(Top Banner Ad)
address indirectly
C1
Verb Phrase C1 Giao tiếp, Xã hội

address indirectly

UK: /əˈdres ˌɪndɪˈrektli/ • US: /əˈdres ˌɪndəˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

đề cập một cách gián tiếp nói bóng gió nói xa nói gần ám chỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with a topic, issue, or person in an implicit or oblique manner, avoiding direct confrontation or explicit mention.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến một chủ đề, vấn đề hoặc người nào đó một cách gián tiếp, ngầm ý, tránh đối đầu trực tiếp hoặc đề cập một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician addressed the controversy indirectly by focusing on the economic benefits of the project."

    "Chính trị gia đã đề cập đến cuộc tranh cãi một cách gián tiếp bằng cách tập trung vào lợi ích kinh tế của dự án."

  • "She addressed her colleague's mistake indirectly by offering general advice to the team."

    "Cô ấy đã đề cập gián tiếp đến lỗi của đồng nghiệp bằng cách đưa ra lời khuyên chung cho cả nhóm."

  • "The report addressed the problem of climate change indirectly by focusing on sustainable energy solutions."

    "Báo cáo đã đề cập gián tiếp đến vấn đề biến đổi khí hậu bằng cách tập trung vào các giải pháp năng lượng bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb address giải quyết, đề cập, nói chuyện với
Noun address địa chỉ, bài phát biểu
Noun addressee người nhận (thư, thông điệp)
Adjective indirect gián tiếp
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn (đôi khi là trái nghĩa của indirectly)
Noun indirectness sự gián tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-dirigere
Old French
adrecier
Middle English
adressen
Latin
directus
Latin
in-

Nguồn gốc của 'Address'

Từ 'address' có gốc từ tiếng Latin 'ad-dirigere', mang nghĩa 'hướng dẫn đến', 'chỉ dẫn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'adrecier', có nghĩa là 'nắn thẳng', 'hướng dẫn', 'chỉ ra'. Đến tiếng Anh trung cổ, nó trở thành 'adressen' và phát triển thành ý nghĩa 'nói chuyện với ai đó' hoặc 'giải quyết một vấn đề'.

Nguồn gốc của 'Indirectly'

Từ 'indirectly' được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) trong tiếng Latin và gốc 'directus' (thẳng, trực tiếp) cũng từ tiếng Latin. Ghép lại, 'indirectus' có nghĩa là 'không thẳng', 'không trực tiếp'. Khi thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'indirectly', mang nghĩa 'một cách gián tiếp', 'không trực tiếp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn tránh xung đột, tế nhị hoặc khi việc đề cập trực tiếp là không phù hợp. So sánh với 'address directly', 'address openly'. 'Address indirectly' có thể mang sắc thái né tránh hoặc khéo léo tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

through by

'Through' nhấn mạnh việc sử dụng một phương tiện hoặc kênh gián tiếp để giải quyết vấn đề. Ví dụ: 'address the issue indirectly through a third party'. 'By' chỉ phương pháp gián tiếp được sử dụng. Ví dụ: 'address the concern indirectly by suggesting alternative solutions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + address indirectly
  • choose to choose to address indirectly
    (chọn cách giải quyết/đề cập gián tiếp)
  • decide to decide to address indirectly
    (quyết định giải quyết/đề cập gián tiếp)
  • prefer to prefer to address indirectly
    (thích/ưa chuộng cách giải quyết/đề cập gián tiếp)
Adverb + address indirectly
  • carefully carefully address indirectly
    (cẩn thận giải quyết/đề cập gián tiếp)
  • delicately delicately address indirectly
    (nhẹ nhàng/khéo léo giải quyết/đề cập gián tiếp)
  • strategically strategically address indirectly
    (giải quyết/đề cập gián tiếp một cách có chiến lược)
Contextual Phrases
  • address indirectly due to address indirectly due to cultural norms
    (đề cập gián tiếp do các chuẩn mực văn hóa)
  • address indirectly for address indirectly for politeness
    (đề cập gián tiếp vì phép lịch sự)

Idioms

  • to address a sensitive issue indirectly

    Đề cập một vấn đề nhạy cảm một cách gián tiếp (để tránh gây khó chịu hoặc đối đầu trực tiếp).

    "The manager chose to address the team's low morale indirectly by implementing new recreational activities."

    (Người quản lý đã chọn cách giải quyết tinh thần làm việc sa sút của đội một cách gián tiếp bằng cách triển khai các hoạt động giải trí mới.)

  • to address concerns indirectly

    Giải quyết những lo ngại một cách gián tiếp (thường thông qua hành động hoặc gợi ý thay vì đối thoại trực tiếp).

    "Instead of confronting him, she decided to address his unreliable behavior indirectly by assigning him less critical tasks."

    (Thay vì đối đầu trực tiếp với anh ấy, cô ấy quyết định giải quyết hành vi không đáng tin cậy của anh ấy một cách gián tiếp bằng cách giao cho anh ấy những nhiệm vụ ít quan trọng hơn.)

  • to address criticism indirectly

    Phản hồi lời chỉ trích một cách gián tiếp (thường bằng cách cải thiện bản thân hoặc sản phẩm mà không trực tiếp thừa nhận lời chỉ trích).

    "The company addressed customer criticism about their service indirectly by launching a new, more efficient support system."

    (Công ty đã phản hồi những lời chỉ trích của khách hàng về dịch vụ một cách gián tiếp bằng cách ra mắt một hệ thống hỗ trợ mới, hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

address indirectly

Verb Phrase
Lật mặt

Đề cập đến một chủ đề, vấn đề hoặc người nào đó một cách gián tiếp, ngầm ý, tránh đối đầu trực tiếp hoặc đề cập một cách rõ ràng.

"The politician addressed the controversy indirectly by focusing on the economic benefits of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address indirectly".

Giao tiếp gián tiếp trong văn hóa Việt Nam

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam, giao tiếp gián tiếp là một khía cạnh quan trọng. Việc 'address indirectly' thường được xem là biểu hiện của sự tôn trọng, tinh tế và phép lịch sự, đặc biệt khi đề cập đến các vấn đề nhạy cảm, chỉ trích, hoặc khi muốn 'giữ thể diện' (saving face) cho cả người nói và người nghe. Tránh đối đầu trực tiếp và tìm cách diễn đạt ý kiến một cách vòng vo, nhẹ nhàng là điều phổ biến.

Sự khác biệt trong môi trường công việc

Trong môi trường công việc ở các nước phương Tây, việc 'address indirectly' có thể đôi khi bị hiểu lầm là thiếu quyết đoán hoặc không rõ ràng. Tuy nhiên, ngay cả ở các nước này, nó vẫn được sử dụng khi cần sự tế nhị, đặc biệt trong các tình huống ngoại giao hoặc khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng mà không muốn làm tổn thương người khác. Ngược lại, trong các nền văn hóa đề cao sự hòa hợp, việc giao tiếp gián tiếp trong công việc có thể là một kỹ năng cần thiết để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.