act spontaneously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something without planning or being forced, impulsively and naturally.
Vietnamese Meaning
Hành động một cách tự phát, không có kế hoạch trước hoặc bị ép buộc, một cách bốc đồng và tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to act spontaneously and booked a flight to Italy."
"Cô ấy quyết định hành động một cách tự phát và đặt vé máy bay đến Ý."
-
"Sometimes it's good to act spontaneously and try new things."
"Đôi khi thật tốt khi hành động một cách tự phát và thử những điều mới."
-
"The comedian's ability to act spontaneously made his performance hilarious."
"Khả năng hành động một cách tự phát của diễn viên hài đã làm cho màn trình diễn của anh ấy trở nên hài hước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | act | hành động, diễn xuất |
| Noun | action | hành động |
| Noun | actor / actress | diễn viên nam / diễn viên nữ |
| Noun | activity | hoạt động |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
| Adjective | spontaneous | tự phát, ngẫu hứng |
| Noun | spontaneity | sự tự phát, tính ngẫu hứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động xuất phát từ cảm xúc hoặc thôi thúc bên trong, không qua sự cân nhắc kỹ lưỡng hay tính toán trước. Nó mang sắc thái tích cực khi thể hiện sự chân thật, tự nhiên, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu hành động đó gây ra hậu quả không mong muốn. So với 'act impulsively', 'act spontaneously' có thể mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự tự nhiên thay vì sự bốc đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to act spontaneously (có xu hướng hành động một cách ngẫu hứng)
-
be likely to act spontaneously (có khả năng sẽ hành động một cách ngẫu hứng)
-
have a tendency to act spontaneously (có khuynh hướng hành động một cách ngẫu hứng)
-
often act spontaneously (thường hành động một cách ngẫu hứng)
-
rarely act spontaneously (hiếm khi hành động một cách ngẫu hứng)
-
completely act spontaneously (hành động hoàn toàn ngẫu hứng)
-
act spontaneously on impulse (hành động ngẫu hứng theo sự bốc đồng)
-
act spontaneously on a whim (hành động ngẫu hứng theo ý thích chợt nảy ra)
Idioms
-
act on a whim
hành động theo ý thích bất chợt, không có kế hoạch từ trước.
"We bought the tickets to Paris acting completely on a whim."
(Chúng tôi đã mua vé đi Paris hoàn toàn theo một ý thích bất chợt.)
-
go with the flow
thuận theo tự nhiên, không gò ép, sẵn sàng ứng biến.
"Instead of planning every detail, let's just go with the flow and act spontaneously."
(Thay vì lên kế hoạch từng chi tiết, chúng ta hãy cứ thuận theo tự nhiên và hành động ngẫu hứng.)
-
fly by the seat of one's pants
làm việc tùy cơ ứng biến, dựa vào kinh nghiệm và bản năng thay vì kế hoạch.
"Without any preparation, he had to fly by the seat of his pants during the presentation."
(Không có sự chuẩn bị nào, anh ấy đã phải tùy cơ ứng biến trong suốt buổi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act spontaneously
Cụm động từHành động một cách tự phát, không có kế hoạch trước hoặc bị ép buộc, một cách bốc đồng và tự nhiên.
"She decided to act spontaneously and booked a flight to Italy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act spontaneously".
