act intentionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform an action with a specific purpose or plan in mind; to do something deliberately and consciously.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động với một mục đích hoặc kế hoạch cụ thể trong đầu; làm điều gì đó một cách có chủ ý và ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She acted intentionally when she deleted the file; it wasn't an accident."
"Cô ấy đã hành động một cách cố ý khi xóa tập tin; đó không phải là một tai nạn."
-
"The company acted intentionally to mislead investors, resulting in significant financial losses."
"Công ty đã hành động một cách cố ý để đánh lừa các nhà đầu tư, dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."
-
"The defendant claimed he didn't act intentionally, arguing it was a mistake."
"Bị cáo tuyên bố anh ta không hành động một cách cố ý, cho rằng đó là một sai lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intend | dự định, có ý muốn |
| Noun | intention | ý định, chủ đích |
| Adjective | intentional | cố ý, có chủ đích |
| Adjective | unintentional | không cố ý, vô tình |
| Adverb | unintentionally | một cách vô tình, không chủ ý |
| Noun | act | hành vi, hành động |
| Noun | action | hành động |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động không phải là ngẫu nhiên, vô tình hoặc do nhầm lẫn. Nó thường liên quan đến trách nhiệm và hậu quả của hành động đó. So sánh với 'act deliberately', 'act on purpose'. Trong khi 'act deliberately' nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động, thì 'act on purpose' chỉ đơn giản là hành động có mục đích, không nhất thiết phải có sự cân nhắc sâu sắc.
Prepositions
with (ý định): He acted intentionally with the goal of helping others. towards (đối tượng bị ảnh hưởng): He acted intentionally towards causing harm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always act intentionally (luôn luôn hành động có chủ đích)
-
consciously act intentionally (hành động có chủ đích một cách có ý thức)
-
deliberately act intentionally (cố tình hành động một cách có chủ đích (nhấn mạnh sự suy tính kỹ))
-
to act intentionally to cause harm (hành động có chủ đích để gây hại)
-
for act intentionally for personal gain (hành động có chủ đích vì lợi ích cá nhân)
-
with act intentionally with malice (hành động có chủ đích với ác ý)
Idioms
-
do something on purpose
Cố tình làm việc gì đó.
"He didn't forget your birthday; he ignored it on purpose."
(Anh ta không quên sinh nhật bạn đâu; anh ta cố tình lờ đi đấy.)
-
with one's eyes wide open
Làm gì đó trong khi nhận thức đầy đủ về các rủi ro và hậu quả.
"I accepted the job with my eyes wide open, knowing it would be very challenging."
(Tôi đã chấp nhận công việc này với một sự nhận thức đầy đủ, biết rằng nó sẽ rất thách thức.)
-
by design
Xảy ra theo kế hoạch, do có chủ đích chứ không phải ngẫu nhiên.
"The meeting's cancellation wasn't a mistake; it happened by design."
(Việc hủy cuộc họp không phải là một sai sót; nó xảy ra theo chủ đích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act intentionally
Cụm động từThực hiện một hành động với một mục đích hoặc kế hoạch cụ thể trong đầu; làm điều gì đó một cách có chủ ý và ý thức.
"She acted intentionally when she deleted the file; it wasn't an accident."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is acting intentionally to get his attention. |
Cô ấy đang cố ý hành động để thu hút sự chú ý của anh ấy. |
| Phủ định | They are not acting with the intention of causing harm. |
Họ không hành động với ý định gây hại. |
| Nghi vấn | Is he intentionally ignoring your calls? |
Có phải anh ấy đang cố ý lờ đi các cuộc gọi của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act intentionally".
