(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ advance funds
B2

advance funds

Động từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ứng trước tiền cấp vốn trước tạm ứng vốn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Advance funds'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cung cấp tiền hoặc nguồn tài chính trước khi chúng đến hạn hoặc cần thiết.

Definition (English Meaning)

To provide money or financial resources before they are due or required.

Ví dụ Thực tế với 'Advance funds'

  • "The company decided to advance funds for the new marketing campaign."

    "Công ty quyết định ứng trước tiền cho chiến dịch marketing mới."

  • "The government will advance funds to local businesses affected by the disaster."

    "Chính phủ sẽ ứng trước tiền cho các doanh nghiệp địa phương bị ảnh hưởng bởi thảm họa."

  • "They need to advance funds to cover the initial costs of the project."

    "Họ cần ứng trước tiền để trang trải các chi phí ban đầu của dự án."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Advance funds'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: advance, funds
  • Verb: advance
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

prepay(trả trước)
loan(cho vay)
grant(cấp phát)

Trái nghĩa (Antonyms)

repay(hoàn trả)
refund(hoàn tiền)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Tài chính

Ghi chú Cách dùng 'Advance funds'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý dự án. Nó chỉ việc cấp vốn trước để phục vụ một mục đích cụ thể. Ví dụ, một công ty có thể 'advance funds' cho một dự án nghiên cứu, hoặc một cá nhân có thể nhận 'advance funds' từ một khoản vay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích của việc ứng trước tiền (e.g., advance funds for research). ‘to’ có thể dùng để chỉ đối tượng nhận tiền (e.g., advance funds to a subsidiary).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Advance funds'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)