(Top Banner Ad)
adhere to guidelines
B2
Động từ B2 Tổng quát/Pháp lý/Kinh doanh

adhere to guidelines

UK: /ədˈhɪə tuː ˈɡaɪdˌlaɪnz/ • US: /ədˈhɪr tuː ˈɡaɪdˌlaɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ các hướng dẫn chấp hành các quy định làm theo các hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To follow or obey rules, instructions, or recommendations.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ, chấp hành, làm theo các quy tắc, hướng dẫn hoặc khuyến nghị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees must adhere to the company's safety guidelines."

    "Nhân viên phải tuân thủ các hướng dẫn an toàn của công ty."

  • "All research must adhere to ethical guidelines."

    "Tất cả các nghiên cứu phải tuân thủ các hướng dẫn đạo đức."

  • "The product does not adhere to safety guidelines."

    "Sản phẩm này không tuân thủ các hướng dẫn an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere tuân thủ, bám sát
Noun adherence sự tuân thủ, sự tuân thủ nghiêm ngặt
Noun adherent người ủng hộ, người tuân theo (ít dùng với nghĩa này trong ngữ cảnh hướng dẫn)
Noun guideline hướng dẫn, nguyên tắc
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Pháp lý/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerere
Old French
aherer
Middle English
adhere

Gốc rễ Latin của 'Adhere'

Từ 'adhere' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adhaerere', được ghép bởi 'ad-' (nghĩa là 'đến, vào') và 'haerere' (nghĩa là 'bám vào, dính chặt'). Điều này giải thích tại sao 'adhere' mang ý nghĩa 'tuân thủ' hay 'bám sát' một cách chặt chẽ, giống như việc bám dính vào một bề mặt. Khi bạn 'adhere to guidelines', tức là bạn đang 'tuân thủ nghiêm ngặt' các nguyên tắc đó.

Usage Note

Cụm từ 'adhere to' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự cam kết và tuân thủ nghiêm ngặt. Nó nhấn mạnh việc tuân theo một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn đã được thiết lập sẵn. So với 'follow', 'adhere to' mang tính chính thức và bắt buộc hơn. 'Comply with' cũng là một từ đồng nghĩa nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý.

Prepositions

to

Giới từ 'to' bắt buộc đi kèm với 'adhere' khi nó mang nghĩa tuân thủ. Nó liên kết động từ 'adhere' với đối tượng được tuân thủ (trong trường hợp này là 'guidelines').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + adhere to guidelines
  • strictly strictly adhere to guidelines
    (tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn)
  • closely closely adhere to guidelines
    (tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn)
  • fully fully adhere to guidelines
    (tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn)
  • consistently consistently adhere to guidelines
    (luôn tuân thủ các hướng dẫn)
Verb phrase with 'adhere to guidelines'
  • fail to fail to adhere to guidelines
    (không tuân thủ các hướng dẫn)
  • struggle to struggle to adhere to guidelines
    (gặp khó khăn khi tuân thủ các hướng dẫn)
  • be expected to be expected to adhere to guidelines
    (được kỳ vọng tuân thủ các hướng dẫn)
  • must must adhere to guidelines
    (phải tuân thủ các hướng dẫn)

Idioms

  • Failure to adhere to guidelines

    Việc không tuân thủ các hướng dẫn/nguyên tắc

    "Failure to adhere to guidelines will result in disciplinary action."

    (Việc không tuân thủ các hướng dẫn sẽ dẫn đến hành động kỷ luật.)

  • Strict adherence to guidelines

    Sự tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn/nguyên tắc

    "Strict adherence to safety guidelines is crucial in the workplace."

    (Việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn là rất quan trọng tại nơi làm việc.)

  • In adherence to guidelines

    Theo sự tuân thủ các hướng dẫn/nguyên tắc

    "The project was completed in adherence to all environmental guidelines."

    (Dự án được hoàn thành theo sự tuân thủ tất cả các hướng dẫn về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhere to guidelines

Động từ
Lật mặt

Tuân thủ, chấp hành, làm theo các quy tắc, hướng dẫn hoặc khuyến nghị.

"Employees must adhere to the company's safety guidelines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company directors adhere to the guidelines meticulously.
Các giám đốc công ty tuân thủ các hướng dẫn một cách tỉ mỉ.
Phủ định
Only by understanding the gravity of the situation, did the employees adhere to the guidelines.
Chỉ khi hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình hình, các nhân viên mới tuân thủ các hướng dẫn.
Nghi vấn
Should all departments adhere to these guidelines, will efficiency increase?
Nếu tất cả các phòng ban tuân thủ các hướng dẫn này, liệu hiệu quả có tăng lên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had adhered to the guidelines more closely during the project; things might have turned out better.
Tôi ước tôi đã tuân thủ các hướng dẫn chặt chẽ hơn trong dự án; mọi thứ có lẽ đã tốt hơn.
Phủ định
If only they wouldn't adhere to the guidelines so rigidly, we could be more innovative.
Giá mà họ không tuân thủ các hướng dẫn một cách quá cứng nhắc, chúng ta có thể sáng tạo hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could adhere to the guidelines more easily, even when under pressure?
Bạn có ước mình có thể tuân thủ các hướng dẫn dễ dàng hơn, ngay cả khi chịu áp lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhere to guidelines".

Tầm quan trọng của sự tuân thủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, việc tuân thủ các hướng dẫn và quy định được coi là yếu tố nền tảng cho sự tin cậy, an toàn và hoạt động hiệu quả. Nó thể hiện tính chuyên nghiệp và trách nhiệm, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra theo chuẩn mực đã định.

Hậu quả của việc không tuân thủ

Việc không tuân thủ các hướng dẫn có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, từ các hình phạt pháp lý, tiền phạt, mất uy tín doanh nghiệp cho đến các rủi ro về an toàn hoặc chất lượng sản phẩm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và áp dụng 'adhere to guidelines' một cách nghiêm túc.