(Top Banner Ad)
advance funds
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

advance funds

UK: /ədˈvɑːns fʌndz/ • US: /ədˈvæns fʌndz/

Nghĩa tiếng Việt

ứng trước tiền cấp vốn trước tạm ứng vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide money or financial resources before they are due or required.

Vietnamese Meaning

Cung cấp tiền hoặc nguồn tài chính trước khi chúng đến hạn hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to advance funds for the new marketing campaign."

    "Công ty quyết định ứng trước tiền cho chiến dịch marketing mới."

  • "The government will advance funds to local businesses affected by the disaster."

    "Chính phủ sẽ ứng trước tiền cho các doanh nghiệp địa phương bị ảnh hưởng bởi thảm họa."

  • "They need to advance funds to cover the initial costs of the project."

    "Họ cần ứng trước tiền để trang trải các chi phí ban đầu của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Advancement Sự tiến bộ, sự thăng tiến
Adjective Advanced Tiên tiến, cao cấp
Noun Funding Sự huy động vốn, cấp vốn
Noun Funder Người hoặc tổ chức tài trợ
Verb Refund Hoàn tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante
Vulgar Latin
abanteare
Old French
avancer
Middle English
avauncen
Latin
fundus
Old French
fond
Modern English
advance funds

Tiền đi trước, việc bước theo sau

Từ 'advance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abante', có nghĩa là 'về phía trước'. Trong khi đó, 'fund' xuất phát từ 'fundus', nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền tảng' (như nền tảng tài chính). Khi kết hợp lại, 'advance funds' mang hình ảnh của việc đẩy nguồn vốn cơ bản ra phía trước để bắt đầu một công việc nào đó trước khi có kết quả thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý dự án. Nó chỉ việc cấp vốn trước để phục vụ một mục đích cụ thể. Ví dụ, một công ty có thể 'advance funds' cho một dự án nghiên cứu, hoặc một cá nhân có thể nhận 'advance funds' từ một khoản vay.

Prepositions

for to

‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích của việc ứng trước tiền (e.g., advance funds for research). ‘to’ có thể dùng để chỉ đối tượng nhận tiền (e.g., advance funds to a subsidiary).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advance funds
  • request request advance funds
    (yêu cầu tạm ứng vốn)
  • approve approve advance funds
    (phê duyệt tạm ứng vốn)
  • release release advance funds
    (giải ngân vốn tạm ứng)
Adjective + advance funds
  • necessary necessary advance funds
    (nguồn vốn tạm ứng cần thiết)
  • initial initial advance funds
    (vốn tạm ứng ban đầu)

Idioms

  • Get an advance on one's salary

    Tạm ứng lương

    "I had to get an advance on my salary to pay for the car repairs."

    (Tôi đã phải tạm ứng lương để trả chi phí sửa xe.)

  • Cash advance

    Rút tiền mặt từ thẻ tín dụng (ứng tiền mặt)

    "Be careful with cash advances, as they often have high interest rates."

    (Hãy cẩn thận với việc ứng tiền mặt, vì chúng thường có lãi suất rất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advance funds

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Cung cấp tiền hoặc nguồn tài chính trước khi chúng đến hạn hoặc cần thiết.

"The company decided to advance funds for the new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance funds".

Văn hóa tạm ứng trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'advance funds' (tạm ứng vốn) là một phần quan trọng của các dự án lớn hoặc hợp đồng thầu. Nó thể hiện sự tin tưởng giữa các đối tác và đảm bảo bên thực hiện có đủ nguồn lực để bắt đầu công việc mà không gặp rào cản tài chính.

Phúc lợi nhân viên

Tại nhiều công ty đa quốc gia, chính sách tạm ứng lương (salary advance) được coi là một phúc lợi hỗ trợ nhân viên trong các tình huống khẩn cấp, giúp họ duy trì sự ổn định tài chính cá nhân.