(Top Banner Ad)
adequate vitamin intake
B2
adjective B2 Y học, Dinh dưỡng

adequate vitamin intake

UK: /ˈædɪkwət/ • US: /ˈædɪkwət/

Nghĩa tiếng Việt

lượng vitamin đầy đủ cung cấp đủ vitamin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficient or satisfactory for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ, thỏa đáng, đáp ứng được yêu cầu hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food supply was adequate for the next few weeks."

    "Nguồn cung cấp thực phẩm là đủ cho vài tuần tới."

  • "Ensuring adequate vitamin intake is crucial for maintaining good health."

    "Đảm bảo đủ lượng vitamin là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adequate Đủ, tương xứng, thích hợp
Noun adequacy Sự đầy đủ, sự tương xứng
Adverb adequately Một cách đầy đủ, tương xứng
Noun intake Lượng hấp thụ vào (cơ thể), sự thu nạp
Noun vitamin Vitamin (dưỡng chất cần thiết cho sự sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adaequatus
Old French
adequat
English
adequate

Nguồn Gốc Của 'Lượng Vitamin Nạp Vào Đủ'

Cụm từ 'adequate vitamin intake' (lượng vitamin nạp vào đủ) là sự kết hợp của ba từ với nguồn gốc thú vị. Từ 'adequate' xuất phát từ tiếng Latin 'adaequare', có nghĩa là 'làm cho bằng nhau, phù hợp', sau đó qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, mang ý nghĩa 'vừa đủ, tương xứng'. 'Intake' là một từ ghép đơn giản từ 'in' (vào) và 'take' (lấy), diễn tả hành động hấp thụ hoặc lượng được đưa vào cơ thể. Cuối cùng, 'vitamin' được nhà hóa học Casimir Funk đặt ra năm 1912, ghép từ tiếng Latin 'vita' (sự sống) và hậu tố hóa học 'amine' (vì ban đầu người ta lầm tưởng chúng đều chứa nhóm amin). Do đó, 'adequate vitamin intake' có nghĩa là 'một lượng dưỡng chất thiết yếu cho sự sống được hấp thụ vào cơ thể một cách phù hợp và vừa đủ để duy trì sức khỏe'.

Usage Note

"Adequate" thường được sử dụng để chỉ một mức độ chấp nhận được, vừa đủ để đáp ứng nhu cầu. Nó không nhất thiết có nghĩa là "tốt nhất" hoặc "xuất sắc", mà chỉ đơn giản là "đủ". So với "sufficient", "adequate" có thể mang sắc thái khiêm tốn hơn, chỉ vừa đủ chứ không dư thừa.
"Intake" thường dùng để chỉ lượng tiêu thụ, hấp thụ một chất nào đó, đặc biệt là các chất dinh dưỡng. Nó khác với "consumption", vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sử dụng các sản phẩm khác ngoài thức ăn và nước uống. "Ingestion" là một từ đồng nghĩa, nhưng mang tính kỹ thuật và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày.

Prepositions

for to

"adequate for": Đủ cho mục đích gì đó (ví dụ: Adequate for survival). "adequate to": Đủ để làm gì đó (ví dụ: Adequate to meet the demand).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adequate vitamin intake
  • ensure ensure adequate vitamin intake
    (đảm bảo lượng vitamin nạp vào đủ)
  • maintain maintain adequate vitamin intake
    (duy trì lượng vitamin nạp vào đủ)
  • achieve achieve adequate vitamin intake
    (đạt được lượng vitamin nạp vào đủ)
  • get get adequate vitamin intake
    (nhận được lượng vitamin nạp vào đủ)
  • recommend recommend adequate vitamin intake
    (khuyến nghị lượng vitamin nạp vào đủ)
Noun + adequate vitamin intake
  • importance importance of adequate vitamin intake
    (tầm quan trọng của việc nạp đủ vitamin)
  • necessity necessity of adequate vitamin intake
    (sự cần thiết của việc nạp đủ vitamin)
Adjective + adequate vitamin intake
  • consistent consistent adequate vitamin intake
    (lượng vitamin nạp vào đủ một cách đều đặn)
  • optimal optimal adequate vitamin intake
    (lượng vitamin nạp vào đủ một cách tối ưu)

Idioms

  • ensure adequate vitamin intake

    đảm bảo lượng vitamin nạp vào đủ

    "Parents should ensure adequate vitamin intake for their children through varied meals."

    (Cha mẹ nên đảm bảo con cái hấp thụ đủ vitamin thông qua các bữa ăn đa dạng.)

  • maintain adequate vitamin intake

    duy trì lượng vitamin nạp vào đủ

    "It's crucial to maintain adequate vitamin intake, especially during seasonal changes."

    (Điều quan trọng là duy trì đủ lượng vitamin nạp vào, đặc biệt trong những thay đổi theo mùa.)

  • achieve adequate vitamin intake

    đạt được lượng vitamin nạp vào đủ

    "Some individuals take dietary supplements to help achieve adequate vitamin intake."

    (Một số người dùng thực phẩm bổ sung để giúp đạt được lượng vitamin nạp vào đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequate vitamin intake

adjective
Lật mặt

Đầy đủ, thỏa đáng, đáp ứng được yêu cầu hoặc mục đích cụ thể.

"The food supply was adequate for the next few weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She maintains her health with adequate vitamin intake.
Cô ấy duy trì sức khỏe bằng cách nạp đủ vitamin.
Phủ định
They do not achieve optimal performance without adequate vitamin intake.
Họ không đạt được hiệu suất tối ưu nếu không nạp đủ vitamin.
Nghi vấn
Does he ensure adequate vitamin intake through his diet?
Anh ấy có đảm bảo nạp đủ vitamin thông qua chế độ ăn uống của mình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining health requires effort: adequate vitamin intake, regular exercise, and sufficient sleep are all crucial.
Duy trì sức khỏe đòi hỏi nỗ lực: lượng vitamin đầy đủ, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc đều rất quan trọng.
Phủ định
A healthy lifestyle cannot be achieved through shortcuts: inadequate vitamin intake, lack of exercise, and chronic stress will undermine your efforts.
Một lối sống lành mạnh không thể đạt được bằng đường tắt: lượng vitamin không đủ, thiếu tập thể dục và căng thẳng mãn tính sẽ làm suy yếu những nỗ lực của bạn.
Nghi vấn
What factors contribute to overall well-being: adequate vitamin intake, a balanced diet, or regular physical activity?
Những yếu tố nào đóng góp vào sức khỏe tổng thể: lượng vitamin đầy đủ, chế độ ăn uống cân bằng hay hoạt động thể chất thường xuyên?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to ensure adequate vitamin intake by eating more fruits and vegetables.
Cô ấy sẽ đảm bảo摄 đủ lượng vitamin bằng cách ăn nhiều trái cây và rau quả hơn.
Phủ định
They are not going to have adequate vitamin intake if they continue to eat only processed foods.
Họ sẽ không có đủ lượng vitamin nếu họ tiếp tục chỉ ăn đồ ăn chế biến sẵn.
Nghi vấn
Are you going to take supplements to guarantee adequate vitamin intake during the winter?
Bạn có định uống thực phẩm bổ sung để đảm bảo摄 đủ lượng vitamin trong mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate vitamin intake".

Sự Bùng Nổ của Thực Phẩm Bổ Sung và Công Nghiệp Chăm Sóc Sức Khỏe

Tại các nền văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, khái niệm 'adequate vitamin intake' (lượng vitamin nạp vào đủ) đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp thực phẩm bổ sung. Nhiều người tin rằng việc bổ sung vitamin là cần thiết để bù đắp cho chế độ ăn uống thiếu hụt, tạo ra một thị trường tỷ đô la cho các sản phẩm từ viên uống đa vitamin đến các loại thực phẩm tăng cường dưỡng chất. Điều này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về sức khỏe cá nhân và mong muốn 'tối ưu hóa' cơ thể để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn.

Hướng Dẫn Dinh Dưỡng và Sức Khỏe Cộng Đồng

Khái niệm 'adequate vitamin intake' là nền tảng cho các hướng dẫn dinh dưỡng của chính phủ và các tổ chức y tế trên toàn cầu. Các cơ quan như USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) hay NHS (Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh) thường xuyên công bố các mức khuyến nghị về lượng vitamin cần thiết hàng ngày (RDA - Recommended Dietary Allowance) để ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt và thúc đẩy sức khỏe cộng đồng. Những hướng dẫn này có tác động sâu sắc đến cách chúng ta nhìn nhận chế độ ăn uống, việc lựa chọn thực phẩm và các chiến dịch giáo dục sức khỏe cộng đồng, định hình nhận thức chung về dinh dưỡng.