(Top Banner Ad)
family-friendly content
B1
Tính từ B1 Truyền thông, Giải trí, Giáo dục

family-friendly content

UK: /ˈfæməli ˈfrendli ˈkɒntent/ • US: /ˈfæməli ˈfrendli ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung thân thiện với gia đình nội dung phù hợp với gia đình nội dung dành cho cả gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Content that is suitable and safe for children and families to view or use; not offensive or inappropriate for a general audience.

Vietnamese Meaning

Nội dung phù hợp và an toàn cho trẻ em và gia đình xem hoặc sử dụng; không gây khó chịu hoặc không phù hợp với khán giả nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The streaming service offers a wide selection of family-friendly content."

    "Dịch vụ phát trực tuyến cung cấp một loạt các nội dung thân thiện với gia đình."

  • "Parents are looking for family-friendly content to share with their children."

    "Các bậc cha mẹ đang tìm kiếm nội dung thân thiện với gia đình để chia sẻ với con cái của họ."

  • "The platform promotes itself as a source of family-friendly content."

    "Nền tảng này tự quảng bá mình là một nguồn cung cấp nội dung thân thiện với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective friendly thân thiện
Adjective family-friendly thân thiện với gia đình, phù hợp cho mọi lứa tuổi
Noun friendliness sự thân thiện
Noun content nội dung
Noun family-friendliness tính thân thiện với gia đình, sự phù hợp cho mọi lứa tuổi

Synonyms

wholesome (lành mạnh)suitable for all ages (phù hợp với mọi lứa tuổi)G-rated (được xếp loại G (phù hợp với mọi lứa tuổi))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famile
Middle English
familie
English
family

Sự hình thành của cụm từ

Cụm từ 'family-friendly content' là một cụm ghép hiện đại, không có lịch sử tiến hóa sâu xa như một từ đơn lẻ. Thành phần 'family' (gia đình) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'familia' (gia đình, hộ gia đình). Tính từ 'friendly' (thân thiện) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'frēondlīc'. Khi ghép lại thành 'family-friendly', nó trở thành một tính từ kép mang nghĩa 'phù hợp hoặc an toàn cho các thành viên trong gia đình'. 'Content' (nội dung) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'contentus' (được chứa đựng), và trong ngữ cảnh truyền thông, nó chỉ tài liệu hoặc thông tin được cung cấp qua phương tiện truyền thông.

Ý nghĩa và Mục đích

Việc kết hợp 'family-friendly' với 'content' phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong xã hội hiện đại về việc phân loại và cung cấp các sản phẩm giải trí, giáo dục, hoặc thông tin mà không chứa đựng các yếu tố bạo lực, tình dục, ngôn ngữ tục tĩu hoặc các chủ đề không phù hợp với trẻ em và khán giả ở mọi lứa tuổi. Mục đích chính là tạo ra môi trường truyền thông an toàn và lành mạnh cho gia đình cùng thưởng thức.

Usage Note

Thuật ngữ 'family-friendly' nhấn mạnh tính chất phù hợp với mọi lứa tuổi trong gia đình. Nó thường được sử dụng để mô tả các bộ phim, chương trình truyền hình, trò chơi, trang web và các hình thức giải trí khác không chứa nội dung bạo lực, tình dục hoặc ngôn ngữ thô tục. So với 'child-friendly', 'family-friendly' bao hàm sự phù hợp với cả người lớn và trẻ em, trong khi 'child-friendly' tập trung chủ yếu vào sự phù hợp với trẻ em.

Prepositions

for

'for': Chỉ ra đối tượng mục tiêu mà nội dung này hướng đến. Ví dụ: 'This movie is family-friendly for all ages.' (Bộ phim này thân thiện với gia đình ở mọi lứa tuổi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family-friendly content
  • safe safe family-friendly content
    (nội dung thân thiện với gia đình an toàn)
  • appropriate appropriate family-friendly content
    (nội dung thân thiện với gia đình phù hợp)
  • educational educational family-friendly content
    (nội dung thân thiện với gia đình mang tính giáo dục)
  • high-quality high-quality family-friendly content
    (nội dung thân thiện với gia đình chất lượng cao)
Verb + family-friendly content
  • create create family-friendly content
    (tạo ra nội dung thân thiện với gia đình)
  • produce produce family-friendly content
    (sản xuất nội dung thân thiện với gia đình)
  • offer offer family-friendly content
    (cung cấp nội dung thân thiện với gia đình)
  • watch watch family-friendly content
    (xem nội dung thân thiện với gia đình)
family-friendly content + Noun
  • guidelines family-friendly content guidelines
    (hướng dẫn về nội dung thân thiện với gia đình)
  • policies family-friendly content policies
    (chính sách về nội dung thân thiện với gia đình)
  • creators family-friendly content creators
    (những người tạo ra nội dung thân thiện với gia đình)

Idioms

  • Develop family-friendly content

    Phát triển nội dung thân thiện với gia đình

    "The animation studio specializes in developing family-friendly content for global audiences."

    (Hãng phim hoạt hình chuyên phát triển nội dung thân thiện với gia đình cho khán giả toàn cầu.)

  • Curate family-friendly content

    Tuyển chọn/chọn lọc nội dung thân thiện với gia đình

    "Many streaming platforms actively curate family-friendly content to ensure a safe viewing experience for children."

    (Nhiều nền tảng phát trực tuyến tích cực tuyển chọn nội dung thân thiện với gia đình để đảm bảo trải nghiệm xem an toàn cho trẻ em.)

  • Ensure family-friendly content standards

    Đảm bảo các tiêu chuẩn nội dung thân thiện với gia đình

    "Broadcasters must ensure family-friendly content standards are met for all daytime programming."

    (Các đài truyền hình phải đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn nội dung thân thiện với gia đình cho tất cả các chương trình ban ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family-friendly content

Tính từ
Lật mặt

Nội dung phù hợp và an toàn cho trẻ em và gia đình xem hoặc sử dụng; không gây khó chịu hoặc không phù hợp với khán giả nói chung.

"The streaming service offers a wide selection of family-friendly content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that showing family-friendly content is their responsibility.
Họ tin rằng việc chiếu nội dung thân thiện với gia đình là trách nhiệm của họ.
Phủ định
This movie isn't family-friendly; myself and my children couldn't finish watching it.
Bộ phim này không thân thiện với gia đình; bản thân tôi và các con tôi đã không thể xem hết.
Nghi vấn
Is this show family-friendly, or should we find something else for the kids?
Chương trình này có thân thiện với gia đình không, hay chúng ta nên tìm thứ gì khác cho bọn trẻ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family-friendly content".

Hệ thống xếp hạng nội dung và sự giám sát của cha mẹ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các hệ thống xếp hạng nội dung truyền thông (ví dụ: G, PG, PG-13 ở Mỹ cho phim; các hệ thống tương tự cho TV và trò chơi điện tử) được thiết lập để cung cấp thông tin về tính phù hợp của nội dung cho các độ tuổi khác nhau. Mục đích chính là giúp cha mẹ dễ dàng xác định 'nội dung thân thiện với gia đình' và đưa ra quyết định sáng suốt về những gì con cái họ nên hoặc không nên xem, từ đó bảo vệ trẻ em khỏi những nội dung không phù hợp hoặc gây hại.

Môi trường trực tuyến an toàn cho trẻ em

Trong thời đại kỹ thuật số và sự phát triển của internet, khái niệm 'nội dung thân thiện với gia đình' đã mở rộng sang không gian trực tuyến. Các nền tảng internet, mạng xã hội và ứng dụng dành cho trẻ em ngày càng chú trọng đến việc tạo ra môi trường an toàn. Điều này thường bao gồm các công cụ kiểm soát của phụ huynh, bộ lọc nội dung tự động và các quy tắc cộng đồng nghiêm ngặt để bảo vệ trẻ em khỏi các nội dung độc hại, quấy rối hoặc không phù hợp trên mạng, phản ánh mối quan tâm sâu sắc của xã hội về phúc lợi của trẻ em trong thế giới kỹ thuật số.