(Top Banner Ad)
add to cart
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Thương mại điện tử

add to cart

Nghĩa tiếng Việt

thêm vào giỏ hàng cho vào giỏ hàng bỏ vào giỏ hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put an item into a virtual shopping cart on an e-commerce website in preparation for purchase.

Vietnamese Meaning

Thêm một mặt hàng vào giỏ hàng ảo trên một trang web thương mại điện tử để chuẩn bị mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Click the 'add to cart' button to purchase the item."

    "Nhấn vào nút 'thêm vào giỏ hàng' để mua sản phẩm."

  • "I added the book to my cart but haven't checked out yet."

    "Tôi đã thêm cuốn sách vào giỏ hàng của mình nhưng vẫn chưa thanh toán."

  • "Make sure you add the item to your cart before the sale ends."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn thêm sản phẩm vào giỏ hàng trước khi đợt giảm giá kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cart Giỏ hàng, xe đẩy hàng (vật lý hoặc trực tuyến)
Noun shopping cart Giỏ hàng/xe đẩy mua sắm
Verb add Thêm vào, bổ sung
Noun addition Sự thêm vào, phần bổ sung
Adjective additional Thêm, bổ sung (ví dụ: chi phí bổ sung)

Synonyms

place in basket (đặt vào giỏ hàng)include in order (bao gồm trong đơn hàng)

Antonyms

remove from cart (xóa khỏi giỏ hàng)

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Concept
Physical shopping cart
Digital Analogy
Online shopping basket
Standard Terminology
Add to cart

Nguồn gốc của 'Thêm vào giỏ hàng'

Cụm từ 'add to cart' (thêm vào giỏ hàng) xuất phát từ hành động vật lý của việc cho các mặt hàng vào xe đẩy hoặc giỏ hàng khi mua sắm tại các cửa hàng truyền thống. Khi thương mại điện tử phát triển, khái niệm này được chuyển đổi thành một nút chức năng trên các trang web mua sắm trực tuyến, cho phép người dùng lựa chọn sản phẩm trước khi tiến hành thanh toán.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh mua sắm trực tuyến. Nó chỉ hành động của người mua khi họ chọn một sản phẩm và thêm nó vào giỏ hàng của họ. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có những cụm từ tương tự như 'place in basket' (ít phổ biến hơn), hoặc mô tả hành động chi tiết hơn như 'select for purchase' hoặc 'include in order'.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đích đến của hành động 'add', trong trường hợp này là 'cart'. Ví dụ: 'Add the shirt *to* your cart.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + add to cart
  • successfully successfully add to cart
    (thêm vào giỏ hàng thành công)
  • easily easily add to cart
    (dễ dàng thêm vào giỏ hàng)
  • quickly quickly add to cart
    (nhanh chóng thêm vào giỏ hàng)
Verb + add to cart
  • click to click to add to cart
    (nhấp để thêm vào giỏ hàng)
  • decide to decide to add to cart
    (quyết định thêm vào giỏ hàng)
  • proceed to proceed to add to cart
    (tiến hành thêm vào giỏ hàng)

Idioms

  • add [item] to cart

    thêm [mặt hàng] vào giỏ hàng

    "Don't forget to add the new shampoo to cart before checkout."

    (Đừng quên thêm dầu gội đầu mới vào giỏ hàng trước khi thanh toán.)

  • add to cart button

    nút 'thêm vào giỏ hàng'

    "The 'add to cart' button is usually prominent on product pages."

    (Nút 'thêm vào giỏ hàng' thường rất nổi bật trên các trang sản phẩm.)

  • can't add to cart

    không thể thêm vào giỏ hàng

    "I can't add to cart because the product is out of stock."

    (Tôi không thể thêm vào giỏ hàng vì sản phẩm đã hết hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

add to cart

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Thêm một mặt hàng vào giỏ hàng ảo trên một trang web thương mại điện tử để chuẩn bị mua.

"Click the 'add to cart' button to purchase the item."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add to cart".

Biểu tượng của mua sắm trực tuyến

Cụm từ 'add to cart' đã trở thành một biểu tượng quen thuộc của thời đại mua sắm trực tuyến, phản ánh sự tiện lợi, nhanh chóng và khả năng tiếp cận vô số sản phẩm chỉ bằng vài cú nhấp chuột, làm thay đổi đáng kể thói quen tiêu dùng trên toàn cầu.

Hiện tượng 'bỏ giỏ hàng'

Một hiện tượng phổ biến trong thương mại điện tử là 'bỏ giỏ hàng' (cart abandonment), khi người dùng thêm sản phẩm vào giỏ nhưng lại không hoàn tất giao dịch. Điều này đặt ra thách thức cho các nhà bán lẻ trực tuyến và dẫn đến các chiến lược tiếp thị lại (retargeting) để khuyến khích người mua quay lại.