activity scheduling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of planning and arranging activities to occur at specific times in a specific order.
Vietnamese Meaning
Quá trình lên kế hoạch và sắp xếp các hoạt động để diễn ra vào những thời điểm cụ thể theo một thứ tự nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective activity scheduling is crucial for completing the project on time and within budget."
"Lập kế hoạch hoạt động hiệu quả là rất quan trọng để hoàn thành dự án đúng thời hạn và trong ngân sách."
-
"The software helps with activity scheduling by providing a visual timeline of all tasks."
"Phần mềm giúp lập kế hoạch hoạt động bằng cách cung cấp dòng thời gian trực quan của tất cả các nhiệm vụ."
-
"Poor activity scheduling can lead to delays and cost overruns."
"Lập kế hoạch hoạt động kém có thể dẫn đến chậm trễ và vượt chi phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, quản lý thời gian, và lập kế hoạch sản xuất. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc xác định thứ tự ưu tiên và thời gian biểu cho các nhiệm vụ khác nhau để đạt được mục tiêu tổng thể.
Prepositions
* in: được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng (ví dụ: 'activity scheduling in project management').
* for: được sử dụng để chỉ mục đích của việc lập kế hoạch (ví dụ: 'activity scheduling for efficient resource allocation').
* of: được sử dụng để chỉ tính chất hoặc nội dung của kế hoạch (ví dụ: 'activity scheduling of daily tasks').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Efficient activity scheduling (việc lập kế hoạch hoạt động hiệu quả)
-
Optimal activity scheduling (việc lập kế hoạch hoạt động tối ưu)
-
Complex activity scheduling (việc lập kế hoạch hoạt động phức tạp)
-
Automated activity scheduling (việc lập kế hoạch hoạt động tự động)
-
Optimize activity scheduling (tối ưu hóa việc lập kế hoạch hoạt động)
-
Manage activity scheduling (quản lý việc lập kế hoạch hoạt động)
-
Implement activity scheduling (triển khai việc lập kế hoạch hoạt động)
-
Requires activity scheduling (yêu cầu việc lập kế hoạch hoạt động)
-
activity scheduling problem (bài toán lập kế hoạch hoạt động)
-
activity scheduling software (phần mềm lập kế hoạch hoạt động)
-
activity scheduling algorithm (thuật toán lập kế hoạch hoạt động)
Idioms
-
The nuts and bolts of activity scheduling
Những chi tiết cơ bản và thiết thực nhất của việc lập kế hoạch hoạt động.
"This training session will cover the nuts and bolts of activity scheduling for new project managers."
(Buổi đào tạo này sẽ bao gồm những kiến thức cơ bản và thiết thực về việc lập kế hoạch hoạt động cho các nhà quản lý dự án mới.)
-
To juggle activity scheduling
Cố gắng xoay sở, xử lý nhiều công việc hoặc nhiệm vụ lập kế hoạch hoạt động cùng một lúc, thường là rất khó khăn.
"As a working mother, she has to juggle the activity scheduling for her job, her children, and her personal life."
(Là một người mẹ đi làm, cô ấy phải xoay sở việc sắp xếp lịch hoạt động cho công việc, con cái và cuộc sống cá nhân.)
-
Get activity scheduling down to a science
Làm cho việc lập kế hoạch hoạt động trở nên cực kỳ hiệu quả, chính xác và có hệ thống, như thể nó là một môn khoa học.
"After years of experience, the event coordinator got activity scheduling down to a science."
(Sau nhiều năm kinh nghiệm, người điều phối sự kiện đã làm cho việc lập kế hoạch hoạt động trở nên vô cùng khoa học và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
activity scheduling
NounQuá trình lên kế hoạch và sắp xếp các hoạt động để diễn ra vào những thời điểm cụ thể theo một thứ tự nhất định.
"Effective activity scheduling is crucial for completing the project on time and within budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activity scheduling".
