adept at mathematics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very skilled or proficient at something.
Vietnamese Meaning
Rất thành thạo, điêu luyện hoặc giỏi về một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is adept at mathematics, solving complex problems with ease."
"Cô ấy rất giỏi toán, giải các bài toán phức tạp một cách dễ dàng."
-
"He's adept at handling difficult clients."
"Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý những khách hàng khó tính."
-
"She is adept at problem-solving."
"Cô ấy rất giỏi trong việc giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adept' thường đi kèm với giới từ 'at'. Nó nhấn mạnh khả năng tự nhiên hoặc kỹ năng đã được phát triển thông qua luyện tập. Khác với 'proficient' mang tính khách quan hơn và liên quan đến việc đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định, 'adept' mang sắc thái chủ quan, thể hiện sự khéo léo và thành thạo vượt trội. So với 'skilled', 'adept' có mức độ cao hơn về khả năng.
Prepositions
'Adept at' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc hoạt động mà ai đó giỏi. Ví dụ: 'He is adept at playing the piano.' (Anh ấy chơi piano rất giỏi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly adept at mathematics (rất thành thạo toán học)
-
very very adept at mathematics (rất thành thạo toán học)
-
naturally naturally adept at mathematics (có năng khiếu tự nhiên về toán học)
-
exceptionally exceptionally adept at mathematics (thành thạo toán học một cách xuất sắc)
-
become become adept at mathematics (trở nên thành thạo toán học)
-
remain remain adept at mathematics (duy trì sự thành thạo toán học)
Idioms
-
A true adept at mathematics
Một chuyên gia toán học thực thụ (người thực sự giỏi và có tài năng trong toán học).
"She's a true adept at mathematics, always solving complex problems with ease."
(Cô ấy là một chuyên gia toán học thực thụ, luôn giải quyết các bài toán phức tạp một cách dễ dàng.)
-
To prove oneself adept at mathematics
Chứng tỏ bản thân thành thạo toán học (thể hiện kỹ năng và sự tinh thông của mình trong toán học).
"He proved himself adept at mathematics by winning the national competition."
(Anh ấy đã chứng tỏ mình thành thạo toán học bằng cách giành chiến thắng trong cuộc thi quốc gia.)
-
Not everyone is adept at mathematics
Không phải ai cũng giỏi toán (một cách nói thừa nhận rằng khả năng toán học không phải là phổ biến ở mọi người).
"Not everyone is adept at mathematics, but practice can certainly help improve skills."
(Không phải ai cũng giỏi toán, nhưng việc luyện tập chắc chắn có thể giúp cải thiện kỹ năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adept at mathematics
Tính từRất thành thạo, điêu luyện hoặc giỏi về một cái gì đó.
"She is adept at mathematics, solving complex problems with ease."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be adept at mathematics with consistent practice. |
Cô ấy sẽ trở nên giỏi toán nhờ luyện tập thường xuyên. |
| Phủ định | He is not going to be adept at mathematics if he doesn't study. |
Anh ấy sẽ không giỏi toán nếu anh ấy không học. |
| Nghi vấn | Are they going to be adept at mathematics after the course? |
Liệu họ có giỏi toán sau khóa học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adept at mathematics".
