(Top Banner Ad)
act improperly
B2
Động từ và Trạng từ B2 Hành vi, Đạo đức

act improperly

UK: /ækt ɪmˈprɒpəli/ • US: /ækt ɪmˈprɑːpərli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử không đúng mực cư xử không phù hợp hành động sai trái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or conduct oneself in an inappropriate, unethical, or illegal manner.

Vietnamese Meaning

Hành xử hoặc cư xử một cách không phù hợp, phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee was fired for acting improperly and violating company policy."

    "Người nhân viên bị sa thải vì hành xử không đúng mực và vi phạm chính sách của công ty."

  • "The politician was accused of acting improperly during the negotiations."

    "Chính trị gia bị cáo buộc hành xử không đúng mực trong quá trình đàm phán."

  • "The referee acted improperly by favoring one team over the other."

    "Trọng tài đã hành xử không đúng mực bằng cách thiên vị một đội hơn đội kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective improper Không phù hợp, không đúng đắn.
Noun impropriety Sự không phù hợp, hành vi không đúng đắn.
Verb act Hành động, cư xử.
Noun action Hành động, việc làm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

breach of conduct (vi phạm quy tắc ứng xử)malfeasance (hành vi sai trái, lạm quyền)

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere (to act, to do) + in- (not) + proprius (one's own, proper)
Old French
acte + impropre
Middle English
act + improperly
Modern English
act improperly

Nguồn gốc của 'Act': Chuyển động và Hành động

Từ 'act' (hành động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'chuyển động, thúc đẩy, làm'. Gốc từ này xuất hiện trong rất nhiều từ tiếng Anh chỉ hành động như 'agent' (đại lý), 'agile' (lanh lợi), và 'agenda' (chương trình nghị sự). Nó nhấn mạnh ý tưởng cốt lõi về việc thực hiện một điều gì đó.

Improperly: Khi mọi thứ 'không đúng chỗ'

Từ 'improperly' được ghép từ 'im-' (không) và 'properly' (đúng đắn). 'Properly' lại đến từ 'proprius' trong tiếng Latin, nghĩa là 'của riêng ai đó'. Vì vậy, một hành động 'improper' ban đầu có nghĩa là một hành động không phù hợp, không thuộc về một tình huống hoặc địa điểm cụ thể, giống như một món đồ bị đặt sai chỗ.

Usage Note

Cụm từ 'act improperly' thường được dùng để chỉ những hành vi vi phạm các quy tắc ứng xử, chuẩn mực đạo đức, hoặc quy định pháp luật. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ đơn giản như 'behave badly'. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến công việc, chính trị, hoặc những tình huống cần sự nghiêm túc.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà hành vi sai trái xảy ra. Ví dụ: 'He acted improperly in his role as CEO.' (Anh ta đã hành xử không đúng mực trong vai trò CEO của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act improperly (Trạng từ + act improperly)
  • deliberately act improperly
    (Cố ý hành xử không đúng đắn.)
  • blatantly act improperly
    (Hành xử không đúng đắn một cách trắng trợn.)
  • consistently act improperly
    (Liên tục hành xử không đúng đắn.)
Context/Reason (Bối cảnh/Lý do)
  • be accused of acting improperly
    (Bị buộc tội hành xử không đúng đắn.)
  • be disciplined for acting improperly
    (Bị kỷ luật vì hành xử không đúng đắn.)
  • have a tendency to act improperly
    (Có xu hướng hành xử không đúng đắn.)

Idioms

  • to cross the line

    Đi quá giới hạn, hành xử một cách không thể chấp nhận được.

    "He crossed the line when he started yelling at his colleague in front of everyone."

    (Anh ta đã đi quá giới hạn khi bắt đầu la hét vào mặt đồng nghiệp trước tất cả mọi người.)

  • to step out of line

    Hành xử không đúng mực, không tuân theo quy tắc hoặc kỷ luật.

    "Any employee who steps out of line will face disciplinary action."

    (Bất kỳ nhân viên nào hành xử không đúng mực sẽ phải đối mặt với hành động kỷ luật.)

  • to put a foot wrong

    Mắc sai lầm, hành xử sai trái (thường dùng ở dạng phủ định: 'never put a foot wrong').

    "She was so careful during the presentation, she didn't put a foot wrong."

    (Cô ấy đã rất cẩn thận trong suốt bài thuyết trình, cô ấy không mắc một sai lầm nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act improperly

Động từ và Trạng từ
Lật mặt

Hành xử hoặc cư xử một cách không phù hợp, phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.

"The employee was fired for acting improperly and violating company policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who acted improperly during the exam was immediately disqualified.
Học sinh người mà đã hành xử không đúng mực trong kỳ thi đã bị loại ngay lập tức.
Phủ định
The employee, who didn't act improperly as far as I know, was still fired.
Người nhân viên, người mà không hành xử không đúng mực theo như tôi biết, vẫn bị sa thải.
Nghi vấn
Is this the reason why the company acted improperly, which has led to significant losses?
Đây có phải là lý do tại sao công ty hành xử không đúng mực, điều mà đã dẫn đến những tổn thất đáng kể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act improperly".

Quy tắc ứng xử nghề nghiệp (Professional Codes of Conduct)

Ở các nước phương Tây, nhiều ngành nghề như luật, y tế, và giáo dục có các 'bộ quy tắc ứng xử' chính thức và nghiêm ngặt. 'Hành xử không đúng đắn' (acting improperly) trong những bối cảnh này không chỉ là một lỗi lầm xã giao mà còn là một sự vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến việc bị tước giấy phép hành nghề.

Phép lịch sự và 'Faux Pas'

Khái niệm 'act improperly' có nhiều cấp độ. Ngoài những vi phạm nghiêm trọng, nó còn bao gồm cả những lỗi nhỏ trong giao tiếp xã hội, thường được gọi bằng thuật ngữ tiếng Pháp là 'faux pas' (phát âm: /foʊ pɑː/). Ví dụ, hỏi tuổi hoặc lương của ai đó trong một cuộc trò chuyện thông thường có thể bị coi là một 'faux pas' ở Anh hoặc Mỹ.