(Top Banner Ad)
adept at mathematics
C1
Tính từ C1 Giáo dục

adept at mathematics

UK: /əˈdept/ • US: /əˈdept/

Nghĩa tiếng Việt

giỏi về toán học thành thạo toán học có năng khiếu toán học điêu luyện trong toán học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very skilled or proficient at something.

Vietnamese Meaning

Rất thành thạo, điêu luyện hoặc giỏi về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is adept at mathematics, solving complex problems with ease."

    "Cô ấy rất giỏi toán, giải các bài toán phức tạp một cách dễ dàng."

  • "He's adept at handling difficult clients."

    "Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý những khách hàng khó tính."

  • "She is adept at problem-solving."

    "Cô ấy rất giỏi trong việc giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adept thành thạo, tinh thông, có kỹ năng
Noun adept người thành thạo, chuyên gia, cao thủ
Adverb adeptly một cách thành thạo, điêu luyện
Noun adeptness sự thành thạo, sự tinh thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adeptus (past participle of adipisci 'to attain, achieve')
English
adept (17th century)

Nguồn gốc của 'Adept'

Từ 'adept' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adeptus', có nghĩa là 'đã đạt được' hoặc 'đã nắm vững'. Ban đầu, từ này thường được dùng trong thuật giả kim để chỉ những người đã đạt được bí quyết để biến kim loại thường thành vàng. Sau này, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ ai đã thành thạo một kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức nào đó.

Usage Note

Từ 'adept' thường đi kèm với giới từ 'at'. Nó nhấn mạnh khả năng tự nhiên hoặc kỹ năng đã được phát triển thông qua luyện tập. Khác với 'proficient' mang tính khách quan hơn và liên quan đến việc đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định, 'adept' mang sắc thái chủ quan, thể hiện sự khéo léo và thành thạo vượt trội. So với 'skilled', 'adept' có mức độ cao hơn về khả năng.

Prepositions

at

'Adept at' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc hoạt động mà ai đó giỏi. Ví dụ: 'He is adept at playing the piano.' (Anh ấy chơi piano rất giỏi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + adept at mathematics
  • highly highly adept at mathematics
    (rất thành thạo toán học)
  • very very adept at mathematics
    (rất thành thạo toán học)
  • naturally naturally adept at mathematics
    (có năng khiếu tự nhiên về toán học)
  • exceptionally exceptionally adept at mathematics
    (thành thạo toán học một cách xuất sắc)
Verb + adept at mathematics
  • become become adept at mathematics
    (trở nên thành thạo toán học)
  • remain remain adept at mathematics
    (duy trì sự thành thạo toán học)

Idioms

  • A true adept at mathematics

    Một chuyên gia toán học thực thụ (người thực sự giỏi và có tài năng trong toán học).

    "She's a true adept at mathematics, always solving complex problems with ease."

    (Cô ấy là một chuyên gia toán học thực thụ, luôn giải quyết các bài toán phức tạp một cách dễ dàng.)

  • To prove oneself adept at mathematics

    Chứng tỏ bản thân thành thạo toán học (thể hiện kỹ năng và sự tinh thông của mình trong toán học).

    "He proved himself adept at mathematics by winning the national competition."

    (Anh ấy đã chứng tỏ mình thành thạo toán học bằng cách giành chiến thắng trong cuộc thi quốc gia.)

  • Not everyone is adept at mathematics

    Không phải ai cũng giỏi toán (một cách nói thừa nhận rằng khả năng toán học không phải là phổ biến ở mọi người).

    "Not everyone is adept at mathematics, but practice can certainly help improve skills."

    (Không phải ai cũng giỏi toán, nhưng việc luyện tập chắc chắn có thể giúp cải thiện kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adept at mathematics

Tính từ
Lật mặt

Rất thành thạo, điêu luyện hoặc giỏi về một cái gì đó.

"She is adept at mathematics, solving complex problems with ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be adept at mathematics with consistent practice.
Cô ấy sẽ trở nên giỏi toán nhờ luyện tập thường xuyên.
Phủ định
He is not going to be adept at mathematics if he doesn't study.
Anh ấy sẽ không giỏi toán nếu anh ấy không học.
Nghi vấn
Are they going to be adept at mathematics after the course?
Liệu họ có giỏi toán sau khóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adept at mathematics".

Tầm quan trọng của Toán học trong giáo dục phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, khả năng thành thạo toán học thường được coi là một dấu hiệu của trí thông minh, tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Toán học là một môn học cốt lõi từ cấp tiểu học đến đại học và là nền tảng không thể thiếu cho các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học), vốn rất được coi trọng trong xã hội hiện đại.

Người giỏi Toán và hình ảnh 'thiên tài'

Những người đặc biệt 'adept at mathematics' (thành thạo toán học) thường được ngưỡng mộ và đôi khi được gán cho hình ảnh 'thiên tài' hoặc người có khả năng suy luận vượt trội. Tuy nhiên, cũng có một số định kiến hoặc khuôn mẫu về việc người giỏi toán thường là 'mọt sách' hoặc ít kỹ năng xã hội, mặc dù điều này không phải lúc nào cũng đúng.