adult plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fully grown plant, capable of reproduction.
Vietnamese Meaning
Một cây trưởng thành, có khả năng sinh sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The adult plant produced many seeds."
"Cây trưởng thành tạo ra nhiều hạt giống."
-
"The adult plant needs more sunlight to produce flowers."
"Cây trưởng thành cần nhiều ánh sáng hơn để ra hoa."
-
"We transplanted the adult plant to a larger pot."
"Chúng tôi đã chuyển cây trưởng thành sang một chậu lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adulthood | giai đoạn trưởng thành |
| Noun | plantation | đồn điền, sự trồng trọt |
| Verb | replant | trồng lại |
| Adjective | plant-based | có nguồn gốc thực vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với cây non (seedling hoặc young plant), cây trưởng thành đã phát triển đầy đủ các bộ phận như rễ, thân, lá, hoa và quả (nếu có). Khả năng sinh sản là yếu tố quan trọng để phân biệt cây trưởng thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy adult plant (cây trưởng thành khỏe mạnh)
-
mature mature adult plant (cây đã phát triển hoàn thiện)
-
established established adult plant (cây trưởng thành đã bám rễ ổn định)
-
prune prune an adult plant (tỉa cành cho cây trưởng thành)
-
transplant transplant an adult plant (đánh/chuyển một cây trưởng thành)
-
nurture nurture an adult plant (chăm sóc một cây trưởng thành)
Idioms
-
in full bloom
nở rộ (thường dùng cho cây trưởng thành)
"The adult plant is now in full bloom."
(Cây trưởng thành giờ đây đang nở hoa rực rỡ.)
-
bear fruit
đơm hoa kết trái / có kết quả tốt
"After years of care, the adult plant finally began to bear fruit."
(Sau nhiều năm chăm sóc, cây trưởng thành cuối cùng đã bắt đầu đơm trái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult plant
Danh từMột cây trưởng thành, có khả năng sinh sản.
"The adult plant produced many seeds."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener has always grown adult plants in this greenhouse. |
Người làm vườn luôn trồng những cây trưởng thành trong nhà kính này. |
| Phủ định | The new farmer has not grown any adult plants this season due to the drought. |
Người nông dân mới không trồng được bất kỳ cây trưởng thành nào trong mùa này do hạn hán. |
| Nghi vấn | Has the botanist ever studied the growth patterns of adult plants in the Amazon? |
Nhà thực vật học đã bao giờ nghiên cứu về sự phát triển của cây trưởng thành ở Amazon chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult plant".
