adhere to the budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stick to something; to follow a plan or agreement closely.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ, bám sát, làm theo một kế hoạch hoặc thỏa thuận một cách chặt chẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company must adhere to the budget to avoid financial difficulties."
"Công ty phải tuân thủ ngân sách để tránh những khó khăn tài chính."
-
"It's important to adhere to the budget to ensure the project's success."
"Điều quan trọng là phải tuân thủ ngân sách để đảm bảo sự thành công của dự án."
-
"The government is committed to adhering to the budget targets."
"Chính phủ cam kết tuân thủ các mục tiêu ngân sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "adhere to" nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt, thường là một quy tắc, luật lệ, hoặc một kế hoạch đã được thiết lập. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "follow" hoặc "stick to". Trong ngữ cảnh tài chính, "adhere to the budget" có nghĩa là không chi tiêu vượt quá số tiền đã được phân bổ.
Prepositions
Giới từ "to" đi sau "adhere" để chỉ đối tượng được tuân thủ. Ví dụ: adhere to the rules (tuân thủ các quy tắc), adhere to the guidelines (tuân thủ các hướng dẫn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly adhere to the budget (tuân thủ ngân sách một cách nghiêm ngặt)
-
closely closely adhere to the budget (tuân thủ ngân sách sát sao)
-
faithfully faithfully adhere to the budget (tuân thủ ngân sách một cách trung thực/đúng đắn)
-
consistently consistently adhere to the budget (luôn tuân thủ ngân sách)
-
fail to fail to adhere to the budget (không tuân thủ ngân sách)
-
manage to manage to adhere to the budget (xoay sở để tuân thủ ngân sách)
-
struggle to struggle to adhere to the budget (khó khăn trong việc tuân thủ ngân sách)
-
commitment to commitment to adhere to the budget (cam kết tuân thủ ngân sách)
-
ability to ability to adhere to the budget (khả năng tuân thủ ngân sách)
-
pressure to pressure to adhere to the budget (áp lực phải tuân thủ ngân sách)
Idioms
-
strictly adhere to the budget
Tuân thủ ngân sách một cách nghiêm ngặt, không có sự sai lệch nào.
"To avoid financial trouble, we must strictly adhere to the budget set by the board."
(Để tránh rắc rối tài chính, chúng ta phải tuân thủ ngân sách do hội đồng quản trị đề ra một cách nghiêm ngặt.)
-
fail to adhere to the budget
Không tuân thủ ngân sách, vượt quá hoặc không đạt được các mục tiêu chi tiêu đã định.
"If departments fail to adhere to the budget, they will face serious repercussions."
(Nếu các phòng ban không tuân thủ ngân sách, họ sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.)
-
efforts to adhere to the budget
Những nỗ lực hoặc cố gắng để duy trì việc tuân thủ ngân sách, thường ám chỉ một thách thức hoặc khó khăn.
"Despite significant efforts to adhere to the budget, unforeseen costs arose."
(Mặc dù đã có nhiều nỗ lực để tuân thủ ngân sách, nhưng những chi phí không lường trước vẫn phát sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adhere to the budget
Động từTuân thủ, bám sát, làm theo một kế hoạch hoặc thỏa thuận một cách chặt chẽ.
"The company must adhere to the budget to avoid financial difficulties."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Therefore, to ensure project success, we must adhere to the budget, and prioritize efficient resource allocation. |
Do đó, để đảm bảo thành công của dự án, chúng ta phải tuân thủ ngân sách và ưu tiên phân bổ nguồn lực hiệu quả. |
| Phủ định | Despite the temptations, we should not, under any circumstances, fail to adhere to the budget, or risk jeopardizing the entire project. |
Bất chấp những cám dỗ, chúng ta không nên, trong bất kỳ hoàn cảnh nào, không tuân thủ ngân sách, nếu không sẽ có nguy cơ gây nguy hiểm cho toàn bộ dự án. |
| Nghi vấn | Considering the current financial constraints, are we required to adhere to the budget, or can we reallocate funds as needed? |
Xem xét những hạn chế tài chính hiện tại, chúng ta có bắt buộc phải tuân thủ ngân sách hay chúng ta có thể phân bổ lại nguồn vốn khi cần thiết? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The budget is adhered to strictly by the finance department. |
Ngân sách được tuân thủ nghiêm ngặt bởi phòng tài chính. |
| Phủ định | The budget was not adhered to during the expansion project. |
Ngân sách đã không được tuân thủ trong dự án mở rộng. |
| Nghi vấn | Will the budget be adhered to this quarter? |
Liệu ngân sách có được tuân thủ trong quý này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhere to the budget".
