(Top Banner Ad)
administrative costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế

administrative costs

UK: /ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv kɒsts/ • US: /ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí hành chính phí quản lý chi phí quản lý hành chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expenses related to the management of an organization rather than to the production or sale of goods or services.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến việc quản lý một tổ chức thay vì sản xuất hoặc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce administrative costs by streamlining its operations."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí hành chính bằng cách hợp lý hóa các hoạt động của mình."

  • "Our administrative costs have increased significantly this year."

    "Chi phí hành chính của chúng tôi đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "The report details the administrative costs associated with the project."

    "Báo cáo chi tiết các chi phí hành chính liên quan đến dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer quản lý, điều hành
Noun administration sự quản lý, bộ máy hành chính
Noun administrator quản trị viên
Adjective administrative thuộc về quản trị/hành chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
administratio & constare
Old French
administration & couster
Middle English
administracioun & cost

Gốc rễ của sự phục vụ

Từ 'administrative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-' (hướng tới) và 'ministrare' (phục vụ). Ban đầu, nó ám chỉ việc hỗ trợ hoặc thực hiện các nhiệm vụ thay mặt cho người khác. Kết hợp với 'costs' (chi phí), cụm từ này phản ánh số tiền cần thiết để duy trì các hoạt động 'phục vụ' hoặc vận hành bộ máy tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán, tài chính và quản lý kinh doanh. Nó bao gồm các chi phí như lương nhân viên hành chính, chi phí văn phòng, chi phí pháp lý và các chi phí liên quan đến việc điều hành tổ chức. 'Administrative costs' khác với 'production costs' (chi phí sản xuất) hoặc 'selling costs' (chi phí bán hàng). Nó nhấn mạnh các chi phí liên quan đến hoạt động quản lý chung.

Prepositions

of for

'Administrative costs of': Ví dụ 'administrative costs of running the company' (chi phí hành chính để điều hành công ty). 'Administrative costs for': Ví dụ 'administrative costs for processing invoices' (chi phí hành chính để xử lý hóa đơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + administrative costs
  • High high administrative costs
    (chi phí quản lý cao)
  • Rising rising administrative costs
    (chi phí quản lý đang gia tăng)
  • Minimal minimal administrative costs
    (chi phí quản lý tối thiểu)
Verb + administrative costs
  • Reduce reduce administrative costs
    (giảm bớt chi phí quản lý)
  • Incur incur administrative costs
    (phát sinh chi phí quản lý)
  • Slash slash administrative costs
    (cắt giảm mạnh chi phí quản lý)

Idioms

  • Keep administrative costs to a minimum

    Giữ chi phí quản lý ở mức tối thiểu

    "The charity aims to keep administrative costs to a minimum to ensure more money goes to the cause."

    (Tổ chức từ thiện đặt mục tiêu giữ chi phí quản lý ở mức tối thiểu để đảm bảo nhiều tiền hơn được chi cho mục đích cứu trợ.)

  • Hidden administrative costs

    Các chi phí quản lý ẩn/không lường trước được

    "Small business owners often struggle with hidden administrative costs."

    (Các chủ doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn với những chi phí quản lý ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administrative costs

Danh từ
Lật mặt

Chi phí liên quan đến việc quản lý một tổ chức thay vì sản xuất hoặc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The company is trying to reduce administrative costs by streamlining its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administrative costs".

Hiệu quả của tổ chức từ thiện

Trong văn hóa phương Tây, 'administrative costs' là một chỉ số quan trọng để đánh giá độ tin cậy của các tổ chức phi lợi nhuận. Người hiến tặng thường ưu tiên các tổ chức có tỷ lệ chi phí quản lý thấp so với tổng chi phí hoạt động thực tế.

Nạn quan liêu (Red Tape)

Tại nhiều quốc gia, 'administrative costs' thường được liên kết với khái niệm 'red tape' (thủ tục hành chính rườm rà). Các chính trị gia thường hứa cắt giảm các chi phí này để làm cho bộ máy chính phủ tinh gọn và hiệu quả hơn.