address indirectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deal with a topic, issue, or person in an implicit or oblique manner, avoiding direct confrontation or explicit mention.
Vietnamese Meaning
Đề cập đến một chủ đề, vấn đề hoặc người nào đó một cách gián tiếp, ngầm ý, tránh đối đầu trực tiếp hoặc đề cập một cách rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician addressed the controversy indirectly by focusing on the economic benefits of the project."
"Chính trị gia đã đề cập đến cuộc tranh cãi một cách gián tiếp bằng cách tập trung vào lợi ích kinh tế của dự án."
-
"She addressed her colleague's mistake indirectly by offering general advice to the team."
"Cô ấy đã đề cập gián tiếp đến lỗi của đồng nghiệp bằng cách đưa ra lời khuyên chung cho cả nhóm."
-
"The report addressed the problem of climate change indirectly by focusing on sustainable energy solutions."
"Báo cáo đã đề cập gián tiếp đến vấn đề biến đổi khí hậu bằng cách tập trung vào các giải pháp năng lượng bền vững."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn tránh xung đột, tế nhị hoặc khi việc đề cập trực tiếp là không phù hợp. So sánh với 'address directly', 'address openly'. 'Address indirectly' có thể mang sắc thái né tránh hoặc khéo léo tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
'Through' nhấn mạnh việc sử dụng một phương tiện hoặc kênh gián tiếp để giải quyết vấn đề. Ví dụ: 'address the issue indirectly through a third party'. 'By' chỉ phương pháp gián tiếp được sử dụng. Ví dụ: 'address the concern indirectly by suggesting alternative solutions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose to choose to address indirectly (chọn cách giải quyết/đề cập gián tiếp)
-
decide to decide to address indirectly (quyết định giải quyết/đề cập gián tiếp)
-
prefer to prefer to address indirectly (thích/ưa chuộng cách giải quyết/đề cập gián tiếp)
-
carefully carefully address indirectly (cẩn thận giải quyết/đề cập gián tiếp)
-
delicately delicately address indirectly (nhẹ nhàng/khéo léo giải quyết/đề cập gián tiếp)
-
strategically strategically address indirectly (giải quyết/đề cập gián tiếp một cách có chiến lược)
-
address indirectly due to address indirectly due to cultural norms (đề cập gián tiếp do các chuẩn mực văn hóa)
-
address indirectly for address indirectly for politeness (đề cập gián tiếp vì phép lịch sự)
Idioms
-
to address a sensitive issue indirectly
Đề cập một vấn đề nhạy cảm một cách gián tiếp (để tránh gây khó chịu hoặc đối đầu trực tiếp).
"The manager chose to address the team's low morale indirectly by implementing new recreational activities."
(Người quản lý đã chọn cách giải quyết tinh thần làm việc sa sút của đội một cách gián tiếp bằng cách triển khai các hoạt động giải trí mới.)
-
to address concerns indirectly
Giải quyết những lo ngại một cách gián tiếp (thường thông qua hành động hoặc gợi ý thay vì đối thoại trực tiếp).
"Instead of confronting him, she decided to address his unreliable behavior indirectly by assigning him less critical tasks."
(Thay vì đối đầu trực tiếp với anh ấy, cô ấy quyết định giải quyết hành vi không đáng tin cậy của anh ấy một cách gián tiếp bằng cách giao cho anh ấy những nhiệm vụ ít quan trọng hơn.)
-
to address criticism indirectly
Phản hồi lời chỉ trích một cách gián tiếp (thường bằng cách cải thiện bản thân hoặc sản phẩm mà không trực tiếp thừa nhận lời chỉ trích).
"The company addressed customer criticism about their service indirectly by launching a new, more efficient support system."
(Công ty đã phản hồi những lời chỉ trích của khách hàng về dịch vụ một cách gián tiếp bằng cách ra mắt một hệ thống hỗ trợ mới, hiệu quả hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
address indirectly
Verb PhraseĐề cập đến một chủ đề, vấn đề hoặc người nào đó một cách gián tiếp, ngầm ý, tránh đối đầu trực tiếp hoặc đề cập một cách rõ ràng.
"The politician addressed the controversy indirectly by focusing on the economic benefits of the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address indirectly".
