administrative error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mistake or oversight made during the performance of administrative tasks.
Vietnamese Meaning
Một lỗi hoặc sơ suất xảy ra trong quá trình thực hiện các công việc hành chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The delay in processing my application was due to an administrative error."
"Sự chậm trễ trong việc xử lý đơn đăng ký của tôi là do một lỗi hành chính."
-
"The invoice was incorrect because of an administrative error."
"Hóa đơn không chính xác do một lỗi hành chính."
-
"We apologize for any inconvenience caused by this administrative error."
"Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào gây ra bởi lỗi hành chính này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | administer | Quản lý, điều hành, thực thi |
| Noun | administration | Sự quản lý, bộ máy chính quyền |
| Noun | administrator | Người quản lý, quản trị viên |
| Verb | err | Phạm lỗi, sai lầm |
| Adjective | erroneous | Sai lầm, không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sai sót trong quy trình, thủ tục giấy tờ, hoặc nhập liệu dữ liệu. Nó ngụ ý rằng lỗi này không phải do cố ý mà do sự bất cẩn hoặc thiếu sót trong quá trình thực hiện. Khác với 'clerical error' (lỗi đánh máy, lỗi văn thư), 'administrative error' mang tính chất hệ thống hoặc quy trình hơn.
Prepositions
in (administrative error in payment processing); regarding (administrative error regarding the application); due to (administrative error due to insufficient training)
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor a minor administrative error (một lỗi hành chính nhỏ)
-
serious a serious administrative error (một sai sót hành chính nghiêm trọng)
-
simple a simple administrative error (chỉ là một sai sót hành chính đơn thuần)
-
rectify rectify an administrative error (khắc phục một lỗi hành chính)
-
blame blame it on an administrative error (đổ lỗi cho sai sót hành chính)
-
result from result from an administrative error (do kết quả từ một sai sót hành chính)
Idioms
-
Down to an administrative error
Xảy ra do sai sót giấy tờ/hành chính
"The delay in your payment was down to an administrative error."
(Việc chậm trễ thanh toán của bạn là do sai sót về mặt giấy tờ.)
-
A clerical error
Lỗi đánh máy hoặc lỗi văn phòng (tương đương)
"The bank insisted it was just a clerical error and would be fixed soon."
(Ngân hàng khăng khăng rằng đó chỉ là lỗi đánh máy và sẽ sớm được khắc phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
administrative error
Danh từ ghépMột lỗi hoặc sơ suất xảy ra trong quá trình thực hiện các công việc hành chính.
"The delay in processing my application was due to an administrative error."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They attributed the missing funds to an administrative error. |
Họ quy việc thiếu hụt quỹ cho một lỗi hành chính. |
| Phủ định | We are not responsible for any losses due to administrative errors. |
Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ tổn thất nào do lỗi hành chính. |
| Nghi vấn | Could this delay be due to an administrative error? |
Liệu sự chậm trễ này có thể là do lỗi hành chính không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The administrative error was minor, wasn't it? |
Lỗi hành chính không đáng kể, phải không? |
| Phủ định | There wasn't an administrative error in your application, was there? |
Không có lỗi hành chính nào trong đơn đăng ký của bạn, phải không? |
| Nghi vấn | Is this an administrative error, isn't it? |
Đây có phải là một lỗi hành chính, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administrative error".
