general audience content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Content designed to be suitable and appealing to a broad range of people, without targeting a specific demographic or specialized interest group.
Vietnamese Meaning
Nội dung được thiết kế phù hợp và hấp dẫn đối với nhiều đối tượng khán giả, không nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học cụ thể hoặc một nhóm có sở thích chuyên biệt nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The television network aims to produce general audience content that everyone in the family can enjoy."
"Mạng lưới truyền hình này hướng đến việc sản xuất nội dung đại chúng mà mọi người trong gia đình đều có thể thưởng thức."
-
"The company decided to shift its focus to general audience content to increase viewership."
"Công ty quyết định chuyển trọng tâm sang nội dung đại chúng để tăng lượng người xem."
-
"Creating general audience content requires understanding what appeals to the widest possible demographic."
"Tạo ra nội dung đại chúng đòi hỏi phải hiểu điều gì hấp dẫn đối với nhóm nhân khẩu học rộng nhất có thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | generalization | sự khái quát hóa |
| Verb | generalize | khái quát hóa |
| Adverb | generally | thông thường, nói chung |
| Adjective | auditory | thuộc về thính giác |
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
| Noun | containment | sự kiềm chế, sự chứa đựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông, giải trí và marketing để mô tả những sản phẩm hoặc nội dung được tạo ra để thu hút càng nhiều người càng tốt. Nó khác với 'niche content' (nội dung ngách) nhắm đến một nhóm nhỏ hơn với sở thích cụ thể. 'General audience content' thường tránh các chủ đề gây tranh cãi hoặc phức tạp, hướng đến sự đơn giản, dễ hiểu và giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suitable suitable general audience content (nội dung phù hợp cho mọi đối tượng)
-
appropriate appropriate general audience content (nội dung thích hợp cho mọi đối tượng)
-
family-friendly family-friendly general audience content (nội dung thân thiện với gia đình, dành cho mọi đối tượng)
-
create create general audience content (tạo ra nội dung dành cho mọi đối tượng)
-
produce produce general audience content (sản xuất nội dung dành cho mọi đối tượng)
-
design design general audience content (thiết kế nội dung dành cho mọi đối tượng)
-
target target general audience content (nhắm đến nội dung cho mọi đối tượng (với mục đích sản xuất hoặc quảng bá))
Idioms
-
produce general audience content
sản xuất nội dung dành cho mọi đối tượng
"Many streaming platforms encourage creators to produce general audience content to attract more subscribers."
(Nhiều nền tảng phát trực tuyến khuyến khích người sáng tạo sản xuất nội dung dành cho mọi đối tượng để thu hút nhiều người đăng ký hơn.)
-
suitable as general audience content
phù hợp làm nội dung cho mọi đối tượng
"Educational programs are often designed to be suitable as general audience content."
(Các chương trình giáo dục thường được thiết kế để phù hợp làm nội dung dành cho mọi đối tượng.)
-
broadcast general audience content
phát sóng nội dung dành cho mọi đối tượng
"Public television channels frequently broadcast general audience content."
(Các kênh truyền hình công cộng thường xuyên phát sóng nội dung dành cho mọi đối tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general audience content
Danh từ ghépNội dung được thiết kế phù hợp và hấp dẫn đối với nhiều đối tượng khán giả, không nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học cụ thể hoặc một nhóm có sở thích chuyên biệt nào.
"The television network aims to produce general audience content that everyone in the family can enjoy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general audience content".
