(Top Banner Ad)
activity scheduling
B2
Noun B2 Quản lý dự án, Quản lý thời gian, Công nghệ thông tin

activity scheduling

UK: /ækˈtɪvəti ˈʃedjuːlɪŋ/ • US: /ækˈtɪvəti ˈskedʒuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch hoạt động sắp xếp thời gian biểu hoạt động lên lịch hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning and arranging activities to occur at specific times in a specific order.

Vietnamese Meaning

Quá trình lên kế hoạch và sắp xếp các hoạt động để diễn ra vào những thời điểm cụ thể theo một thứ tự nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective activity scheduling is crucial for completing the project on time and within budget."

    "Lập kế hoạch hoạt động hiệu quả là rất quan trọng để hoàn thành dự án đúng thời hạn và trong ngân sách."

  • "The software helps with activity scheduling by providing a visual timeline of all tasks."

    "Phần mềm giúp lập kế hoạch hoạt động bằng cách cung cấp dòng thời gian trực quan của tất cả các nhiệm vụ."

  • "Poor activity scheduling can lead to delays and cost overruns."

    "Lập kế hoạch hoạt động kém có thể dẫn đến chậm trễ và vượt chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activity hoạt động
Noun schedule lịch trình, kế hoạch
Noun activist nhà hoạt động
Verb activate kích hoạt
Verb schedule lên lịch, sắp xếp lịch trình
Adjective active năng động, tích cực
Adjective scheduled đã được lên lịch
Adverb actively một cách tích cực, chủ động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Quản lý thời gian, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actus ('a doing') + schedula ('small strip of paper')
Old French
activité + cedule
Late Middle English
activite + sedule
Modern English
activity scheduling

Từ Mảnh Giấy Cói Đến Kế Hoạch Dự Án

Từ 'scheduling' bắt nguồn từ 'schedula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một mảnh giấy nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những ghi chú hay danh sách ngắn trên giấy cói. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành một bản danh sách các mục việc được sắp xếp theo thời gian, trở thành 'lịch trình' hay 'kế hoạch' như ngày nay. Đây là một ví dụ tuyệt vời về việc một vật thể cụ thể (mảnh giấy) đã phát triển thành một khái niệm trừu tượng (kế hoạch thời gian).

Sức Mạnh Của 'Hành Động'

Từ 'activity' có gốc từ 'actus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một hành động, một việc làm'. Nó nhấn mạnh đến việc 'làm' và 'hành động' thay vì chỉ suy nghĩ hay tồn tại. Khi kết hợp với 'scheduling', cụm từ 'activity scheduling' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc tổ chức một cách có hệ thống các hành động cần thực hiện để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, quản lý thời gian, và lập kế hoạch sản xuất. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc xác định thứ tự ưu tiên và thời gian biểu cho các nhiệm vụ khác nhau để đạt được mục tiêu tổng thể.

Prepositions

in for of

* in: được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng (ví dụ: 'activity scheduling in project management').
* for: được sử dụng để chỉ mục đích của việc lập kế hoạch (ví dụ: 'activity scheduling for efficient resource allocation').
* of: được sử dụng để chỉ tính chất hoặc nội dung của kế hoạch (ví dụ: 'activity scheduling of daily tasks').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + activity scheduling
  • Efficient activity scheduling
    (việc lập kế hoạch hoạt động hiệu quả)
  • Optimal activity scheduling
    (việc lập kế hoạch hoạt động tối ưu)
  • Complex activity scheduling
    (việc lập kế hoạch hoạt động phức tạp)
  • Automated activity scheduling
    (việc lập kế hoạch hoạt động tự động)
Verb + activity scheduling
  • Optimize activity scheduling
    (tối ưu hóa việc lập kế hoạch hoạt động)
  • Manage activity scheduling
    (quản lý việc lập kế hoạch hoạt động)
  • Implement activity scheduling
    (triển khai việc lập kế hoạch hoạt động)
  • Requires activity scheduling
    (yêu cầu việc lập kế hoạch hoạt động)
Noun + activity scheduling
  • activity scheduling problem
    (bài toán lập kế hoạch hoạt động)
  • activity scheduling software
    (phần mềm lập kế hoạch hoạt động)
  • activity scheduling algorithm
    (thuật toán lập kế hoạch hoạt động)

Idioms

  • The nuts and bolts of activity scheduling

    Những chi tiết cơ bản và thiết thực nhất của việc lập kế hoạch hoạt động.

    "This training session will cover the nuts and bolts of activity scheduling for new project managers."

    (Buổi đào tạo này sẽ bao gồm những kiến thức cơ bản và thiết thực về việc lập kế hoạch hoạt động cho các nhà quản lý dự án mới.)

  • To juggle activity scheduling

    Cố gắng xoay sở, xử lý nhiều công việc hoặc nhiệm vụ lập kế hoạch hoạt động cùng một lúc, thường là rất khó khăn.

    "As a working mother, she has to juggle the activity scheduling for her job, her children, and her personal life."

    (Là một người mẹ đi làm, cô ấy phải xoay sở việc sắp xếp lịch hoạt động cho công việc, con cái và cuộc sống cá nhân.)

  • Get activity scheduling down to a science

    Làm cho việc lập kế hoạch hoạt động trở nên cực kỳ hiệu quả, chính xác và có hệ thống, như thể nó là một môn khoa học.

    "After years of experience, the event coordinator got activity scheduling down to a science."

    (Sau nhiều năm kinh nghiệm, người điều phối sự kiện đã làm cho việc lập kế hoạch hoạt động trở nên vô cùng khoa học và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activity scheduling

Noun
Lật mặt

Quá trình lên kế hoạch và sắp xếp các hoạt động để diễn ra vào những thời điểm cụ thể theo một thứ tự nhất định.

"Effective activity scheduling is crucial for completing the project on time and within budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activity scheduling".

Triết lý 'Hoàn thành Mọi việc' (Getting Things Done - GTD)

Ở các nước phương Tây, việc lập kế hoạch hoạt động cá nhân được nâng lên thành một triết lý sống. Phương pháp 'Getting Things Done' (GTD) của David Allen là một ví dụ nổi tiếng. Nó chủ trương đưa mọi ý tưởng và nhiệm vụ ra khỏi đầu và ghi vào một hệ thống đáng tin cậy. Điều này giúp giảm căng thẳng và tăng năng suất bằng cách tập trung vào việc 'làm' thay vì 'nhớ' phải làm gì. Lập kế hoạch hoạt động là cốt lõi của phương pháp này.

Lập Kế Hoạch cho Sự Cân bằng Công việc-Cuộc sống (Work-Life Balance)

Khái niệm 'cân bằng công việc-cuộc sống' rất được coi trọng trong văn hóa phương Tây hiện đại. 'Activity scheduling' không chỉ áp dụng cho công việc mà còn là công cụ quan trọng để đạt được sự cân bằng này. Mọi người chủ động lên lịch cho thời gian làm việc, thời gian dành cho gia đình, sở thích cá nhân, và nghỉ ngơi để đảm bảo không khía cạnh nào của cuộc sống bị bỏ bê. Việc này thể hiện sự coi trọng sức khỏe tinh thần và hạnh phúc cá nhân.