acquire access to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain the ability or right to use or have something.
Vietnamese Meaning
Đạt được khả năng hoặc quyền sử dụng hoặc có được cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need a password to acquire access to the system."
"Bạn cần mật khẩu để có được quyền truy cập vào hệ thống."
-
"The company acquired access to new markets in Asia."
"Công ty đã có được quyền tiếp cận các thị trường mới ở châu Á."
-
"Researchers must acquire access to the data before they can begin their analysis."
"Các nhà nghiên cứu phải có được quyền truy cập vào dữ liệu trước khi họ có thể bắt đầu phân tích của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | |
| Noun | acquisition | |
| Adjective | acquirable | |
| Noun | access | |
| Verb | access | |
| Adjective | accessible | |
| Noun | accessibility | |
| Adjective | inaccessible |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc có được quyền truy cập vào một hệ thống, thông tin, địa điểm hoặc nguồn lực. 'Acquire' nhấn mạnh quá trình đạt được quyền này, có thể thông qua nỗ lực, thủ tục hoặc thỏa thuận. Khác với 'gain access to' (đạt được quyền truy cập), 'acquire' mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ một quá trình chính thức hoặc có tính hệ thống hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà quyền truy cập được đạt được. Ví dụ: 'acquire access to the database', 'acquire access to the building'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek to seek to acquire access to (tìm cách giành quyền tiếp cận)
-
attempt to attempt to acquire access to (cố gắng giành quyền tiếp cận)
-
manage to manage to acquire access to (xoay sở để giành quyền tiếp cận)
-
privileged acquire privileged access to (giành quyền tiếp cận đặc quyền)
-
unrestricted acquire unrestricted access to (giành quyền tiếp cận không hạn chế)
-
immediate acquire immediate access to (giành quyền tiếp cận ngay lập tức)
-
information acquire access to information (giành quyền tiếp cận thông tin)
-
markets acquire access to markets (giành quyền tiếp cận thị trường)
-
funding acquire access to funding (giành quyền tiếp cận nguồn tài trợ)
-
resources acquire access to resources (giành quyền tiếp cận các nguồn lực)
Idioms
-
acquire full access to
Giành quyền tiếp cận đầy đủ/hoàn toàn đến
"The new software allows users to acquire full access to all its features."
(Phần mềm mới cho phép người dùng giành quyền tiếp cận đầy đủ tất cả các tính năng của nó.)
-
acquire secure access to
Giành quyền tiếp cận an toàn đến
"Employees need to acquire secure access to the company's internal network."
(Nhân viên cần giành quyền tiếp cận an toàn vào mạng nội bộ của công ty.)
-
acquire legal access to
Giành quyền tiếp cận hợp pháp đến
"It took months to acquire legal access to the historical archives."
(Mất nhiều tháng để giành quyền tiếp cận hợp pháp vào các kho lưu trữ lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquire access to
Động từĐạt được khả năng hoặc quyền sử dụng hoặc có được cái gì đó.
"You need a password to acquire access to the system."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs to acquire access to the company's database to complete her analysis. |
Cô ấy cần có được quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu của công ty để hoàn thành phân tích của mình. |
| Phủ định | They didn't acquire access to the restricted area despite repeated attempts. |
Họ đã không có được quyền truy cập vào khu vực hạn chế mặc dù đã nhiều lần cố gắng. |
| Nghi vấn | Did you acquire access to the online learning platform last week? |
Bạn đã có được quyền truy cập vào nền tảng học trực tuyến vào tuần trước chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire access to".
