emergency alert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A notification issued to warn the public about an impending or ongoing emergency, often via mobile devices, radio, or television.
Vietnamese Meaning
Một thông báo được phát ra để cảnh báo công chúng về một tình huống khẩn cấp sắp xảy ra hoặc đang diễn ra, thường qua các thiết bị di động, đài phát thanh hoặc truyền hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government issued an emergency alert about the approaching hurricane."
"Chính phủ đã phát một cảnh báo khẩn cấp về cơn bão đang đến gần."
-
"I received an emergency alert on my phone about a tornado warning."
"Tôi nhận được một cảnh báo khẩn cấp trên điện thoại về cảnh báo lốc xoáy."
-
"The emergency alert system is designed to quickly notify the public of potential dangers."
"Hệ thống cảnh báo khẩn cấp được thiết kế để thông báo nhanh chóng cho công chúng về những nguy hiểm tiềm tàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emergency | Tình huống khẩn cấp, sự cố cấp bách |
| Adjective | emergent | Mới nổi, xuất hiện; khẩn cấp |
| Verb | emerge | Xuất hiện, nổi lên |
| Noun | alert | Cảnh báo, sự cảnh giác, báo động |
| Verb | alert | Cảnh báo, báo động |
| Adjective | alert | Cảnh giác, tỉnh táo, sẵn sàng |
| Adverb | alertly | Một cách cảnh giác, tỉnh táo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống cảnh báo công cộng. 'Emergency' nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và cấp bách của tình huống, trong khi 'alert' chỉ ra một thông báo để thu hút sự chú ý và thúc đẩy hành động. Khác với 'warning' (cảnh báo) có thể mang tính phòng ngừa, 'emergency alert' thường được phát khi tình huống khẩn cấp đã hoặc sắp xảy ra. Cụm từ này bao hàm sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
Prepositions
'about' được dùng để chỉ đối tượng của cảnh báo (ví dụ: 'an emergency alert about a flood'). 'for' được dùng để chỉ mục đích của cảnh báo (ví dụ: 'an emergency alert for evacuations').
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical emergency alert (cảnh báo khẩn cấp cực kỳ nghiêm trọng)
-
public public emergency alert (cảnh báo khẩn cấp công cộng)
-
nationwide nationwide emergency alert (cảnh báo khẩn cấp toàn quốc)
-
false false emergency alert (cảnh báo khẩn cấp giả)
-
issue issue an emergency alert (phát đi/ban hành cảnh báo khẩn cấp)
-
receive receive an emergency alert (nhận được cảnh báo khẩn cấp)
-
send send an emergency alert (gửi cảnh báo khẩn cấp)
-
activate activate an emergency alert (kích hoạt cảnh báo khẩn cấp)
-
goes off the emergency alert goes off (cảnh báo khẩn cấp vang lên/đổ chuông)
-
sounds the emergency alert sounds (cảnh báo khẩn cấp phát ra âm thanh)
Idioms
-
the emergency alert system
hệ thống cảnh báo khẩn cấp
"The government tested the nationwide emergency alert system."
(Chính phủ đã thử nghiệm hệ thống cảnh báo khẩn cấp toàn quốc.)
-
to be under an emergency alert
ở trong tình trạng cảnh báo khẩn cấp
"The coastal regions were put under an emergency alert due to the approaching hurricane."
(Các vùng ven biển đã được đặt trong tình trạng cảnh báo khẩn cấp do cơn bão đang đến gần.)
-
a test of the emergency alert
một cuộc thử nghiệm cảnh báo khẩn cấp
"Many people were startled by a test of the emergency alert on their phones."
(Nhiều người giật mình bởi một cuộc thử nghiệm cảnh báo khẩn cấp trên điện thoại của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency alert
Danh từMột thông báo được phát ra để cảnh báo công chúng về một tình huống khẩn cấp sắp xảy ra hoặc đang diễn ra, thường qua các thiết bị di động, đài phát thanh hoặc truyền hình.
"The government issued an emergency alert about the approaching hurricane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency alert".
