(Top Banner Ad)
static system
B2
Danh từ ghép B2 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Vật lý

static system

UK: /ˈstætɪk ˈsɪstəm/ • US: /ˈstætɪk ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tĩnh hệ thống không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that does not change over time or whose behavior remains the same under specific conditions.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống không thay đổi theo thời gian hoặc có hành vi duy trì như cũ trong các điều kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advantage of a static system is its predictability."

    "Ưu điểm của một hệ thống tĩnh là khả năng dự đoán của nó."

  • "A bridge is often designed as a static system to ensure its stability."

    "Một cây cầu thường được thiết kế như một hệ thống tĩnh để đảm bảo sự ổn định của nó."

  • "In compiler design, static analysis is performed on a static system of code."

    "Trong thiết kế trình biên dịch, phân tích tĩnh được thực hiện trên một hệ thống mã tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, không thay đổi, đứng yên
Adverb statically một cách tĩnh, không thay đổi
Noun statics tĩnh học (ngành nghiên cứu về các vật thể đứng yên)
Noun system hệ thống, phương pháp
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, theo phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

fixed system (hệ thống cố định)unchanging system (hệ thống không đổi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
statikos (gây đứng yên, có khả năng làm đứng lại)
Latin
staticus
English
static (tĩnh, không thay đổi)
Ancient Greek
systema (một tổng thể được kết hợp từ các bộ phận)
Latin
systema
English
system (hệ thống)

Nguồn gốc của 'static'

Từ 'static' (tĩnh, không đổi) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos', có nghĩa là 'gây đứng yên' hoặc 'có khả năng làm đứng lại'. Ý nghĩa này được giữ nguyên khi từ này du nhập vào tiếng Latin ('staticus') và sau đó là tiếng Pháp ('statique') trước khi trở thành 'static' trong tiếng Anh, luôn mang hàm ý về sự không chuyển động hoặc duy trì trạng thái.

Nguồn gốc của 'system'

Từ 'system' (hệ thống) cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systema', ban đầu được dùng để chỉ 'một tổng thể được kết hợp từ nhiều bộ phận'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về các thành phần hoạt động cùng nhau theo một cấu trúc có tổ chức để tạo thành một thực thể duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống mà đầu ra chỉ phụ thuộc vào đầu vào hiện tại, và không bị ảnh hưởng bởi trạng thái trước đó. Nó đối lập với 'dynamic system' (hệ thống động), nơi trạng thái thay đổi theo thời gian. Trong khoa học máy tính, nó có thể liên quan đến các hệ thống không yêu cầu nhiều tính toán trong thời gian chạy. Trong vật lý, nó có thể mô tả các hệ thống ở trạng thái cân bằng.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ một thuộc tính của hệ thống tĩnh (ví dụ: a static system of equations). ‘in’ thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà hệ thống tĩnh tồn tại (ví dụ: a static system in equilibrium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + static system
  • stable stable static system
    (hệ thống tĩnh ổn định)
  • unstable unstable static system
    (hệ thống tĩnh không ổn định)
  • complex complex static system
    (hệ thống tĩnh phức tạp)
  • simple simple static system
    (hệ thống tĩnh đơn giản)
  • closed closed static system
    (hệ thống tĩnh đóng)
Verb + static system
  • analyze analyze a static system
    (phân tích một hệ thống tĩnh)
  • design design a static system
    (thiết kế một hệ thống tĩnh)
  • model model a static system
    (mô hình hóa một hệ thống tĩnh)
  • understand understand a static system
    (hiểu một hệ thống tĩnh)

Idioms

  • maintain a static system

    Duy trì một hệ thống tĩnh

    "It is often challenging to maintain a perfectly static system in a constantly changing environment."

    (Việc duy trì một hệ thống hoàn toàn tĩnh trong một môi trường thay đổi liên tục thường rất khó khăn.)

  • operate within a static system

    Hoạt động trong một hệ thống tĩnh

    "The old factory was designed to operate within a static system, making it difficult to adapt to new production demands."

    (Nhà máy cũ được thiết kế để hoạt động trong một hệ thống tĩnh, khiến nó khó thích ứng với các yêu cầu sản xuất mới.)

  • the limitations of a static system

    Những hạn chế của một hệ thống tĩnh

    "Developers soon realized the limitations of a static system when user needs began to evolve rapidly."

    (Các nhà phát triển nhanh chóng nhận ra những hạn chế của một hệ thống tĩnh khi nhu cầu người dùng bắt đầu thay đổi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static system

Danh từ ghép
Lật mặt

Một hệ thống không thay đổi theo thời gian hoặc có hành vi duy trì như cũ trong các điều kiện cụ thể.

"The advantage of a static system is its predictability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static system".

Khái niệm 'Status Quo'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận xã hội và chính trị, khái niệm 'status quo' (nguyên trạng) thường được dùng để chỉ một 'hệ thống tĩnh' về mặt xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Nó đề cập đến tình trạng hiện tại, không thay đổi, và đôi khi việc cố gắng thay đổi 'status quo' gặp phải sự kháng cự mạnh mẽ từ những người muốn duy trì nó.

Tư duy 'Static' vs. 'Dynamic'

Trong nhiều bối cảnh, từ kinh doanh đến phát triển cá nhân, người phương Tây thường đánh giá cao tư duy 'dynamic' (năng động, linh hoạt) hơn là tư duy 'static' (tĩnh, cứng nhắc). Tư duy 'dynamic' khuyến khích sự thích nghi, đổi mới và phát triển, trong khi tư duy 'static' thường liên quan đến việc bám vào những khuôn mẫu cũ, ngại thay đổi và có thể cản trở sự tiến bộ.