(Top Banner Ad)
actual cause
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Luật, Khoa học (đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý và khoa học)

actual cause

UK: /ˈæk.tʃu.əl kɔːz/ • US: /ˈæk.tʃu.əl kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân thực tế nguyên nhân trực tiếp căn nguyên thực sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direct reason something happened; the immediate cause of an event, as opposed to a more remote or indirect cause.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân trực tiếp gây ra một sự kiện; nguyên nhân ngay lập tức của một sự kiện, trái ngược với một nguyên nhân xa xôi hoặc gián tiếp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution had to prove that the defendant's actions were the actual cause of the victim's injuries."

    "Bên công tố phải chứng minh rằng hành động của bị cáo là nguyên nhân trực tiếp gây ra thương tích cho nạn nhân."

  • "Determining the actual cause of the fire was crucial for the investigation."

    "Xác định nguyên nhân trực tiếp của vụ cháy là rất quan trọng cho cuộc điều tra."

  • "The court needed to establish the actual cause of the damages before awarding compensation."

    "Tòa án cần xác định nguyên nhân trực tiếp của thiệt hại trước khi phán quyết bồi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective actual thực tế, thật sự, có thật
Adverb actually thực ra, trên thực tế
Noun actuality thực tại, sự việc có thật
Verb actualize hiện thực hóa
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb cause gây ra
Adjective causal thuộc về quan hệ nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Khoa học (đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý và khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actus ('hành động') + causa ('lý do, nguyên nhân')
Old French
actuel + cause
Middle English
actuel cause
Modern English
actual cause

Hành Trình của 'Actual Cause'

Từ 'actual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus', nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc đã làm'. Theo thời gian, nó phát triển để mang ý nghĩa 'có thật', 'tồn tại trong thực tế'. Từ 'cause' cũng đến từ tiếng Latin 'causa', luôn có nghĩa là 'lý do' hoặc 'nguồn gốc'. Khi kết hợp lại, 'actual cause' nhấn mạnh đến nguyên nhân trực tiếp, có thật đã gây ra một sự kiện, phân biệt nó với những nguyên nhân giả định hoặc thứ yếu. Cụm từ này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực luật pháp và triết học để xác định trách nhiệm.

Usage Note

"Actual cause" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để xác định trách nhiệm pháp lý. Nó đề cập đến mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành động của một người và hậu quả xảy ra. Để xác định "actual cause," người ta thường sử dụng các bài kiểm tra như 'but-for' test (nếu không có hành động này thì hậu quả có xảy ra hay không?). Khái niệm này quan trọng để phân biệt với 'proximate cause' (nguyên nhân gần), vì một hành động có thể là 'actual cause' nhưng không nhất thiết là 'proximate cause' để chịu trách nhiệm pháp lý.

Prepositions

of

"Actual cause of" được sử dụng để chỉ ra cái gì là nguyên nhân trực tiếp của một sự kiện. Ví dụ: "The actual cause of the accident was speeding."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actual cause
  • determine the actual cause
    (xác định nguyên nhân thực sự)
  • find the actual cause
    (tìm ra nguyên nhân thực sự)
  • investigate the actual cause
    (điều tra nguyên nhân thực sự)
  • establish the actual cause
    (chứng minh/thiết lập nguyên nhân thực sự)
Noun + of the actual cause
  • investigation of the actual cause
    (cuộc điều tra về nguyên nhân thực sự)
  • discovery of the actual cause
    (sự phát hiện ra nguyên nhân thực sự)
  • proof of the actual cause
    (bằng chứng về nguyên nhân thực sự)

Idioms

  • the actual cause of the problem

    Nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề, thường khác với những gì thấy được ở bề ngoài.

    "They thought the pipe burst because of the cold, but the poor installation was the actual cause of the problem."

    (Họ nghĩ rằng đường ống bị vỡ do trời lạnh, nhưng việc lắp đặt kém chất lượng mới là nguyên nhân thực sự của vấn đề.)

  • get to the actual cause

    Tìm hiểu sâu để khám phá ra lý do thật sự đằng sau một sự việc.

    "The detective's job is to look past the obvious clues and get to the actual cause of the crime."

    (Công việc của thám tử là nhìn xa hơn những manh mối hiển nhiên và tìm ra nguyên nhân thực sự của vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actual cause

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Nguyên nhân trực tiếp gây ra một sự kiện; nguyên nhân ngay lập tức của một sự kiện, trái ngược với một nguyên nhân xa xôi hoặc gián tiếp hơn.

"The prosecution had to prove that the defendant's actions were the actual cause of the victim's injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actual cause".

Nguyên Tắc 'Nếu Không Có Thì...' trong Luật Pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'actual cause' (còn gọi là 'cause-in-fact') là một khái niệm nền tảng để xác định trách nhiệm. Toà án thường dùng một bài kiểm tra gọi là 'But-For Test'. Họ sẽ đặt câu hỏi: 'Nếu không có hành động của bị đơn, liệu thiệt hại có xảy ra không?' Nếu câu trả lời là 'không', thì hành động đó chính là nguyên nhân thực sự.

'Nguyên Nhân Thực Sự' vs. 'Nguyên Nhân Gần'

Việc xác định 'actual cause' chỉ là bước đầu tiên. Luật pháp còn xem xét một khái niệm nữa là 'proximate cause' (nguyên nhân gần), tức là liệu hậu quả có quá xa vời hoặc khó lường so với hành động ban đầu không. Ví dụ, một người làm đổ xăng (nguyên nhân thực sự) nhưng sét đánh vào vũng xăng gây cháy thì có thể người đó không phải chịu trách nhiệm, vì sét đánh là một sự kiện không thể lường trước. Điều này cho thấy sự phân tích tinh vi về mối quan hệ nhân-quả và trách nhiệm trong văn hoá phương Tây.