Act out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express an emotion or idea through actions or behavior, often in a disruptive or uncontrolled way.
Vietnamese Meaning
Thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng thông qua hành động hoặc hành vi, thường theo cách gây rối hoặc mất kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was acting out because he was feeling ignored."
"Đứa trẻ đang cư xử kỳ lạ vì nó cảm thấy bị bỏ rơi."
-
"He started acting out in school after his parents divorced."
"Cậu ấy bắt đầu quậy phá ở trường sau khi bố mẹ ly hôn."
-
"The therapist asked her to act out the scene with her father."
"Nhà trị liệu yêu cầu cô ấy diễn lại cảnh với cha mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của trẻ em hoặc người lớn gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc. Nó cũng có thể đề cập đến việc diễn một vai trong một vở kịch hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aggressively act out aggressively (hành xử một cách hung hăng)
-
violently act out violently (hành xử một cách bạo lực)
-
constantly act out constantly (liên tục quậy phá, gây rối)
-
at school act out at school (quậy phá ở trường)
-
in class act out in class (gây rối trong lớp học)
-
in frustration act out in frustration (hành xử bốc đồng vì bực bội/thất vọng)
-
a scene act out a scene (diễn một cảnh (kịch, phim))
-
a fantasy act out a fantasy (hiện thực hóa một ảo tưởng)
-
one's feelings act out one's feelings (bộc lộ cảm xúc qua hành động)
Idioms
-
to act out a story/a scene
Diễn lại một câu chuyện hoặc một cảnh. Đây là nghĩa gốc, mang tính sân khấu.
"For the language class, we had to get into groups and act out a scene from Shakespeare."
(Trong giờ học ngôn ngữ, chúng tôi phải chia nhóm và diễn lại một cảnh trong kịch của Shakespeare.)
-
to act out one's anger/frustration
Bộc lộ sự tức giận/bực bội của mình thông qua hành vi tiêu cực thay vì nói ra.
"Instead of talking about his problems, he tends to act out his frustration by getting into fights."
(Thay vì nói về vấn đề của mình, anh ấy có xu hướng bộc lộ sự bực bội bằng cách gây gổ đánh nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Act out
Động từThể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng thông qua hành động hoặc hành vi, thường theo cách gây rối hoặc mất kiểm soát.
"The child was acting out because he was feeling ignored."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the teacher left the room, the students started to act out what they had seen on TV. |
Sau khi giáo viên rời khỏi phòng, học sinh bắt đầu diễn lại những gì chúng đã xem trên TV. |
| Phủ định | Unless you want to get in trouble, don't act out in class. |
Trừ khi bạn muốn gặp rắc rối, đừng quậy phá trong lớp. |
| Nghi vấn | If the play requires, will you act out a scene from Shakespeare? |
Nếu vở kịch yêu cầu, bạn sẽ diễn một cảnh từ Shakespeare chứ? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children acted out the story enthusiastically. |
Những đứa trẻ diễn lại câu chuyện một cách nhiệt tình. |
| Phủ định | The shy student didn't act out his feelings publicly. |
Học sinh nhút nhát không thể hiện cảm xúc của mình một cách công khai. |
| Nghi vấn | Did the protesters act out their anger aggressively? |
Những người biểu tình có hành động thể hiện sự tức giận một cách hung hăng không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys acting out scenes from his favorite movies. |
Anh ấy thích diễn lại các cảnh trong những bộ phim yêu thích của mình. |
| Phủ định | I don't appreciate acting out in public places. |
Tôi không thích việc diễn trò ở những nơi công cộng. |
| Nghi vấn | Do you mind acting out the ending of the story? |
Bạn có phiền khi diễn lại đoạn kết của câu chuyện không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the students had understood the rules, they wouldn't have acted out during the play. |
Nếu học sinh hiểu luật, họ đã không diễn trò nghịch ngợm trong vở kịch. |
| Phủ định | If the children hadn't acted out so badly, they might have received better parts in the next performance. |
Nếu bọn trẻ không diễn trò quá tệ, chúng có lẽ đã nhận được vai diễn tốt hơn trong buổi biểu diễn tiếp theo. |
| Nghi vấn | Would the director have been so upset if the actors hadn't acted out of character so dramatically? |
Đạo diễn có lẽ đã không quá buồn nếu các diễn viên không diễn khác vai một cách kịch tính đến vậy? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Act out the scene with enthusiasm! |
Hãy diễn cảnh đó một cách nhiệt tình! |
| Phủ định | Don't act out your frustrations in class. |
Đừng thể hiện sự thất vọng của bạn trong lớp. |
| Nghi vấn | Do act out the story, please. |
Xin hãy diễn lại câu chuyện. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's disruptive behavior is often acted out due to underlying emotional issues. |
Hành vi gây rối của trẻ em thường được thể hiện ra do các vấn đề cảm xúc tiềm ẩn. |
| Phủ định | That scene should not be acted out in front of the children. |
Cảnh đó không nên được diễn lại trước mặt trẻ con. |
| Nghi vấn | Was the entire play acted out by amateur actors? |
Toàn bộ vở kịch có được diễn bởi các diễn viên nghiệp dư không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the children had acted out the story beautifully. |
Cô ấy nói rằng bọn trẻ đã diễn lại câu chuyện một cách tuyệt vời. |
| Phủ định | He told me that he didn't act out in class anymore. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn quậy phá trong lớp nữa. |
| Nghi vấn | The teacher asked if the student had acted out because he was bored. |
Giáo viên hỏi liệu học sinh đó quậy phá có phải vì cậu ta chán không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often acts out scenes from his favorite movies. |
Anh ấy thường diễn lại những cảnh trong bộ phim yêu thích của mình. |
| Phủ định | The children didn't act out during the play; they were very well-behaved. |
Bọn trẻ không quậy phá trong vở kịch; chúng rất ngoan. |
| Nghi vấn | Did she act out the story with her friends? |
Cô ấy có diễn lại câu chuyện với bạn bè của mình không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children often act out scenes from their favorite movies. |
Những đứa trẻ thường diễn lại các cảnh từ những bộ phim yêu thích của chúng. |
| Phủ định | They didn't act out the play as the director instructed. |
Họ đã không diễn vở kịch như đạo diễn hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Did he act out because he was feeling ignored? |
Có phải anh ấy cư xử như vậy vì cảm thấy bị phớt lờ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children acted out the story of Little Red Riding Hood in class yesterday. |
Hôm qua, bọn trẻ đã diễn lại câu chuyện Cô bé Lọ Lem trong lớp. |
| Phủ định | She didn't act out during the therapy session, which was a good sign. |
Cô ấy đã không hành động thái quá trong buổi trị liệu, đó là một dấu hiệu tốt. |
| Nghi vấn | Did he act out because he was feeling ignored? |
Có phải anh ấy đã cư xử không đúng mực vì cảm thấy bị phớt lờ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children have acted out the story of 'The Three Little Pigs' in class. |
Bọn trẻ đã diễn lại câu chuyện 'Ba chú heo con' ở trên lớp. |
| Phủ định | She hasn't acted out her feelings in a healthy way, so she needs to seek help. |
Cô ấy đã không thể hiện cảm xúc của mình một cách lành mạnh, vì vậy cô ấy cần tìm kiếm sự giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Has he acted out his frustrations instead of talking about them? |
Anh ấy đã thể hiện sự thất vọng của mình thay vì nói về chúng sao? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often acts out scenes from his favorite movies. |
Anh ấy thường diễn lại những cảnh từ những bộ phim yêu thích của mình. |
| Phủ định | She does not act out when she is tired. |
Cô ấy không quấy phá khi cô ấy mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Does the child act out to get attention? |
Đứa trẻ có quấy phá để thu hút sự chú ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Act out".
