static system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that does not change over time or whose behavior remains the same under specific conditions.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống không thay đổi theo thời gian hoặc có hành vi duy trì như cũ trong các điều kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The advantage of a static system is its predictability."
"Ưu điểm của một hệ thống tĩnh là khả năng dự đoán của nó."
-
"A bridge is often designed as a static system to ensure its stability."
"Một cây cầu thường được thiết kế như một hệ thống tĩnh để đảm bảo sự ổn định của nó."
-
"In compiler design, static analysis is performed on a static system of code."
"Trong thiết kế trình biên dịch, phân tích tĩnh được thực hiện trên một hệ thống mã tĩnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | static | tĩnh, không thay đổi, đứng yên |
| Adverb | statically | một cách tĩnh, không thay đổi |
| Noun | statics | tĩnh học (ngành nghiên cứu về các vật thể đứng yên) |
| Noun | system | hệ thống, phương pháp |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, theo phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống mà đầu ra chỉ phụ thuộc vào đầu vào hiện tại, và không bị ảnh hưởng bởi trạng thái trước đó. Nó đối lập với 'dynamic system' (hệ thống động), nơi trạng thái thay đổi theo thời gian. Trong khoa học máy tính, nó có thể liên quan đến các hệ thống không yêu cầu nhiều tính toán trong thời gian chạy. Trong vật lý, nó có thể mô tả các hệ thống ở trạng thái cân bằng.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ một thuộc tính của hệ thống tĩnh (ví dụ: a static system of equations). ‘in’ thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà hệ thống tĩnh tồn tại (ví dụ: a static system in equilibrium).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable static system (hệ thống tĩnh ổn định)
-
unstable unstable static system (hệ thống tĩnh không ổn định)
-
complex complex static system (hệ thống tĩnh phức tạp)
-
simple simple static system (hệ thống tĩnh đơn giản)
-
closed closed static system (hệ thống tĩnh đóng)
-
analyze analyze a static system (phân tích một hệ thống tĩnh)
-
design design a static system (thiết kế một hệ thống tĩnh)
-
model model a static system (mô hình hóa một hệ thống tĩnh)
-
understand understand a static system (hiểu một hệ thống tĩnh)
Idioms
-
maintain a static system
Duy trì một hệ thống tĩnh
"It is often challenging to maintain a perfectly static system in a constantly changing environment."
(Việc duy trì một hệ thống hoàn toàn tĩnh trong một môi trường thay đổi liên tục thường rất khó khăn.)
-
operate within a static system
Hoạt động trong một hệ thống tĩnh
"The old factory was designed to operate within a static system, making it difficult to adapt to new production demands."
(Nhà máy cũ được thiết kế để hoạt động trong một hệ thống tĩnh, khiến nó khó thích ứng với các yêu cầu sản xuất mới.)
-
the limitations of a static system
Những hạn chế của một hệ thống tĩnh
"Developers soon realized the limitations of a static system when user needs began to evolve rapidly."
(Các nhà phát triển nhanh chóng nhận ra những hạn chế của một hệ thống tĩnh khi nhu cầu người dùng bắt đầu thay đổi nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
static system
Danh từ ghépMột hệ thống không thay đổi theo thời gian hoặc có hành vi duy trì như cũ trong các điều kiện cụ thể.
"The advantage of a static system is its predictability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static system".
