Họ có bất ngờ hoãn bài kiểm tra sơ bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preliminary test".

Tầm Quan Trọng Trong Giáo Dục

Ở các nước phương Tây, 'kiểm tra sơ bộ' (preliminary tests) rất phổ biến trong giáo dục, đặc biệt là ở cấp đại học và sau đại học. Chúng thường được dùng để đánh giá kiến thức nền tảng của sinh viên trước khi họ bắt đầu một khóa học chuyên sâu hoặc một dự án nghiên cứu lớn, ví dụ như kỳ thi sơ bộ (qualifying exams) để tiếp tục chương trình Tiến sĩ.

Bước Đệm Cho Phát Triển Sản Phẩm

Trong nhiều ngành nghề, từ y tế đến công nghệ, 'kiểm tra sơ bộ' là một bước không thể thiếu trước khi ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, đảm bảo an toàn và hiệu quả, tiết kiệm chi phí và nguồn lực trước khi sản phẩm được sản xuất hàng loạt hoặc đưa ra thị trường rộng rãi.