(Top Banner Ad)
adult plant
B1
Danh từ B1 Thực vật học

adult plant

UK: /əˈdʌlt plɑːnt/ • US: /əˈdʌlt plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây trưởng thành cây đã phát triển đầy đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fully grown plant, capable of reproduction.

Vietnamese Meaning

Một cây trưởng thành, có khả năng sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adult plant produced many seeds."

    "Cây trưởng thành tạo ra nhiều hạt giống."

  • "The adult plant needs more sunlight to produce flowers."

    "Cây trưởng thành cần nhiều ánh sáng hơn để ra hoa."

  • "We transplanted the adult plant to a larger pot."

    "Chúng tôi đã chuyển cây trưởng thành sang một chậu lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adulthood giai đoạn trưởng thành
Noun plantation đồn điền, sự trồng trọt
Verb replant trồng lại
Adjective plant-based có nguồn gốc thực vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus / planta
Old French
adulte / plante
Middle English
adult / plante

Nguồn gốc từ sự trưởng thành

Từ 'adult' bắt nguồn từ 'adultus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đã lớn lên'. Trong khi đó, 'plant' đến từ 'planta', ban đầu có nghĩa là 'mầm cây' hoặc 'bàn chân'. Khi kết hợp lại, 'adult plant' mô tả một thực vật đã hoàn thành chu kỳ phát triển ban đầu và sẵn sàng ra hoa hoặc kết quả.

Usage Note

Khác với cây non (seedling hoặc young plant), cây trưởng thành đã phát triển đầy đủ các bộ phận như rễ, thân, lá, hoa và quả (nếu có). Khả năng sinh sản là yếu tố quan trọng để phân biệt cây trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult plant
  • healthy healthy adult plant
    (cây trưởng thành khỏe mạnh)
  • mature mature adult plant
    (cây đã phát triển hoàn thiện)
  • established established adult plant
    (cây trưởng thành đã bám rễ ổn định)
Verb + adult plant
  • prune prune an adult plant
    (tỉa cành cho cây trưởng thành)
  • transplant transplant an adult plant
    (đánh/chuyển một cây trưởng thành)
  • nurture nurture an adult plant
    (chăm sóc một cây trưởng thành)

Idioms

  • in full bloom

    nở rộ (thường dùng cho cây trưởng thành)

    "The adult plant is now in full bloom."

    (Cây trưởng thành giờ đây đang nở hoa rực rỡ.)

  • bear fruit

    đơm hoa kết trái / có kết quả tốt

    "After years of care, the adult plant finally began to bear fruit."

    (Sau nhiều năm chăm sóc, cây trưởng thành cuối cùng đã bắt đầu đơm trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult plant

Danh từ
Lật mặt

Một cây trưởng thành, có khả năng sinh sản.

"The adult plant produced many seeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has always grown adult plants in this greenhouse.
Người làm vườn luôn trồng những cây trưởng thành trong nhà kính này.
Phủ định
The new farmer has not grown any adult plants this season due to the drought.
Người nông dân mới không trồng được bất kỳ cây trưởng thành nào trong mùa này do hạn hán.
Nghi vấn
Has the botanist ever studied the growth patterns of adult plants in the Amazon?
Nhà thực vật học đã bao giờ nghiên cứu về sự phát triển của cây trưởng thành ở Amazon chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult plant".

Văn hóa làm vườn tại phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc chăm sóc 'adult plants' (cây trưởng thành) trong nhà hoặc sân vườn được coi là một liệu pháp tâm lý và sở hữu những cây lớn lâu năm thường thể hiện sự kiên nhẫn và ổn định của gia chủ.

Biểu tượng của sự bền bỉ

Trong văn học, hình ảnh một cây trưởng thành với bộ rễ sâu thường tượng trưng cho một người đã trải qua sóng gió và có nền tảng vững chắc trong cuộc sống.