(Top Banner Ad)
critical test
B2
Cụm danh từ B2 Đa lĩnh vực (Khoa học, Kỹ thuật, Y học, Kinh doanh)

critical test

UK: /ˈkrɪtɪkəl test/ • US: /ˈkrɪtɪkəl test/

Nghĩa tiếng Việt

thử nghiệm quan trọng kiểm tra then chốt thử nghiệm quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test or experiment that is essential to determine the viability, safety, or effectiveness of something.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm hoặc thí nghiệm quan trọng để xác định khả năng tồn tại, sự an toàn hoặc hiệu quả của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug underwent a critical test to assess its potential side effects."

    "Thuốc đã trải qua một thử nghiệm quan trọng để đánh giá các tác dụng phụ tiềm ẩn của nó."

  • "The software company performed a critical test of its new security system."

    "Công ty phần mềm đã thực hiện một thử nghiệm quan trọng đối với hệ thống bảo mật mới của mình."

  • "Before launching the product, the team conducted a critical test to ensure its reliability."

    "Trước khi ra mắt sản phẩm, nhóm đã tiến hành một thử nghiệm quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize chỉ trích, phê bình
Noun criticism sự chỉ trích, lời phê bình
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Adjective testable có thể kiểm tra được
Noun testing sự kiểm tra, việc thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Khoa học, Kỹ thuật, Y học, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (κριτικός)
kritikos - 'able to discern or judge'
Latin
criticus / testum - 'a judge' / 'earthen pot'
Old French
critique / test - 'critical' / 'a pot for assaying metals'
Modern English
critical test

Từ 'Critical' và Vị Thẩm Phán Hy Lạp

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', có nghĩa là 'có khả năng phân định, phán xét'. Nó liên quan đến từ 'krites', tức là 'thẩm phán'. Vì vậy, một bài kiểm tra 'critical' giống như một vị thẩm phán nghiêm khắc, quyết định xem điều gì đó có đủ tốt, đủ mạnh mẽ hay đúng đắn hay không.

Từ 'Test' và Chiếc Nồi của Nhà Giả Kim

Từ 'test' có một gốc gác thú vị từ tiếng Latin 'testum', nghĩa là 'nồi đất'. Các nhà giả kim thời xưa dùng những chiếc nồi này để nung kim loại nhằm xác định độ tinh khiết của chúng, đặc biệt là vàng. Dần dần, từ 'test' không còn chỉ chiếc nồi mà chỉ chính hành động thử nghiệm để xác định giá trị hoặc chất lượng.

Usage Note

Cụm từ 'critical test' nhấn mạnh tầm quan trọng của một bài kiểm tra hoặc thí nghiệm trong việc đưa ra quyết định hoặc đánh giá về một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác và an toàn cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical test
  • face a critical test
    (đối mặt với một thử thách quyết định)
  • pass a critical test
    (vượt qua một bài kiểm tra quan trọng)
  • undergo a critical test
    (trải qua một cuộc thử nghiệm cam go)
  • conduct a critical test
    (tiến hành một bài kiểm tra mang tính quyết định)
Adjective + critical test
  • the ultimate critical test
    (thử thách cam go cuối cùng)
  • a major critical test
    (một bài kiểm tra quan trọng bậc nhất)
  • the first critical test
    (bài kiểm tra quan trọng đầu tiên)

Idioms

  • the acid test

    Phép thử thực sự, lửa thử vàng. Một bài kiểm tra quyết định để chứng minh giá trị hoặc sự thành công của một thứ gì đó.

    "The new software works in the lab, but the acid test will come when it's used by the public."

    (Phần mềm mới hoạt động tốt trong phòng thí nghiệm, nhưng lửa thử vàng sẽ đến khi nó được công chúng sử dụng.)

  • a trial by fire

    Lửa thử vàng, gian nan thử sức. Một bài kiểm tra năng lực hoặc tính cách trong một tình huống cực kỳ khó khăn.

    "His first day as a manager was a trial by fire, with three major crises happening at once."

    (Ngày đầu tiên làm quản lý của anh ấy là một lần 'lửa thử vàng', với ba cuộc khủng hoảng lớn xảy ra cùng lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical test

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thử nghiệm hoặc thí nghiệm quan trọng để xác định khả năng tồn tại, sự an toàn hoặc hiệu quả của một cái gì đó.

"The drug underwent a critical test to assess its potential side effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critical test confirms the bridge's structural integrity.
Bài kiểm tra quan trọng xác nhận tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.
Phủ định
The critical test does not indicate any immediate danger, but further inspection is required.
Bài kiểm tra quan trọng không cho thấy bất kỳ nguy hiểm ngay lập tức nào, nhưng cần kiểm tra thêm.
Nghi vấn
Does this critical test definitively prove the safety of the new engine?
Liệu bài kiểm tra quan trọng này có chứng minh dứt khoát sự an toàn của động cơ mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors will perform a critical test to determine the cause of her illness.
Các bác sĩ sẽ thực hiện một xét nghiệm quan trọng để xác định nguyên nhân bệnh của cô ấy.
Phủ định
The government is not going to conduct a critical test of the new policy before implementing it.
Chính phủ sẽ không tiến hành một thử nghiệm quan trọng về chính sách mới trước khi thực hiện nó.
Nghi vấn
Will the engineers perform a critical test on the bridge before it opens to the public?
Các kỹ sư có thực hiện một kiểm tra quan trọng trên cây cầu trước khi nó mở cửa cho công chúng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers were critically testing the prototype when the power failed.
Các kỹ sư đang kiểm tra nghiêm ngặt nguyên mẫu thì mất điện.
Phủ định
They weren't critically testing the software; they were just running basic diagnostics.
Họ không kiểm tra phần mềm một cách nghiêm ngặt; họ chỉ đang chạy chẩn đoán cơ bản.
Nghi vấn
Were you critically analyzing the data when you noticed the anomaly?
Bạn có đang phân tích dữ liệu một cách nghiêm túc khi bạn nhận thấy sự bất thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical test".

Nghi Lễ Trưởng Thành (Rites of Passage)

Trong nhiều nền văn hóa, các cá nhân phải trải qua một 'critical test' để đánh dấu sự chuyển đổi từ giai đoạn này sang giai đoạn khác trong cuộc đời, chẳng hạn như từ thiếu niên lên người lớn. Những thử thách này, gọi là 'rites of passage', có thể là một bài kiểm tra về sức chịu đựng, kiến thức, hoặc lòng dũng cảm, nhằm chứng minh họ đã sẵn sàng cho trách nhiệm mới.

Kiểm Tra Sức Chịu Tải (Stress Testing)

Trong các lĩnh vực kỹ thuật và tài chính hiện đại, khái niệm 'critical test' được hệ thống hóa thành 'stress testing'. Các kỹ sư sẽ thử tải một cây cầu đến giới hạn của nó để đảm bảo an toàn. Tương tự, các ngân hàng mô phỏng một cuộc khủng hoảng thị trường để kiểm tra xem hệ thống của họ có thể chịu đựng được cú sốc hay không. Đây là những bài kiểm tra quan trọng để phòng ngừa thảm họa.