(Top Banner Ad)
acquire access to
B2
Động từ B2 Tổng quát

acquire access to

UK: /əˈkwaɪər ˈækses tuː/ • US: /əˈkwaɪər ˈækses tuː/

Nghĩa tiếng Việt

có được quyền truy cập tiếp cận được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain the ability or right to use or have something.

Vietnamese Meaning

Đạt được khả năng hoặc quyền sử dụng hoặc có được cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need a password to acquire access to the system."

    "Bạn cần mật khẩu để có được quyền truy cập vào hệ thống."

  • "The company acquired access to new markets in Asia."

    "Công ty đã có được quyền tiếp cận các thị trường mới ở châu Á."

  • "Researchers must acquire access to the data before they can begin their analysis."

    "Các nhà nghiên cứu phải có được quyền truy cập vào dữ liệu trước khi họ có thể bắt đầu phân tích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire
Noun acquisition
Adjective acquirable
Noun access
Verb access
Adjective accessible
Noun accessibility
Adjective inaccessible

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adquīrere
Old French
aquerre
Middle English
aquere
English
acquire
Latin
accessus
Old French
acces
Middle English
acces
English
access

Hành trình 'có được' và 'tiếp cận'

Cụm từ 'acquire access to' là sự kết hợp của ba từ với lịch sử riêng. 'Acquire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adquīrere', có nghĩa là 'tìm kiếm để có được', nhấn mạnh hành động nỗ lực để giành lấy. 'Access' cũng từ tiếng Latin 'accessus', mang ý nghĩa 'một sự tiếp cận' hoặc 'lối vào'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa 'giành được quyền hoặc khả năng để tiếp cận, sử dụng một cái gì đó', thể hiện một quá trình chủ động để đạt được một sự cho phép hoặc quyền lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc có được quyền truy cập vào một hệ thống, thông tin, địa điểm hoặc nguồn lực. 'Acquire' nhấn mạnh quá trình đạt được quyền này, có thể thông qua nỗ lực, thủ tục hoặc thỏa thuận. Khác với 'gain access to' (đạt được quyền truy cập), 'acquire' mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ một quá trình chính thức hoặc có tính hệ thống hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà quyền truy cập được đạt được. Ví dụ: 'acquire access to the database', 'acquire access to the building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used before 'acquire access to'
  • seek to seek to acquire access to
    (tìm cách giành quyền tiếp cận)
  • attempt to attempt to acquire access to
    (cố gắng giành quyền tiếp cận)
  • manage to manage to acquire access to
    (xoay sở để giành quyền tiếp cận)
Adjectives modifying 'access'
  • privileged acquire privileged access to
    (giành quyền tiếp cận đặc quyền)
  • unrestricted acquire unrestricted access to
    (giành quyền tiếp cận không hạn chế)
  • immediate acquire immediate access to
    (giành quyền tiếp cận ngay lập tức)
Nouns (what access is acquired to)
  • information acquire access to information
    (giành quyền tiếp cận thông tin)
  • markets acquire access to markets
    (giành quyền tiếp cận thị trường)
  • funding acquire access to funding
    (giành quyền tiếp cận nguồn tài trợ)
  • resources acquire access to resources
    (giành quyền tiếp cận các nguồn lực)

Idioms

  • acquire full access to

    Giành quyền tiếp cận đầy đủ/hoàn toàn đến

    "The new software allows users to acquire full access to all its features."

    (Phần mềm mới cho phép người dùng giành quyền tiếp cận đầy đủ tất cả các tính năng của nó.)

  • acquire secure access to

    Giành quyền tiếp cận an toàn đến

    "Employees need to acquire secure access to the company's internal network."

    (Nhân viên cần giành quyền tiếp cận an toàn vào mạng nội bộ của công ty.)

  • acquire legal access to

    Giành quyền tiếp cận hợp pháp đến

    "It took months to acquire legal access to the historical archives."

    (Mất nhiều tháng để giành quyền tiếp cận hợp pháp vào các kho lưu trữ lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquire access to

Động từ
Lật mặt

Đạt được khả năng hoặc quyền sử dụng hoặc có được cái gì đó.

"You need a password to acquire access to the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs to acquire access to the company's database to complete her analysis.
Cô ấy cần có được quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu của công ty để hoàn thành phân tích của mình.
Phủ định
They didn't acquire access to the restricted area despite repeated attempts.
Họ đã không có được quyền truy cập vào khu vực hạn chế mặc dù đã nhiều lần cố gắng.
Nghi vấn
Did you acquire access to the online learning platform last week?
Bạn đã có được quyền truy cập vào nền tảng học trực tuyến vào tuần trước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire access to".

Quyền được Tiếp cận Thông tin và 'Hố ngăn cách số'

Ở nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, khái niệm 'quyền được tiếp cận thông tin' là một giá trị cốt lõi, thường được bảo vệ bởi pháp luật. Tuy nhiên, vẫn tồn tại 'hố ngăn cách số' (digital divide), chỉ sự chênh lệch giữa những người có và không có khả năng tiếp cận công nghệ thông tin và internet. Việc 'acquire access to' internet và các nguồn thông tin số là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách này và thúc đẩy sự bình đẳng.

Mạng lưới và Vốn xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và nghề nghiệp, việc xây dựng mạng lưới (networking) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Thông qua các mối quan hệ và kết nối cá nhân, một người có thể 'acquire access to' các cơ hội, kiến thức, và nguồn lực mà không phải lúc nào cũng có sẵn cho công chúng. Đây được xem là một dạng 'vốn xã hội' giúp thăng tiến và đạt được thành công.