(Top Banner Ad)
act spontaneously
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học/Hành vi học

act spontaneously

UK: /ækt spɒnˈteɪniəsli/ • US: /ækt spɑnˈteɪniəsli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động tự phát hành động bột phát hành động không suy nghĩ hành động theo cảm hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something without planning or being forced, impulsively and naturally.

Vietnamese Meaning

Hành động một cách tự phát, không có kế hoạch trước hoặc bị ép buộc, một cách bốc đồng và tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to act spontaneously and booked a flight to Italy."

    "Cô ấy quyết định hành động một cách tự phát và đặt vé máy bay đến Ý."

  • "Sometimes it's good to act spontaneously and try new things."

    "Đôi khi thật tốt khi hành động một cách tự phát và thử những điều mới."

  • "The comedian's ability to act spontaneously made his performance hilarious."

    "Khả năng hành động một cách tự phát của diễn viên hài đã làm cho màn trình diễn của anh ấy trở nên hài hước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động
Noun actor / actress diễn viên nam / diễn viên nữ
Noun activity hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Adjective spontaneous tự phát, ngẫu hứng
Noun spontaneity sự tự phát, tính ngẫu hứng

Synonyms

act impulsively (hành động bốc đồng)act on impulse (hành động theo bản năng)

Antonyms

act deliberately (hành động có chủ ý)act calculatedly (hành động có tính toán)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ- (lái, kéo đi)
Latin
agere (làm, hành động) -> actus (một hành động)
Old French
acte
Middle English / Modern English
act
Latin
sponte (theo ý mình, tự nguyện) -> spontaneus
Modern English
spontaneous -> spontaneously

Nguồn gốc của 'Act'

Từ 'act' có gốc từ tiếng Latin 'agere', nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Ban đầu nó chỉ các hành động nói chung, nhưng sau đó được dùng nhiều trong sân khấu để chỉ một 'hành vi' hoặc một 'màn kịch'. Vì vậy, 'act' vừa có nghĩa là hành động, vừa có nghĩa là diễn xuất.

Nguồn gốc của 'Spontaneously'

Từ 'spontaneously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sponte', có nghĩa là 'theo ý muốn của một người' hoặc 'tự nguyện'. Nó mô tả một hành động không đến từ sự ép buộc bên ngoài, mà nảy sinh một cách tự nhiên từ bên trong, giống như một ý tưởng đột nhiên lóe lên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động xuất phát từ cảm xúc hoặc thôi thúc bên trong, không qua sự cân nhắc kỹ lưỡng hay tính toán trước. Nó mang sắc thái tích cực khi thể hiện sự chân thật, tự nhiên, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu hành động đó gây ra hậu quả không mong muốn. So với 'act impulsively', 'act spontaneously' có thể mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự tự nhiên thay vì sự bốc đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tendency to...
  • tend to act spontaneously
    (có xu hướng hành động một cách ngẫu hứng)
  • be likely to act spontaneously
    (có khả năng sẽ hành động một cách ngẫu hứng)
  • have a tendency to act spontaneously
    (có khuynh hướng hành động một cách ngẫu hứng)
Adverb + act spontaneously
  • often act spontaneously
    (thường hành động một cách ngẫu hứng)
  • rarely act spontaneously
    (hiếm khi hành động một cách ngẫu hứng)
  • completely act spontaneously
    (hành động hoàn toàn ngẫu hứng)
Acting on...
  • act spontaneously on impulse
    (hành động ngẫu hứng theo sự bốc đồng)
  • act spontaneously on a whim
    (hành động ngẫu hứng theo ý thích chợt nảy ra)

Idioms

  • act on a whim

    hành động theo ý thích bất chợt, không có kế hoạch từ trước.

    "We bought the tickets to Paris acting completely on a whim."

    (Chúng tôi đã mua vé đi Paris hoàn toàn theo một ý thích bất chợt.)

  • go with the flow

    thuận theo tự nhiên, không gò ép, sẵn sàng ứng biến.

    "Instead of planning every detail, let's just go with the flow and act spontaneously."

    (Thay vì lên kế hoạch từng chi tiết, chúng ta hãy cứ thuận theo tự nhiên và hành động ngẫu hứng.)

  • fly by the seat of one's pants

    làm việc tùy cơ ứng biến, dựa vào kinh nghiệm và bản năng thay vì kế hoạch.

    "Without any preparation, he had to fly by the seat of his pants during the presentation."

    (Không có sự chuẩn bị nào, anh ấy đã phải tùy cơ ứng biến trong suốt buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act spontaneously

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động một cách tự phát, không có kế hoạch trước hoặc bị ép buộc, một cách bốc đồng và tự nhiên.

"She decided to act spontaneously and booked a flight to Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act spontaneously".

Văn Hóa 'Road Trip' ở Mỹ

Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, 'road trip' (chuyến đi bằng ô tô) là một trải nghiệm văn hóa phổ biến. Nhiều người yêu thích việc chỉ cần lên xe và lái đi mà không có lịch trình cụ thể, quyết định điểm đến tiếp theo một cách ngẫu hứng. Điều này thể hiện tinh thần tự do và trân trọng những trải nghiệm bất ngờ trên đường đi.

Hài Kịch Ứng Tác (Improv Comedy)

Hài kịch ứng tác là một loại hình nghệ thuật sân khấu nơi các diễn viên phải hành động hoàn toàn ngẫu hứng. Họ tạo ra các nhân vật, lời thoại và cốt truyện ngay tại chỗ dựa trên gợi ý của khán giả. Đây là bài kiểm tra đỉnh cao về sự sáng tạo và khả năng 'act spontaneously'.