(Top Banner Ad)
adhere to the budget
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính

adhere to the budget

UK: /ədˈhɪə(r)/ • US: /ədˈhɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ ngân sách bám sát ngân sách thực hiện theo ngân sách giữ đúng ngân sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stick to something; to follow a plan or agreement closely.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ, bám sát, làm theo một kế hoạch hoặc thỏa thuận một cách chặt chẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company must adhere to the budget to avoid financial difficulties."

    "Công ty phải tuân thủ ngân sách để tránh những khó khăn tài chính."

  • "It's important to adhere to the budget to ensure the project's success."

    "Điều quan trọng là phải tuân thủ ngân sách để đảm bảo sự thành công của dự án."

  • "The government is committed to adhering to the budget targets."

    "Chính phủ cam kết tuân thủ các mục tiêu ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adherence sự tuân thủ, sự gắn bó
Noun adherent người ủng hộ, tín đồ
Verb to budget lập ngân sách, phân bổ ngân sách
Noun budgeting việc lập ngân sách
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Adjective budgeted đã được lên ngân sách
Adjective unbudgeted chưa được lên ngân sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerere (to stick to)
Old French
adhérer (to stick, to cling)
English
adhere (late 15th century)
Latin
bulga (leather bag)
Old French
bougette (small bag, purse)
English
budget (17th century - financial plan)

Nguồn gốc 'Adhere': Từ Gắn Bó Thể Chất đến Tuân Thủ Quy Tắc

Từ 'adhere' có gốc từ tiếng Latin 'adhaerere', nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'dính chặt'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý như keo dính vào bề mặt. Theo thời gian, ý nghĩa của từ phát triển để bao gồm cả việc 'gắn bó' hoặc 'tuân thủ' các quy tắc, nguyên tắc, hoặc kế hoạch, như trong cụm từ 'adhere to the budget'. Sự chuyển đổi ý nghĩa này cho thấy cách ngôn ngữ phản ánh sự phức tạp của hành vi con người và xã hội.

Nguồn gốc 'Budget': Từ Chiếc Túi Da đến Kế Hoạch Tài Chính

Từ 'budget' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'bulga' (túi da), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'bougette' (chiếc túi nhỏ). Ban đầu, 'budget' chỉ một chiếc túi đựng tiền hoặc tài liệu. Đến thế kỷ 17 ở Anh, ý nghĩa của nó dần chuyển từ chiếc túi sang các tài liệu tài chính bên trong, và cuối cùng là bản kế hoạch chi tiêu hoặc thu nhập. Việc 'tuân thủ ngân sách' có nghĩa là bạn đang 'gắn bó' với kế hoạch tài chính đã được định sẵn trong 'chiếc túi' tiền của mình.

Usage Note

Cụm "adhere to" nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt, thường là một quy tắc, luật lệ, hoặc một kế hoạch đã được thiết lập. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "follow" hoặc "stick to". Trong ngữ cảnh tài chính, "adhere to the budget" có nghĩa là không chi tiêu vượt quá số tiền đã được phân bổ.

Prepositions

to

Giới từ "to" đi sau "adhere" để chỉ đối tượng được tuân thủ. Ví dụ: adhere to the rules (tuân thủ các quy tắc), adhere to the guidelines (tuân thủ các hướng dẫn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + adhere to the budget
  • strictly strictly adhere to the budget
    (tuân thủ ngân sách một cách nghiêm ngặt)
  • closely closely adhere to the budget
    (tuân thủ ngân sách sát sao)
  • faithfully faithfully adhere to the budget
    (tuân thủ ngân sách một cách trung thực/đúng đắn)
  • consistently consistently adhere to the budget
    (luôn tuân thủ ngân sách)
Verb + adhere to the budget
  • fail to fail to adhere to the budget
    (không tuân thủ ngân sách)
  • manage to manage to adhere to the budget
    (xoay sở để tuân thủ ngân sách)
  • struggle to struggle to adhere to the budget
    (khó khăn trong việc tuân thủ ngân sách)
Noun phrase + adhere to the budget
  • commitment to commitment to adhere to the budget
    (cam kết tuân thủ ngân sách)
  • ability to ability to adhere to the budget
    (khả năng tuân thủ ngân sách)
  • pressure to pressure to adhere to the budget
    (áp lực phải tuân thủ ngân sách)

Idioms

  • strictly adhere to the budget

    Tuân thủ ngân sách một cách nghiêm ngặt, không có sự sai lệch nào.

    "To avoid financial trouble, we must strictly adhere to the budget set by the board."

    (Để tránh rắc rối tài chính, chúng ta phải tuân thủ ngân sách do hội đồng quản trị đề ra một cách nghiêm ngặt.)

  • fail to adhere to the budget

    Không tuân thủ ngân sách, vượt quá hoặc không đạt được các mục tiêu chi tiêu đã định.

    "If departments fail to adhere to the budget, they will face serious repercussions."

    (Nếu các phòng ban không tuân thủ ngân sách, họ sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.)

  • efforts to adhere to the budget

    Những nỗ lực hoặc cố gắng để duy trì việc tuân thủ ngân sách, thường ám chỉ một thách thức hoặc khó khăn.

    "Despite significant efforts to adhere to the budget, unforeseen costs arose."

    (Mặc dù đã có nhiều nỗ lực để tuân thủ ngân sách, nhưng những chi phí không lường trước vẫn phát sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhere to the budget

Động từ
Lật mặt

Tuân thủ, bám sát, làm theo một kế hoạch hoặc thỏa thuận một cách chặt chẽ.

"The company must adhere to the budget to avoid financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Therefore, to ensure project success, we must adhere to the budget, and prioritize efficient resource allocation.
Do đó, để đảm bảo thành công của dự án, chúng ta phải tuân thủ ngân sách và ưu tiên phân bổ nguồn lực hiệu quả.
Phủ định
Despite the temptations, we should not, under any circumstances, fail to adhere to the budget, or risk jeopardizing the entire project.
Bất chấp những cám dỗ, chúng ta không nên, trong bất kỳ hoàn cảnh nào, không tuân thủ ngân sách, nếu không sẽ có nguy cơ gây nguy hiểm cho toàn bộ dự án.
Nghi vấn
Considering the current financial constraints, are we required to adhere to the budget, or can we reallocate funds as needed?
Xem xét những hạn chế tài chính hiện tại, chúng ta có bắt buộc phải tuân thủ ngân sách hay chúng ta có thể phân bổ lại nguồn vốn khi cần thiết?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The budget is adhered to strictly by the finance department.
Ngân sách được tuân thủ nghiêm ngặt bởi phòng tài chính.
Phủ định
The budget was not adhered to during the expansion project.
Ngân sách đã không được tuân thủ trong dự án mở rộng.
Nghi vấn
Will the budget be adhered to this quarter?
Liệu ngân sách có được tuân thủ trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhere to the budget".

Tầm quan trọng của Kế hoạch Tài chính Cá nhân và Doanh nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh, việc lập ngân sách và tuân thủ ngân sách được coi là nền tảng của sự ổn định và thành công. Đây là một dấu hiệu của trách nhiệm, sự trưởng thành và khả năng quản lý tài chính hiệu quả, dù là ở cấp độ cá nhân hay doanh nghiệp. Việc không tuân thủ ngân sách có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và bị nhìn nhận tiêu cực.

Quản trị Doanh nghiệp và Trách nhiệm Giải trình

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, việc 'adhere to the budget' (tuân thủ ngân sách) là một phần cốt lõi của quản trị doanh nghiệp (corporate governance) và trách nhiệm giải trình (accountability). Các nhà quản lý và giám đốc điều hành có trách nhiệm đảm bảo rằng nguồn lực tài chính của công ty được sử dụng một cách khôn ngoan, hiệu quả và minh bạch, bảo vệ lợi ích của cổ đông và các bên liên quan. Sự tuân thủ ngân sách thể hiện cam kết đối với quản lý tài chính có đạo đức và chuyên nghiệp.