(Top Banner Ad)
act deliberately
B2
Verb phrase B2 Hành vi, Tâm lý học

act deliberately

UK: /ækt dɪˈlɪbərətli/ • US: /ækt dɪˈlɪbərətli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có chủ ý hành động một cách cố ý hành động thận trọng cố ý làm gì đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action in a way that is fully conscious, intentional, and planned.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động một cách hoàn toàn có ý thức, có chủ ý và đã được lên kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She acted deliberately, choosing each word carefully."

    "Cô ấy hành động một cách thận trọng, lựa chọn từng từ một cách cẩn thận."

  • "The judge decided that the crime was committed deliberately."

    "Thẩm phán quyết định rằng tội ác đã được thực hiện một cách cố ý."

  • "He deliberately ignored her question."

    "Anh ta cố tình phớt lờ câu hỏi của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, hoạt động; đóng vai
Noun act hành động, đạo luật, màn kịch
Noun action hành động, sự kiện
Verb deliberate cân nhắc kỹ lưỡng, thảo luận
Adjective deliberate có chủ ý, thận trọng, có tính toán
Adverb deliberately một cách có chủ ý, cố ý, thận trọng
Noun deliberation sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự thảo luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libra
Latin
librare
Latin
deliberare
Old French
deliberer
English
deliberate
English
deliberately

Nguồn gốc của 'Hành động có chủ ý'

Cụm từ 'act deliberately' (hành động có chủ ý) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'deliberately' xuất phát từ 'deliberare', mang ý nghĩa 'cân nhắc kỹ lưỡng', 'suy nghĩ thấu đáo'. Từ này lại được hình thành từ 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn') và 'librare' (nghĩa là 'cân bằng', 'đong đo'), mà 'librare' lại bắt nguồn từ 'libra' (nghĩa là 'cái cân'). Điều này gợi lên hình ảnh một người cẩn thận 'cân đo đong đếm' mọi khía cạnh trước khi đưa ra hành động, thể hiện sự chu đáo và có kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động không phải là ngẫu nhiên, bốc đồng hay vô tình. Nó ngụ ý rằng người thực hiện đã cân nhắc kỹ lưỡng và có mục đích rõ ràng khi thực hiện hành động đó. Khác với "act impulsively" (hành động bốc đồng) hoặc "act spontaneously" (hành động tự phát).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) act deliberately
  • choose to choose to act deliberately
    (lựa chọn hành động một cách có chủ ý)
  • decide to decide to act deliberately
    (quyết định hành động một cách cố ý)
Adverb + act deliberately
  • always always act deliberately
    (luôn luôn hành động một cách thận trọng/có chủ ý)
  • consciously consciously act deliberately
    (hành động một cách có ý thức và cố ý)
Phrases implying perception
  • seem to seem to act deliberately
    (dường như hành động có chủ ý)
  • appear to appear to act deliberately
    (có vẻ hành động một cách cố ý)

Idioms

  • act deliberately and decisively

    hành động có chủ ý và dứt khoát

    "In moments of crisis, a good leader must act deliberately and decisively."

    (Trong những khoảnh khắc khủng hoảng, một nhà lãnh đạo giỏi phải hành động có chủ ý và dứt khoát.)

  • act deliberately to avoid error

    hành động có chủ ý để tránh sai sót

    "The team was instructed to act deliberately to avoid error in the complex calculations."

    (Nhóm đã được hướng dẫn phải hành động một cách cố ý để tránh sai sót trong các phép tính phức tạp.)

  • act deliberately to send a message

    hành động có chủ ý để gửi một thông điệp

    "He chose to act deliberately to send a clear message about his expectations."

    (Anh ấy đã chọn hành động có chủ ý để gửi một thông điệp rõ ràng về những kỳ vọng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act deliberately

Verb phrase
Lật mặt

Thực hiện một hành động một cách hoàn toàn có ý thức, có chủ ý và đã được lên kế hoạch.

"She acted deliberately, choosing each word carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the risks, he acted deliberately, and he accepted the consequences.
Biết những rủi ro, anh ấy đã hành động một cách có chủ ý, và anh ấy chấp nhận hậu quả.
Phủ định
Despite the pressure, she did not act deliberately, choosing instead to rely on her instincts, which saved the day.
Mặc dù chịu áp lực, cô ấy đã không hành động một cách có chủ ý, thay vào đó cô ấy chọn dựa vào bản năng của mình, điều này đã cứu vãn tình thế.
Nghi vấn
Considering the potential repercussions, did she act deliberately, or was it a mistake?
Cân nhắc những hậu quả tiềm ẩn, cô ấy đã hành động một cách có chủ ý, hay đó là một sai lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act deliberately".

Ý nghĩa pháp lý của 'hành động có chủ ý'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'hành động có chủ ý' (deliberate act) hay 'có tính toán trước' (premeditation) là một yếu tố quan trọng khi xác định mức độ nghiêm trọng của tội danh. Một hành động được thực hiện một cách cố ý, có suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng thường dẫn đến những bản án nặng hơn so với hành động bộc phát hoặc vô ý. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí và sự lựa chọn trong hành vi của con người, cũng như trách nhiệm cá nhân đối với hậu quả của hành động.

Giá trị của sự thận trọng trong lãnh đạo và chiến lược

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực lãnh đạo, kinh doanh và quân sự, việc 'hành động có chủ ý' (act deliberately) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện khả năng phân tích tình huống, lường trước hậu quả và đưa ra quyết định sáng suốt thay vì hành động bốc đồng. Sự thận trọng và có kế hoạch này thường là dấu hiệu của một nhà lãnh đạo có năng lực và tầm nhìn xa, góp phần vào thành công lâu dài và bền vững.