(Top Banner Ad)
emergency alert
B1
Danh từ B1 An toàn công cộng

emergency alert

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi əˈlɜːt/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi əˈlɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo khẩn cấp thông báo khẩn cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notification issued to warn the public about an impending or ongoing emergency, often via mobile devices, radio, or television.

Vietnamese Meaning

Một thông báo được phát ra để cảnh báo công chúng về một tình huống khẩn cấp sắp xảy ra hoặc đang diễn ra, thường qua các thiết bị di động, đài phát thanh hoặc truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government issued an emergency alert about the approaching hurricane."

    "Chính phủ đã phát một cảnh báo khẩn cấp về cơn bão đang đến gần."

  • "I received an emergency alert on my phone about a tornado warning."

    "Tôi nhận được một cảnh báo khẩn cấp trên điện thoại về cảnh báo lốc xoáy."

  • "The emergency alert system is designed to quickly notify the public of potential dangers."

    "Hệ thống cảnh báo khẩn cấp được thiết kế để thông báo nhanh chóng cho công chúng về những nguy hiểm tiềm tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency Tình huống khẩn cấp, sự cố cấp bách
Adjective emergent Mới nổi, xuất hiện; khẩn cấp
Verb emerge Xuất hiện, nổi lên
Noun alert Cảnh báo, sự cảnh giác, báo động
Verb alert Cảnh báo, báo động
Adjective alert Cảnh giác, tỉnh táo, sẵn sàng
Adverb alertly Một cách cảnh giác, tỉnh táo

Synonyms

emergency broadcast (phát sóng khẩn cấp)public safety alert (cảnh báo an toàn công cộng)

Related Words

Subject Area

An toàn công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
all'erta
Old French
alerte
Late Latin
emergentia
Old French
urgence
English
alert
English
emergency

Nguồn gốc từ 'Emergency'

Từ 'emergency' xuất phát từ tiếng Latin 'emergentia', nghĩa là 'sự xuất hiện bất ngờ'. Ban đầu, nó không chỉ sự nguy hiểm mà là một sự kiện xảy ra đột ngột, đòi hỏi sự chú ý. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thành 'tình huống nguy cấp cần hành động khẩn cấp'.

Nguồn gốc từ 'Alert'

Từ 'alert' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Ý 'all'erta', có nghĩa là 'trên đài quan sát' hoặc 'trên cao', thường dùng trong quân đội để chỉ trạng thái cảnh giác cao độ. Nó đi vào tiếng Pháp và sau đó là tiếng Anh, mang nghĩa 'sự cảnh báo' hoặc 'trạng thái cảnh giác'.

Sự kết hợp 'Emergency Alert'

Cụm từ 'emergency alert' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, dùng để chỉ một thông báo chính thức được phát đi trong tình huống nguy cấp để cảnh báo công chúng về một mối đe dọa hoặc sự kiện sắp xảy ra, như thiên tai, mất tích trẻ em, hoặc các mối đe dọa an ninh khác. Sự kết hợp này nhấn mạnh cả tính 'khẩn cấp' của tình huống và tính 'cảnh báo' của thông điệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống cảnh báo công cộng. 'Emergency' nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và cấp bách của tình huống, trong khi 'alert' chỉ ra một thông báo để thu hút sự chú ý và thúc đẩy hành động. Khác với 'warning' (cảnh báo) có thể mang tính phòng ngừa, 'emergency alert' thường được phát khi tình huống khẩn cấp đã hoặc sắp xảy ra. Cụm từ này bao hàm sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.

Prepositions

about for

'about' được dùng để chỉ đối tượng của cảnh báo (ví dụ: 'an emergency alert about a flood'). 'for' được dùng để chỉ mục đích của cảnh báo (ví dụ: 'an emergency alert for evacuations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency alert
  • critical critical emergency alert
    (cảnh báo khẩn cấp cực kỳ nghiêm trọng)
  • public public emergency alert
    (cảnh báo khẩn cấp công cộng)
  • nationwide nationwide emergency alert
    (cảnh báo khẩn cấp toàn quốc)
  • false false emergency alert
    (cảnh báo khẩn cấp giả)
Verb + emergency alert
  • issue issue an emergency alert
    (phát đi/ban hành cảnh báo khẩn cấp)
  • receive receive an emergency alert
    (nhận được cảnh báo khẩn cấp)
  • send send an emergency alert
    (gửi cảnh báo khẩn cấp)
  • activate activate an emergency alert
    (kích hoạt cảnh báo khẩn cấp)
Emergency alert + Verb
  • goes off the emergency alert goes off
    (cảnh báo khẩn cấp vang lên/đổ chuông)
  • sounds the emergency alert sounds
    (cảnh báo khẩn cấp phát ra âm thanh)

Idioms

  • the emergency alert system

    hệ thống cảnh báo khẩn cấp

    "The government tested the nationwide emergency alert system."

    (Chính phủ đã thử nghiệm hệ thống cảnh báo khẩn cấp toàn quốc.)

  • to be under an emergency alert

    ở trong tình trạng cảnh báo khẩn cấp

    "The coastal regions were put under an emergency alert due to the approaching hurricane."

    (Các vùng ven biển đã được đặt trong tình trạng cảnh báo khẩn cấp do cơn bão đang đến gần.)

  • a test of the emergency alert

    một cuộc thử nghiệm cảnh báo khẩn cấp

    "Many people were startled by a test of the emergency alert on their phones."

    (Nhiều người giật mình bởi một cuộc thử nghiệm cảnh báo khẩn cấp trên điện thoại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency alert

Danh từ
Lật mặt

Một thông báo được phát ra để cảnh báo công chúng về một tình huống khẩn cấp sắp xảy ra hoặc đang diễn ra, thường qua các thiết bị di động, đài phát thanh hoặc truyền hình.

"The government issued an emergency alert about the approaching hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency alert".

Vai trò trong an toàn công cộng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, cảnh báo khẩn cấp đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ công chúng. Chúng được sử dụng để thông báo về thiên tai (như bão, động đất), các vụ mất tích trẻ em (Amber Alert), hoặc các mối đe dọa lớn khác, giúp người dân có thời gian chuẩn bị hoặc tìm nơi trú ẩn an toàn. Việc tuân thủ các cảnh báo này được coi là hành động trách nhiệm và quan trọng để bảo vệ bản thân và cộng đồng.

Hệ thống cảnh báo tại Hoa Kỳ (EAS/WEA)

Tại Hoa Kỳ, Hệ thống Cảnh báo Khẩn cấp (Emergency Alert System - EAS) và Cảnh báo Khẩn cấp Không dây (Wireless Emergency Alerts - WEA) là những ví dụ nổi bật. EAS truyền tải cảnh báo qua TV và radio, trong khi WEA gửi tin nhắn văn bản đặc biệt đến điện thoại di động trong một khu vực cụ thể. Những cảnh báo này thường đi kèm với âm thanh lớn, đặc trưng, có thể gây giật mình nhưng đảm bảo thông điệp được chú ý ngay lập tức. Đây là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng an toàn công cộng ở Mỹ.