critical test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test or experiment that is essential to determine the viability, safety, or effectiveness of something.
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm hoặc thí nghiệm quan trọng để xác định khả năng tồn tại, sự an toàn hoặc hiệu quả của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drug underwent a critical test to assess its potential side effects."
"Thuốc đã trải qua một thử nghiệm quan trọng để đánh giá các tác dụng phụ tiềm ẩn của nó."
-
"The software company performed a critical test of its new security system."
"Công ty phần mềm đã thực hiện một thử nghiệm quan trọng đối với hệ thống bảo mật mới của mình."
-
"Before launching the product, the team conducted a critical test to ensure its reliability."
"Trước khi ra mắt sản phẩm, nhóm đã tiến hành một thử nghiệm quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'critical test' nhấn mạnh tầm quan trọng của một bài kiểm tra hoặc thí nghiệm trong việc đưa ra quyết định hoặc đánh giá về một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác và an toàn cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face a critical test (đối mặt với một thử thách quyết định)
-
pass a critical test (vượt qua một bài kiểm tra quan trọng)
-
undergo a critical test (trải qua một cuộc thử nghiệm cam go)
-
conduct a critical test (tiến hành một bài kiểm tra mang tính quyết định)
-
the ultimate critical test (thử thách cam go cuối cùng)
-
a major critical test (một bài kiểm tra quan trọng bậc nhất)
-
the first critical test (bài kiểm tra quan trọng đầu tiên)
Idioms
-
the acid test
Phép thử thực sự, lửa thử vàng. Một bài kiểm tra quyết định để chứng minh giá trị hoặc sự thành công của một thứ gì đó.
"The new software works in the lab, but the acid test will come when it's used by the public."
(Phần mềm mới hoạt động tốt trong phòng thí nghiệm, nhưng lửa thử vàng sẽ đến khi nó được công chúng sử dụng.)
-
a trial by fire
Lửa thử vàng, gian nan thử sức. Một bài kiểm tra năng lực hoặc tính cách trong một tình huống cực kỳ khó khăn.
"His first day as a manager was a trial by fire, with three major crises happening at once."
(Ngày đầu tiên làm quản lý của anh ấy là một lần 'lửa thử vàng', với ba cuộc khủng hoảng lớn xảy ra cùng lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical test
Cụm danh từMột thử nghiệm hoặc thí nghiệm quan trọng để xác định khả năng tồn tại, sự an toàn hoặc hiệu quả của một cái gì đó.
"The drug underwent a critical test to assess its potential side effects."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The critical test confirms the bridge's structural integrity. |
Bài kiểm tra quan trọng xác nhận tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu. |
| Phủ định | The critical test does not indicate any immediate danger, but further inspection is required. |
Bài kiểm tra quan trọng không cho thấy bất kỳ nguy hiểm ngay lập tức nào, nhưng cần kiểm tra thêm. |
| Nghi vấn | Does this critical test definitively prove the safety of the new engine? |
Liệu bài kiểm tra quan trọng này có chứng minh dứt khoát sự an toàn của động cơ mới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctors will perform a critical test to determine the cause of her illness. |
Các bác sĩ sẽ thực hiện một xét nghiệm quan trọng để xác định nguyên nhân bệnh của cô ấy. |
| Phủ định | The government is not going to conduct a critical test of the new policy before implementing it. |
Chính phủ sẽ không tiến hành một thử nghiệm quan trọng về chính sách mới trước khi thực hiện nó. |
| Nghi vấn | Will the engineers perform a critical test on the bridge before it opens to the public? |
Các kỹ sư có thực hiện một kiểm tra quan trọng trên cây cầu trước khi nó mở cửa cho công chúng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers were critically testing the prototype when the power failed. |
Các kỹ sư đang kiểm tra nghiêm ngặt nguyên mẫu thì mất điện. |
| Phủ định | They weren't critically testing the software; they were just running basic diagnostics. |
Họ không kiểm tra phần mềm một cách nghiêm ngặt; họ chỉ đang chạy chẩn đoán cơ bản. |
| Nghi vấn | Were you critically analyzing the data when you noticed the anomaly? |
Bạn có đang phân tích dữ liệu một cách nghiêm túc khi bạn nhận thấy sự bất thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical test".
