(Top Banner Ad)
acquired stimulus
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Sinh học

acquired stimulus

UK: /əˈkwaɪəd ˈstɪmjʊləs/ • US: /əˈkwaɪərd ˈstɪmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích thu được kích thích có được do học tập kích thích có điều kiện (theo nghĩa rộng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stimulus that has gained its significance through learning or experience.

Vietnamese Meaning

Một kích thích có được ý nghĩa của nó thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound of the dentist's drill became an acquired stimulus for anxiety in the patient."

    "Âm thanh của mũi khoan nha sĩ đã trở thành một kích thích có được đối với sự lo lắng ở bệnh nhân."

  • "After several pairings with food, the bell became an acquired stimulus for salivation in Pavlov's dogs."

    "Sau nhiều lần kết hợp với thức ăn, tiếng chuông đã trở thành một kích thích có được cho sự tiết nước bọt ở chó của Pavlov."

  • "The sight of the logo became an acquired stimulus for hunger in the consumers."

    "Hình ảnh logo đã trở thành một kích thích có được cho sự đói bụng ở người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire thu được, đạt được
Noun acquisition sự thu nhận, sự đạt được
Adjective acquisitive thích thu thập, ham lợi
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulation sự kích thích
Adjective stimulating có tính kích thích, thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquīrere
Old French
aquerre
Middle English
acquiren
Latin
stimulus

Nguồn gốc của 'Acquire'

Từ 'acquire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acquīrere', có nghĩa là 'thu được thêm, giành được, có được'. Qua tiếng Pháp cổ 'aquerre' và tiếng Anh trung đại 'acquiren', nó giữ ý nghĩa 'giành được, có được'.

Nguồn gốc của 'Stimulus'

Từ 'stimulus' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'stimulus', ban đầu chỉ một cái dùi nhọn dùng để thúc ngựa hoặc gia súc. Về sau, nó phát triển ý nghĩa là 'sự khích lệ, sự thúc đẩy' – bất cứ điều gì gây ra phản ứng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học hành vi, sinh học và thần kinh học để mô tả những kích thích ban đầu trung tính nhưng sau đó liên kết với một phản ứng có điều kiện do trải nghiệm lặp đi lặp lại. Nó nhấn mạnh vai trò của môi trường và kinh nghiệm trong việc hình thành phản ứng của một cá nhân đối với các kích thích.

Prepositions

to for

* to: Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phản ứng mà kích thích đã thu được liên kết đến. Ví dụ: "The acquired stimulus to fear caused him to freeze." * for: Chỉ mục đích hoặc lý do mà kích thích đó đã được thu được. (Ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acquired stimulus
  • become become an acquired stimulus
    (trở thành một kích thích có điều kiện)
  • form form an acquired stimulus
    (hình thành một kích thích có điều kiện)
  • respond to respond to an acquired stimulus
    (phản ứng với một kích thích có điều kiện)
  • present present an acquired stimulus
    (trình bày/đưa ra một kích thích có điều kiện)
Adjective + acquired stimulus
  • conditioned conditioned acquired stimulus
    (kích thích có điều kiện đã được hình thành)
  • effective effective acquired stimulus
    (kích thích có điều kiện hiệu quả)
  • environmental environmental acquired stimulus
    (kích thích môi trường có điều kiện)

Idioms

  • the formation of an acquired stimulus

    sự hình thành một kích thích có điều kiện

    "The experiment demonstrated the rapid formation of an acquired stimulus in the subjects."

    (Thí nghiệm đã chứng minh sự hình thành nhanh chóng của một kích thích có điều kiện ở các đối tượng.)

  • response to an acquired stimulus

    phản ứng với một kích thích có điều kiện

    "Pavlov's dogs salivated in response to an acquired stimulus (the bell)."

    (Những chú chó của Pavlov đã chảy nước dãi để phản ứng với một kích thích có điều kiện (tiếng chuông).)

  • an acquired stimulus in classical conditioning

    một kích thích có điều kiện trong học thuyết điều kiện hóa cổ điển

    "The bell became an acquired stimulus in classical conditioning."

    (Tiếng chuông trở thành một kích thích có điều kiện trong học thuyết điều kiện hóa cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquired stimulus

Danh từ ghép
Lật mặt

Một kích thích có được ý nghĩa của nó thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.

"The sound of the dentist's drill became an acquired stimulus for anxiety in the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired stimulus".

Học thuyết Điều kiện hóa Cổ điển của Pavlov

Khái niệm "kích thích có điều kiện" (acquired stimulus) nổi bật trong học thuyết điều kiện hóa cổ điển của Ivan Pavlov. Thí nghiệm nổi tiếng với những chú chó đã chứng minh rằng một kích thích trung tính (như tiếng chuông) có thể trở thành "kích thích có điều kiện" khi được lặp đi lặp lại cùng với một kích thích tự nhiên (thức ăn), khiến chú chó tạo ra phản ứng có điều kiện (tiết nước bọt).

Ứng dụng trong Quảng cáo và Tiếp thị

Trong văn hóa hiện đại, các chiến dịch quảng cáo thường xuyên sử dụng nguyên lý của "kích thích có điều kiện" để tạo ra mối liên hệ tích cực giữa sản phẩm và cảm xúc của người tiêu dùng. Ví dụ, việc kết hợp một bài hát hay hoặc hình ảnh đẹp với một thương hiệu có thể biến bài hát/hình ảnh đó thành một kích thích có điều kiện, gợi lên cảm giác dễ chịu khi thấy sản phẩm.