(Top Banner Ad)
administrative error
B2
Danh từ ghép B2 Hành chính, Quản lý

administrative error

UK: /ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv ˈerə/ • US: /ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi hành chính sai sót hành chính sai phạm trong thủ tục hành chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake or oversight made during the performance of administrative tasks.

Vietnamese Meaning

Một lỗi hoặc sơ suất xảy ra trong quá trình thực hiện các công việc hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delay in processing my application was due to an administrative error."

    "Sự chậm trễ trong việc xử lý đơn đăng ký của tôi là do một lỗi hành chính."

  • "The invoice was incorrect because of an administrative error."

    "Hóa đơn không chính xác do một lỗi hành chính."

  • "We apologize for any inconvenience caused by this administrative error."

    "Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào gây ra bởi lỗi hành chính này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer Quản lý, điều hành, thực thi
Noun administration Sự quản lý, bộ máy chính quyền
Noun administrator Người quản lý, quản trị viên
Verb err Phạm lỗi, sai lầm
Adjective erroneous Sai lầm, không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
administrare
Latin
error / errare
Middle French
administrer
Old French
errour
Middle English
administrative errour

Sự kết hợp của 'Quản lý' và 'Sai lầm'

Từ 'administrative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'administrare' (phục vụ hoặc quản lý), trong khi 'error' đến từ 'errare' (đi lang thang hoặc đi chệch hướng). Trong bối cảnh công việc văn phòng hiện đại, cụm từ này xuất hiện để chỉ những sai sót không phải do ác ý mà do quy trình vận hành máy móc hoặc nhầm lẫn giấy tờ.

Sự phát triển trong kỷ nguyên quan liêu

Cụm từ này trở nên phổ biến khi các hệ thống quản lý nhà nước và doanh nghiệp lớn phát triển (bureaucracy). Nó được dùng như một thuật ngữ trung lập để mô tả các sai sót trong lưu trữ hồ sơ, nhập dữ liệu hoặc xử lý thủ tục mà không quy trách nhiệm cụ thể cho một cá nhân nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sai sót trong quy trình, thủ tục giấy tờ, hoặc nhập liệu dữ liệu. Nó ngụ ý rằng lỗi này không phải do cố ý mà do sự bất cẩn hoặc thiếu sót trong quá trình thực hiện. Khác với 'clerical error' (lỗi đánh máy, lỗi văn thư), 'administrative error' mang tính chất hệ thống hoặc quy trình hơn.

Prepositions

in regarding due to

in (administrative error in payment processing); regarding (administrative error regarding the application); due to (administrative error due to insufficient training)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + administrative error
  • minor a minor administrative error
    (một lỗi hành chính nhỏ)
  • serious a serious administrative error
    (một sai sót hành chính nghiêm trọng)
  • simple a simple administrative error
    (chỉ là một sai sót hành chính đơn thuần)
Verb + administrative error
  • rectify rectify an administrative error
    (khắc phục một lỗi hành chính)
  • blame blame it on an administrative error
    (đổ lỗi cho sai sót hành chính)
  • result from result from an administrative error
    (do kết quả từ một sai sót hành chính)

Idioms

  • Down to an administrative error

    Xảy ra do sai sót giấy tờ/hành chính

    "The delay in your payment was down to an administrative error."

    (Việc chậm trễ thanh toán của bạn là do sai sót về mặt giấy tờ.)

  • A clerical error

    Lỗi đánh máy hoặc lỗi văn phòng (tương đương)

    "The bank insisted it was just a clerical error and would be fixed soon."

    (Ngân hàng khăng khăng rằng đó chỉ là lỗi đánh máy và sẽ sớm được khắc phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administrative error

Danh từ ghép
Lật mặt

Một lỗi hoặc sơ suất xảy ra trong quá trình thực hiện các công việc hành chính.

"The delay in processing my application was due to an administrative error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They attributed the missing funds to an administrative error.
Họ quy việc thiếu hụt quỹ cho một lỗi hành chính.
Phủ định
We are not responsible for any losses due to administrative errors.
Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ tổn thất nào do lỗi hành chính.
Nghi vấn
Could this delay be due to an administrative error?
Liệu sự chậm trễ này có thể là do lỗi hành chính không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The administrative error was minor, wasn't it?
Lỗi hành chính không đáng kể, phải không?
Phủ định
There wasn't an administrative error in your application, was there?
Không có lỗi hành chính nào trong đơn đăng ký của bạn, phải không?
Nghi vấn
Is this an administrative error, isn't it?
Đây có phải là một lỗi hành chính, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administrative error".

Nói giảm nói tránh trong công sở (Euphemism)

Trong văn hóa phương Tây, 'administrative error' thường được sử dụng như một phép nói giảm nói tránh (euphemism). Thay vì thừa nhận một nhân viên cụ thể đã làm sai, các tổ chức sử dụng cụm từ này để làm cho lỗi lầm có vẻ ít mang tính cá nhân hơn và chuyên nghiệp hơn, nhằm bảo vệ uy tín của tổ chức.

Tính trách nhiệm trong hệ thống

Cụm từ này phản ánh một khía cạnh của xã hội phương Tây nơi các hệ thống pháp lý và tài chính cực kỳ phức tạp. Ngay cả một lỗi nhỏ trong hồ sơ (như viết sai tên hoặc ngày tháng) cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý lớn, do đó thuật ngữ này được dùng để phân loại các lỗi kỹ thuật so với các lỗi do sơ suất nghiêm trọng hoặc lừa đảo.