adequate vitamin intake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sufficient or satisfactory for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Đầy đủ, thỏa đáng, đáp ứng được yêu cầu hoặc mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food supply was adequate for the next few weeks."
"Nguồn cung cấp thực phẩm là đủ cho vài tuần tới."
-
"Ensuring adequate vitamin intake is crucial for maintaining good health."
"Đảm bảo đủ lượng vitamin là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | adequate | Đủ, tương xứng, thích hợp |
| Noun | adequacy | Sự đầy đủ, sự tương xứng |
| Adverb | adequately | Một cách đầy đủ, tương xứng |
| Noun | intake | Lượng hấp thụ vào (cơ thể), sự thu nạp |
| Noun | vitamin | Vitamin (dưỡng chất cần thiết cho sự sống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Adequate" thường được sử dụng để chỉ một mức độ chấp nhận được, vừa đủ để đáp ứng nhu cầu. Nó không nhất thiết có nghĩa là "tốt nhất" hoặc "xuất sắc", mà chỉ đơn giản là "đủ". So với "sufficient", "adequate" có thể mang sắc thái khiêm tốn hơn, chỉ vừa đủ chứ không dư thừa.
"Intake" thường dùng để chỉ lượng tiêu thụ, hấp thụ một chất nào đó, đặc biệt là các chất dinh dưỡng. Nó khác với "consumption", vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sử dụng các sản phẩm khác ngoài thức ăn và nước uống. "Ingestion" là một từ đồng nghĩa, nhưng mang tính kỹ thuật và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày.
Prepositions
"adequate for": Đủ cho mục đích gì đó (ví dụ: Adequate for survival). "adequate to": Đủ để làm gì đó (ví dụ: Adequate to meet the demand).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure adequate vitamin intake (đảm bảo lượng vitamin nạp vào đủ)
-
maintain maintain adequate vitamin intake (duy trì lượng vitamin nạp vào đủ)
-
achieve achieve adequate vitamin intake (đạt được lượng vitamin nạp vào đủ)
-
get get adequate vitamin intake (nhận được lượng vitamin nạp vào đủ)
-
recommend recommend adequate vitamin intake (khuyến nghị lượng vitamin nạp vào đủ)
-
importance importance of adequate vitamin intake (tầm quan trọng của việc nạp đủ vitamin)
-
necessity necessity of adequate vitamin intake (sự cần thiết của việc nạp đủ vitamin)
-
consistent consistent adequate vitamin intake (lượng vitamin nạp vào đủ một cách đều đặn)
-
optimal optimal adequate vitamin intake (lượng vitamin nạp vào đủ một cách tối ưu)
Idioms
-
ensure adequate vitamin intake
đảm bảo lượng vitamin nạp vào đủ
"Parents should ensure adequate vitamin intake for their children through varied meals."
(Cha mẹ nên đảm bảo con cái hấp thụ đủ vitamin thông qua các bữa ăn đa dạng.)
-
maintain adequate vitamin intake
duy trì lượng vitamin nạp vào đủ
"It's crucial to maintain adequate vitamin intake, especially during seasonal changes."
(Điều quan trọng là duy trì đủ lượng vitamin nạp vào, đặc biệt trong những thay đổi theo mùa.)
-
achieve adequate vitamin intake
đạt được lượng vitamin nạp vào đủ
"Some individuals take dietary supplements to help achieve adequate vitamin intake."
(Một số người dùng thực phẩm bổ sung để giúp đạt được lượng vitamin nạp vào đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adequate vitamin intake
adjectiveĐầy đủ, thỏa đáng, đáp ứng được yêu cầu hoặc mục đích cụ thể.
"The food supply was adequate for the next few weeks."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She maintains her health with adequate vitamin intake. |
Cô ấy duy trì sức khỏe bằng cách nạp đủ vitamin. |
| Phủ định | They do not achieve optimal performance without adequate vitamin intake. |
Họ không đạt được hiệu suất tối ưu nếu không nạp đủ vitamin. |
| Nghi vấn | Does he ensure adequate vitamin intake through his diet? |
Anh ấy có đảm bảo nạp đủ vitamin thông qua chế độ ăn uống của mình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining health requires effort: adequate vitamin intake, regular exercise, and sufficient sleep are all crucial. |
Duy trì sức khỏe đòi hỏi nỗ lực: lượng vitamin đầy đủ, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc đều rất quan trọng. |
| Phủ định | A healthy lifestyle cannot be achieved through shortcuts: inadequate vitamin intake, lack of exercise, and chronic stress will undermine your efforts. |
Một lối sống lành mạnh không thể đạt được bằng đường tắt: lượng vitamin không đủ, thiếu tập thể dục và căng thẳng mãn tính sẽ làm suy yếu những nỗ lực của bạn. |
| Nghi vấn | What factors contribute to overall well-being: adequate vitamin intake, a balanced diet, or regular physical activity? |
Những yếu tố nào đóng góp vào sức khỏe tổng thể: lượng vitamin đầy đủ, chế độ ăn uống cân bằng hay hoạt động thể chất thường xuyên? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to ensure adequate vitamin intake by eating more fruits and vegetables. |
Cô ấy sẽ đảm bảo摄 đủ lượng vitamin bằng cách ăn nhiều trái cây và rau quả hơn. |
| Phủ định | They are not going to have adequate vitamin intake if they continue to eat only processed foods. |
Họ sẽ không có đủ lượng vitamin nếu họ tiếp tục chỉ ăn đồ ăn chế biến sẵn. |
| Nghi vấn | Are you going to take supplements to guarantee adequate vitamin intake during the winter? |
Bạn có định uống thực phẩm bổ sung để đảm bảo摄 đủ lượng vitamin trong mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate vitamin intake".
