(Top Banner Ad)
adequate housing supply
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Bất động sản, Quy hoạch đô thị

adequate housing supply

UK: /ˈædɪkwət ˈhaʊzɪŋ səˈplaɪ/ • US: /ˈædɪkwət ˈhaʊzɪŋ səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn cung nhà ở đầy đủ lượng cung nhà ở đáp ứng nhu cầu đảm bảo đủ nhà ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficiently good for the purpose.

Vietnamese Meaning

Đủ, đầy đủ, thích hợp cho mục đích sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funding is adequate for the project."

    "Nguồn tài trợ là đủ cho dự án này."

  • "The government is working to increase the adequate housing supply."

    "Chính phủ đang nỗ lực để tăng nguồn cung nhà ở đầy đủ."

  • "An adequate housing supply is essential for a healthy economy."

    "Nguồn cung nhà ở đầy đủ là rất cần thiết cho một nền kinh tế lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adequate đầy đủ, thích đáng
Noun adequacy sự đầy đủ, tính thích đáng
Adjective inadequate không đầy đủ, không thích đáng
Noun inadequacy sự thiếu thốn, sự không đầy đủ
Noun house ngôi nhà
Verb house cho ở, cung cấp chỗ ở
Noun housing nhà ở, chỗ ở
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supply nguồn cung, sự cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp
Noun oversupply sự cung cấp quá mức, dư thừa
Noun undersupply sự cung cấp thiếu hụt

Synonyms

sufficient housing supply (nguồn cung nhà ở đủ)enough housing (đủ nhà ở)

Antonyms

inadequate housing supply (nguồn cung nhà ở không đủ)housing shortage (tình trạng thiếu nhà ở)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
adaequatus
English
adequate
Latin
supplere
Old French
soupleier
English
supply

Nguồn gốc từ 'Adequate'

Từ 'adequate' (đầy đủ, thích đáng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adaequatus', nghĩa là 'làm cho bằng nhau' hoặc 'phù hợp một cách cân đối'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (đến, tới) và động từ 'aequare' (làm cho bằng), vốn xuất phát từ tính từ 'aequus' (bằng nhau). Điều này nhấn mạnh rằng 'adequate' không chỉ là 'đủ' mà còn là 'phù hợp' hoặc 'tương xứng' với một tiêu chuẩn hoặc nhu cầu cụ thể.

Ý nghĩa của 'Housing Supply'

Trong cụm từ 'adequate housing supply', 'housing' (nhà ở) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hus' (ngôi nhà), liên quan đến khái niệm che chở, nơi trú ngụ. 'Supply' (nguồn cung) đến từ tiếng Latin 'supplere', nghĩa là 'lấp đầy, hoàn thành, cung cấp'. Khi kết hợp lại, 'adequate housing supply' đề cập đến số lượng nhà ở đủ để đáp ứng nhu cầu của người dân, cả về số lượng, chất lượng và khả năng chi trả, đảm bảo mọi người có nơi trú ẩn an toàn và ổn định.

Usage Note

Tính từ 'adequate' chỉ mức độ đáp ứng nhu cầu, không nhất thiết phải là hoàn hảo hay dư thừa, mà chỉ cần đủ để thỏa mãn một yêu cầu cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ chất lượng hoặc số lượng vừa đủ. So với 'sufficient', 'adequate' có thể mang sắc thái yếu hơn một chút, ám chỉ mức độ vừa đủ để tránh thiếu thốn.
'Supply' trong ngữ cảnh này đề cập đến lượng nhà ở có sẵn trên thị trường. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về kinh tế, bất động sản và quy hoạch đô thị. 'Supply' khác với 'stock' ở chỗ 'stock' có thể chỉ lượng hàng tồn kho, trong khi 'supply' thường ám chỉ lượng hàng được cung cấp ra thị trường.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, chính sách nhà ở và quy hoạch đô thị. Nó đề cập đến sự cân bằng giữa nhu cầu nhà ở và lượng nhà ở có sẵn trên thị trường. Sự thiếu hụt nguồn cung nhà ở ('inadequate housing supply') có thể dẫn đến giá nhà tăng cao và tình trạng vô gia cư.

Prepositions

for to

'adequate for': Đủ cho cái gì (mục đích, nhu cầu). Ví dụ: The salary is adequate for our needs. 'adequate to': Đủ khả năng để làm gì. Ví dụ: He felt adequate to the task.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'adequate housing supply'
  • ensure ensure an adequate housing supply
    (đảm bảo nguồn cung nhà ở đầy đủ)
  • provide provide an adequate housing supply
    (cung cấp nguồn cung nhà ở đầy đủ)
  • maintain maintain an adequate housing supply
    (duy trì nguồn cung nhà ở đầy đủ)
  • achieve achieve an adequate housing supply
    (đạt được nguồn cung nhà ở đầy đủ)
  • boost boost an adequate housing supply
    (thúc đẩy/gia tăng nguồn cung nhà ở đầy đủ)
Nouns indicating status or problem with 'adequate housing supply'
  • lack of lack of adequate housing supply
    (sự thiếu hụt nguồn cung nhà ở đầy đủ)
  • shortage of shortage of adequate housing supply
    (tình trạng thiếu nguồn cung nhà ở đầy đủ)
  • crisis in crisis in adequate housing supply
    (khủng hoảng về nguồn cung nhà ở đầy đủ)
  • demand for demand for adequate housing supply
    (nhu cầu về nguồn cung nhà ở đầy đủ)

Idioms

  • ensure an adequate housing supply for all

    đảm bảo nguồn cung nhà ở đầy đủ cho tất cả mọi người

    "The government is committed to ensuring an adequate housing supply for all its citizens."

    (Chính phủ cam kết đảm bảo nguồn cung nhà ở đầy đủ cho tất cả công dân.)

  • address the lack of adequate housing supply

    giải quyết vấn đề thiếu hụt nguồn cung nhà ở đầy đủ

    "Cities globally are struggling to address the lack of adequate housing supply."

    (Các thành phố trên toàn cầu đang vật lộn để giải quyết vấn đề thiếu hụt nguồn cung nhà ở đầy đủ.)

  • access to adequate housing supply

    khả năng tiếp cận nguồn cung nhà ở đầy đủ

    "Access to adequate housing supply is a fundamental human right."

    (Khả năng tiếp cận nguồn cung nhà ở đầy đủ là một quyền cơ bản của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequate housing supply

Tính từ
Lật mặt

Đủ, đầy đủ, thích hợp cho mục đích sử dụng.

"The funding is adequate for the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to increase the adequate housing supply to meet the growing demand.
Chính phủ sẽ tăng nguồn cung nhà ở đầy đủ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Phủ định
The city is not going to have an adequate housing supply if construction doesn't speed up.
Thành phố sẽ không có đủ nguồn cung nhà ở nếu việc xây dựng không tăng tốc.
Nghi vấn
Is the developer going to ensure an adequate supply of affordable housing units in the new project?
Nhà phát triển có đảm bảo cung cấp đầy đủ các đơn vị nhà ở giá cả phải chăng trong dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate housing supply".

Quyền có Nhà ở (Right to Housing)

Ở nhiều quốc gia và theo luật pháp quốc tế, quyền có nhà ở đầy đủ được công nhận là một quyền cơ bản của con người. Điều này có nghĩa là mọi cá nhân và gia đình nên có khả năng tiếp cận một nơi ở an toàn, phù hợp, có thể chi trả được, và được bảo vệ khỏi tình trạng vô gia cư hoặc bị trục xuất cưỡng bức.

Khủng hoảng Nhà ở Giá cả phải chăng (Affordable Housing Crisis)

Tại nhiều thành phố lớn và khu vực phát triển trên thế giới, cụm từ 'adequate housing supply' thường gắn liền với khái niệm 'khủng hoảng nhà ở giá cả phải chăng'. Điều này xảy ra khi nguồn cung nhà ở không đáp ứng đủ nhu cầu, đặc biệt là nhà ở có giá cả hợp lý, dẫn đến giá thuê và giá mua tăng cao, gây khó khăn cho người dân có thu nhập thấp và trung bình trong việc tìm kiếm nơi ở ổn định.