(Top Banner Ad)
general audience content
B2
Danh từ ghép B2 Truyền thông, Marketing, Giải trí

general audience content

UK: /ˈdʒenərəl ˈɔːdiəns ˈkɒntent/ • US: /ˈdʒenərəl ˈɔːdiəns ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung đại chúng nội dung phổ thông nội dung cho mọi đối tượng khán giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Content designed to be suitable and appealing to a broad range of people, without targeting a specific demographic or specialized interest group.

Vietnamese Meaning

Nội dung được thiết kế phù hợp và hấp dẫn đối với nhiều đối tượng khán giả, không nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học cụ thể hoặc một nhóm có sở thích chuyên biệt nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The television network aims to produce general audience content that everyone in the family can enjoy."

    "Mạng lưới truyền hình này hướng đến việc sản xuất nội dung đại chúng mà mọi người trong gia đình đều có thể thưởng thức."

  • "The company decided to shift its focus to general audience content to increase viewership."

    "Công ty quyết định chuyển trọng tâm sang nội dung đại chúng để tăng lượng người xem."

  • "Creating general audience content requires understanding what appeals to the widest possible demographic."

    "Tạo ra nội dung đại chúng đòi hỏi phải hiểu điều gì hấp dẫn đối với nhóm nhân khẩu học rộng nhất có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generalization sự khái quát hóa
Verb generalize khái quát hóa
Adverb generally thông thường, nói chung
Adjective auditory thuộc về thính giác
Verb contain chứa đựng, bao gồm
Noun containment sự kiềm chế, sự chứa đựng

Synonyms

mainstream content (nội dung chính thống)popular content (nội dung phổ biến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Marketing, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis (nguồn gốc của 'general')
Latin
audientia (nguồn gốc của 'audience')
Latin
contentus (nguồn gốc của 'content')
English (Modern)
general audience content (sự kết hợp các từ để tạo thành cụm từ mô tả, phổ biến từ giữa thế kỷ 20)

Sự Ra Đời của Khái Niệm 'Nội Dung Dành Cho Mọi Đối Tượng'

Cụm từ 'general audience content' (nội dung dành cho mọi đối tượng) xuất hiện khi ngành công nghiệp truyền thông đại chúng (điện ảnh, truyền hình, phát thanh và sau này là internet) phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu phân loại nội dung trở nên cần thiết để người xem, đặc biệt là phụ huynh, có thể dễ dàng xác định liệu một chương trình, bộ phim hay bài viết có phù hợp với mọi lứa tuổi và mọi tầng lớp xã hội hay không. Điều này giúp đảm bảo nội dung không chứa yếu tố bạo lực, ngôn ngữ thô tục hay chủ đề nhạy cảm, hướng tới sự an toàn và chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông, giải trí và marketing để mô tả những sản phẩm hoặc nội dung được tạo ra để thu hút càng nhiều người càng tốt. Nó khác với 'niche content' (nội dung ngách) nhắm đến một nhóm nhỏ hơn với sở thích cụ thể. 'General audience content' thường tránh các chủ đề gây tranh cãi hoặc phức tạp, hướng đến sự đơn giản, dễ hiểu và giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general audience content
  • suitable suitable general audience content
    (nội dung phù hợp cho mọi đối tượng)
  • appropriate appropriate general audience content
    (nội dung thích hợp cho mọi đối tượng)
  • family-friendly family-friendly general audience content
    (nội dung thân thiện với gia đình, dành cho mọi đối tượng)
Verb + general audience content
  • create create general audience content
    (tạo ra nội dung dành cho mọi đối tượng)
  • produce produce general audience content
    (sản xuất nội dung dành cho mọi đối tượng)
  • design design general audience content
    (thiết kế nội dung dành cho mọi đối tượng)
  • target target general audience content
    (nhắm đến nội dung cho mọi đối tượng (với mục đích sản xuất hoặc quảng bá))

Idioms

  • produce general audience content

    sản xuất nội dung dành cho mọi đối tượng

    "Many streaming platforms encourage creators to produce general audience content to attract more subscribers."

    (Nhiều nền tảng phát trực tuyến khuyến khích người sáng tạo sản xuất nội dung dành cho mọi đối tượng để thu hút nhiều người đăng ký hơn.)

  • suitable as general audience content

    phù hợp làm nội dung cho mọi đối tượng

    "Educational programs are often designed to be suitable as general audience content."

    (Các chương trình giáo dục thường được thiết kế để phù hợp làm nội dung dành cho mọi đối tượng.)

  • broadcast general audience content

    phát sóng nội dung dành cho mọi đối tượng

    "Public television channels frequently broadcast general audience content."

    (Các kênh truyền hình công cộng thường xuyên phát sóng nội dung dành cho mọi đối tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general audience content

Danh từ ghép
Lật mặt

Nội dung được thiết kế phù hợp và hấp dẫn đối với nhiều đối tượng khán giả, không nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học cụ thể hoặc một nhóm có sở thích chuyên biệt nào.

"The television network aims to produce general audience content that everyone in the family can enjoy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general audience content".

Hệ Thống Xếp Hạng Nội Dung Phim Ảnh và Truyền Hình

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có các hệ thống xếp hạng nội dung để phân loại phim ảnh và chương trình truyền hình theo độ tuổi phù hợp. 'General audience content' thường tương đương với xếp hạng 'G' (General Audiences) trong phim hoặc 'TV-Y' (all children) trên truyền hình, chỉ ra rằng nội dung này phù hợp với mọi lứa tuổi, không có yếu tố bạo lực, tình dục hay ngôn ngữ thô tục. Hệ thống này giúp các bậc phụ huynh và người xem dễ dàng lựa chọn nội dung an toàn.

Mục Tiêu Tiếp Cận Thị Trường Rộng Lớn

Việc sản xuất 'general audience content' thường là chiến lược kinh doanh của các nhà sản xuất và đài truyền hình. Bằng cách tạo ra nội dung không gây tranh cãi và có thể tiếp cận một lượng lớn người xem thuộc mọi lứa tuổi và nền tảng văn hóa, họ có thể tối đa hóa doanh thu từ quảng cáo, bản quyền và lượt xem. Đây là một cách hiệu quả để đảm bảo sự chấp nhận rộng rãi và thành công về mặt thương mại.