(Top Banner Ad)
addition sign
A1
danh từ A1 Toán học

addition sign

UK: /əˈdɪʃən saɪn/ • US: /əˈdɪʃən saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu cộng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol (+) used to indicate addition.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu (+) được sử dụng để biểu thị phép cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The addition sign is used to show that we are adding two numbers together."

    "Dấu cộng được sử dụng để chỉ ra rằng chúng ta đang cộng hai số lại với nhau."

  • "In the equation 2 + 2 = 4, the '+' is the addition sign."

    "Trong phương trình 2 + 2 = 4, dấu '+' là dấu cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Adjective additional thêm, bổ sung
Adverb additionally ngoài ra, hơn nữa
Verb sign ký, ra dấu
Noun signature chữ ký
Noun signal tín hiệu, dấu hiệu

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Latin
additio
Old French
addition
English
addition
Latin
signum
Old French
signe
English
sign

Nguồn gốc của dấu cộng (+)

Dấu cộng (+) mà chúng ta biết ngày nay, thường được gọi là 'addition sign' (dấu phép cộng), có nguồn gốc từ châu Âu vào cuối thế kỷ 15. Nhà toán học người Đức Johannes Widmann thường được ghi nhận là người đầu tiên sử dụng dấu '+' và '-' trong cuốn sách thương mại năm 1489 của mình, mang tên 'Mercantile Arithmetic'. Ban đầu, dấu '+' có thể được dùng để chỉ số lượng dư thừa (surplus), trong khi dấu '-' chỉ sự thiếu hụt. Về sau, chúng dần trở thành các ký hiệu tiêu chuẩn cho phép cộng và trừ.

Usage Note

Ký hiệu '+' là một trong những ký hiệu toán học cơ bản nhất, được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực liên quan đến số học và toán học. Nó biểu thị thao tác cộng, kết hợp hai hoặc nhiều số để tìm tổng của chúng. Trong ngữ cảnh lập trình, nó cũng được sử dụng để nối chuỗi (string concatenation) trong một số ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + addition sign
  • use use an addition sign
    (sử dụng dấu cộng)
  • draw draw an addition sign
    (vẽ một dấu cộng)
  • write write an addition sign
    (viết một dấu cộng)
  • include include an addition sign
    (bao gồm dấu cộng)
Adjective + addition sign
  • common common addition sign
    (dấu cộng phổ biến)
  • standard standard addition sign
    (dấu cộng tiêu chuẩn)
  • mathematical mathematical addition sign
    (dấu cộng toán học)
Prepositional Phrase + addition sign
  • with with an addition sign
    (với một dấu cộng)
  • without without an addition sign
    (không có dấu cộng)

Idioms

  • the plus sign (or addition sign)

    dấu cộng (hoặc dấu phép cộng)

    "In mathematics, the plus sign (or addition sign) indicates the operation of addition."

    (Trong toán học, dấu cộng (hay dấu phép cộng) chỉ phép toán cộng.)

  • place an addition sign between two numbers

    đặt dấu cộng giữa hai số

    "You need to place an addition sign between the two numbers to show they are being added."

    (Bạn cần đặt dấu cộng giữa hai số để thể hiện chúng đang được cộng với nhau.)

  • indicate addition with an addition sign

    chỉ phép cộng bằng dấu cộng

    "Always indicate addition with an addition sign when solving equations."

    (Luôn luôn chỉ phép cộng bằng dấu cộng khi giải phương trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

addition sign

danh từ
Lật mặt

Một ký hiệu (+) được sử dụng để biểu thị phép cộng.

"The addition sign is used to show that we are adding two numbers together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addition sign".

Biểu tượng toán học phổ quát

Dấu cộng (+) hay 'addition sign' là một trong những biểu tượng toán học được nhận diện và hiểu rộng rãi nhất trên toàn cầu. Dù bạn ở đâu, trong nền văn hóa nào, dấu cộng vẫn luôn mang ý nghĩa của phép cộng hoặc biểu thị một giá trị dương. Sự phổ quát này giúp cho việc giao tiếp và học tập toán học trở nên dễ dàng và thống nhất trên khắp thế giới.

Vượt ra ngoài toán học

Ngoài vai trò chính trong toán học, dấu cộng còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác để biểu thị sự thêm vào, mở rộng, hoặc tích cực. Ví dụ, trong y học, dấu cộng có thể chỉ một kết quả xét nghiệm dương tính (ví dụ: A+ blood type), hoặc trong các ứng dụng máy tính, nó thường là biểu tượng để thêm một mục mới hoặc phóng to. Điều này cho thấy tính linh hoạt và sự tích hợp sâu rộng của ký hiệu này vào đời sống hàng ngày.