(Top Banner Ad)
act intentionally
B2
Cụm động từ B2 Luật pháp, Tâm lý học, Đạo đức

act intentionally

UK: /ækt ɪnˈtɛnʃənəli/ • US: /ækt ɪnˈtɛnʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động một cách cố ý hành động có chủ ý cố ý hành động hành động một cách có ý thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action with a specific purpose or plan in mind; to do something deliberately and consciously.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động với một mục đích hoặc kế hoạch cụ thể trong đầu; làm điều gì đó một cách có chủ ý và ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She acted intentionally when she deleted the file; it wasn't an accident."

    "Cô ấy đã hành động một cách cố ý khi xóa tập tin; đó không phải là một tai nạn."

  • "The company acted intentionally to mislead investors, resulting in significant financial losses."

    "Công ty đã hành động một cách cố ý để đánh lừa các nhà đầu tư, dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "The defendant claimed he didn't act intentionally, arguing it was a mistake."

    "Bị cáo tuyên bố anh ta không hành động một cách cố ý, cho rằng đó là một sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend dự định, có ý muốn
Noun intention ý định, chủ đích
Adjective intentional cố ý, có chủ đích
Adjective unintentional không cố ý, vô tình
Adverb unintentionally một cách vô tình, không chủ ý
Noun act hành vi, hành động
Noun action hành động
Adjective active năng động, tích cực

Synonyms

Antonyms

act accidentally (hành động vô tình)act unintentionally (hành động không cố ý)act inadvertently (hành động sơ ý)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ- (to drive, draw out or forth, move)
Latin
agere (to do, act, make) -> actus (a doing)
Latin
intendere (to stretch out, aim at) -> intentio (purpose)
Old French
acte & entencion
Middle English
act & intencioun
Modern English
act & intentionally

Nhắm và Hành động: Nguồn gốc của 'Intentionally'

Từ 'intentionally' (có chủ đích) bắt nguồn từ chữ Latin 'intendere', có nghĩa là 'vươn tới' hoặc 'nhắm vào'. Hãy tưởng tượng một cung thủ đang căng dây cung, nhắm thẳng vào mục tiêu. Hành động này chính là hình ảnh ẩn dụ cho việc 'có ý định': bạn đang 'vươn' tâm trí của mình tới một kết quả cụ thể. Vì vậy, khi bạn 'act intentionally', bạn đang hành động với một mục tiêu rõ ràng, giống như một mũi tên được bắn đi có chủ đích.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động không phải là ngẫu nhiên, vô tình hoặc do nhầm lẫn. Nó thường liên quan đến trách nhiệm và hậu quả của hành động đó. So sánh với 'act deliberately', 'act on purpose'. Trong khi 'act deliberately' nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động, thì 'act on purpose' chỉ đơn giản là hành động có mục đích, không nhất thiết phải có sự cân nhắc sâu sắc.

Prepositions

with towards

with (ý định): He acted intentionally with the goal of helping others. towards (đối tượng bị ảnh hưởng): He acted intentionally towards causing harm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act intentionally
  • always act intentionally
    (luôn luôn hành động có chủ đích)
  • consciously act intentionally
    (hành động có chủ đích một cách có ý thức)
  • deliberately act intentionally
    (cố tình hành động một cách có chủ đích (nhấn mạnh sự suy tính kỹ))
act intentionally + purpose/reason
  • to act intentionally to cause harm
    (hành động có chủ đích để gây hại)
  • for act intentionally for personal gain
    (hành động có chủ đích vì lợi ích cá nhân)
  • with act intentionally with malice
    (hành động có chủ đích với ác ý)

Idioms

  • do something on purpose

    Cố tình làm việc gì đó.

    "He didn't forget your birthday; he ignored it on purpose."

    (Anh ta không quên sinh nhật bạn đâu; anh ta cố tình lờ đi đấy.)

  • with one's eyes wide open

    Làm gì đó trong khi nhận thức đầy đủ về các rủi ro và hậu quả.

    "I accepted the job with my eyes wide open, knowing it would be very challenging."

    (Tôi đã chấp nhận công việc này với một sự nhận thức đầy đủ, biết rằng nó sẽ rất thách thức.)

  • by design

    Xảy ra theo kế hoạch, do có chủ đích chứ không phải ngẫu nhiên.

    "The meeting's cancellation wasn't a mistake; it happened by design."

    (Việc hủy cuộc họp không phải là một sai sót; nó xảy ra theo chủ đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act intentionally

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động với một mục đích hoặc kế hoạch cụ thể trong đầu; làm điều gì đó một cách có chủ ý và ý thức.

"She acted intentionally when she deleted the file; it wasn't an accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is acting intentionally to get his attention.
Cô ấy đang cố ý hành động để thu hút sự chú ý của anh ấy.
Phủ định
They are not acting with the intention of causing harm.
Họ không hành động với ý định gây hại.
Nghi vấn
Is he intentionally ignoring your calls?
Có phải anh ấy đang cố ý lờ đi các cuộc gọi của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act intentionally".

Ý định trong Luật pháp (Mens Rea)

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'ý định' là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Để kết tội một người trong nhiều vụ án hình sự nghiêm trọng, bên công tố phải chứng minh được 'mens rea' (ý chí phạm tội), tức là bị cáo đã hành động một cách cố ý hoặc biết rõ hậu quả. Một hành động gây hại do vô tình thường có hình phạt nhẹ hơn rất nhiều so với cùng hành động đó nhưng được thực hiện một cách có chủ đích.

Tranh luận về Ý chí Tự do

Câu hỏi liệu con người có thực sự 'hành động có chủ đích' hay không là một chủ đề lớn trong triết học phương Tây. Cuộc tranh luận về 'ý chí tự do' (free will) đặt ra câu hỏi: Liệu các lựa chọn của chúng ta là tự do, hay chúng đã được định sẵn bởi các yếu tố như gen, môi trường và quá khứ? Khái niệm về hành động có chủ đích là nền tảng cho các quan niệm về đạo đức, trách nhiệm và công lý trong xã hội.