addition sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ký hiệu (+) được sử dụng để biểu thị phép cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The addition sign is used to show that we are adding two numbers together."
"Dấu cộng được sử dụng để chỉ ra rằng chúng ta đang cộng hai số lại với nhau."
-
"In the equation 2 + 2 = 4, the '+' is the addition sign."
"Trong phương trình 2 + 2 = 4, dấu '+' là dấu cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng vào |
| Adjective | additional | thêm, bổ sung |
| Adverb | additionally | ngoài ra, hơn nữa |
| Verb | sign | ký, ra dấu |
| Noun | signature | chữ ký |
| Noun | signal | tín hiệu, dấu hiệu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ký hiệu '+' là một trong những ký hiệu toán học cơ bản nhất, được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực liên quan đến số học và toán học. Nó biểu thị thao tác cộng, kết hợp hai hoặc nhiều số để tìm tổng của chúng. Trong ngữ cảnh lập trình, nó cũng được sử dụng để nối chuỗi (string concatenation) trong một số ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an addition sign (sử dụng dấu cộng)
-
draw draw an addition sign (vẽ một dấu cộng)
-
write write an addition sign (viết một dấu cộng)
-
include include an addition sign (bao gồm dấu cộng)
-
common common addition sign (dấu cộng phổ biến)
-
standard standard addition sign (dấu cộng tiêu chuẩn)
-
mathematical mathematical addition sign (dấu cộng toán học)
-
with with an addition sign (với một dấu cộng)
-
without without an addition sign (không có dấu cộng)
Idioms
-
the plus sign (or addition sign)
dấu cộng (hoặc dấu phép cộng)
"In mathematics, the plus sign (or addition sign) indicates the operation of addition."
(Trong toán học, dấu cộng (hay dấu phép cộng) chỉ phép toán cộng.)
-
place an addition sign between two numbers
đặt dấu cộng giữa hai số
"You need to place an addition sign between the two numbers to show they are being added."
(Bạn cần đặt dấu cộng giữa hai số để thể hiện chúng đang được cộng với nhau.)
-
indicate addition with an addition sign
chỉ phép cộng bằng dấu cộng
"Always indicate addition with an addition sign when solving equations."
(Luôn luôn chỉ phép cộng bằng dấu cộng khi giải phương trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
addition sign
danh từMột ký hiệu (+) được sử dụng để biểu thị phép cộng.
"The addition sign is used to show that we are adding two numbers together."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addition sign".
