(Top Banner Ad)
aesthetic appeal
B2
Noun Phrase B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Marketing

aesthetic appeal

UK: /iːsˈθetɪk əˈpiːl/ • US: /ˌesˈθetɪk əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

tính thẩm mỹ sức hút thẩm mỹ vẻ đẹp thẩm mỹ giá trị thẩm mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being visually attractive or pleasing.

Vietnamese Meaning

Sức hấp dẫn thẩm mỹ; vẻ đẹp thu hút về mặt thị giác hoặc gây thiện cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The design of the product greatly enhances its aesthetic appeal."

    "Thiết kế của sản phẩm làm tăng đáng kể sức hấp dẫn thẩm mỹ của nó."

  • "The aesthetic appeal of the building is enhanced by its modern architecture."

    "Sức hấp dẫn thẩm mỹ của tòa nhà được nâng cao nhờ kiến trúc hiện đại."

  • "Marketers often focus on aesthetic appeal to attract consumers."

    "Các nhà tiếp thị thường tập trung vào sức hấp dẫn thẩm mỹ để thu hút người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aesthetic có tính thẩm mỹ
Noun aesthetics mỹ học (ngành nghiên cứu về vẻ đẹp)
Noun aesthete người có óc thẩm mỹ, người yêu cái đẹp
Adverb aesthetically về mặt thẩm mỹ
Adjective appealing hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút
Verb appeal hấp dẫn, thu hút; kêu gọi, kháng cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (αἰσθητικός)
aisthētikós
German (18th Century)
Ästhetik
Latin
appellāre
Old French
apeler
English
aesthetic appeal

Nguồn Gốc Của 'Aesthetic' (Thẩm Mỹ)

Từ 'aesthetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aisthētikós', nghĩa là 'thuộc về tri giác'. Vào thế kỷ 18, triết gia người Đức Alexander Baumgarten đã dùng từ 'Ästhetik' để đặt tên cho một nhánh triết học mới: 'mỹ học' - khoa học nghiên cứu về cảm nhận và vẻ đẹp. Từ đó, 'aesthetic' được du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa liên quan đến vẻ đẹp và nghệ thuật.

Sự Biến Chuyển Của 'Appeal' (Sức Hấp Dẫn)

Từ 'appeal' có gốc từ tiếng Latin 'appellāre', nghĩa là 'gọi tên, thỉnh cầu'. Ban đầu trong tiếng Anh, nó chủ yếu được dùng trong lĩnh vực pháp lý với nghĩa 'kháng cáo' (kêu gọi một tòa án cấp cao hơn). Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một lời kêu gọi tha thiết, và cuối cùng là chỉ sự hấp dẫn, lôi cuốn hay 'kêu gọi' sự chú ý của ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những phẩm chất làm cho một vật thể, tác phẩm nghệ thuật, thiết kế, hoặc thậm chí một ý tưởng trở nên hấp dẫn và dễ chịu khi nhìn vào hoặc trải nghiệm. Nó bao hàm cả yếu tố vẻ đẹp, sự hài hòa, cân đối, và các đặc điểm kích thích cảm xúc tích cực thông qua giác quan thị giác. Khác với 'beauty' (vẻ đẹp) mang tính chủ quan và rộng hơn, 'aesthetic appeal' tập trung vào khía cạnh thẩm mỹ, tức là vẻ đẹp được đánh giá dựa trên các nguyên tắc và tiêu chuẩn nghệ thuật.

Prepositions

of for

'Aesthetic appeal of': dùng để chỉ sức hấp dẫn thẩm mỹ của một vật thể hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'the aesthetic appeal of the painting'. 'Aesthetic appeal for': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sức hấp dẫn thẩm mỹ đối với một nhóm người hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'aesthetic appeal for younger audiences'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aesthetic appeal
  • great / strong aesthetic appeal
    (sức hấp dẫn thẩm mỹ lớn / mạnh mẽ)
  • visual aesthetic appeal
    (sức hấp dẫn về mặt thị giác)
  • overall aesthetic appeal
    (sức hấp dẫn thẩm mỹ tổng thể)
  • unique aesthetic appeal
    (sức hấp dẫn thẩm mỹ độc đáo)
Verb + aesthetic appeal
  • have aesthetic appeal
    (có sức hấp dẫn thẩm mỹ)
  • enhance / increase the aesthetic appeal
    (nâng cao / gia tăng sức hấp dẫn thẩm mỹ)
  • lack aesthetic appeal
    (thiếu sức hấp dẫn thẩm mỹ)
  • appreciate the aesthetic appeal
    (trân trọng / đánh giá cao vẻ đẹp thẩm mỹ)

Idioms

  • Beauty is in the eye of the beholder

    Vẻ đẹp tùy thuộc vào cách nhìn của mỗi người (hay: Vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình).

    "I don't find that sculpture interesting at all, but beauty is in the eye of the beholder."

    (Tôi không thấy tác phẩm điêu khắc đó thú vị chút nào, nhưng vẻ đẹp còn tùy thuộc vào cách nhìn của mỗi người.)

  • Pleasing to the eye

    Đẹp mắt, dễ nhìn, thuận mắt.

    "The minimalist design of their products is very pleasing to the eye, which explains their strong aesthetic appeal."

    (Thiết kế tối giản của sản phẩm của họ rất đẹp mắt, điều này giải thích cho sức hấp dẫn thẩm mỹ mạnh mẽ của chúng.)

  • To have an eye for something

    Có con mắt tinh tường, có khiếu thẩm mỹ về một lĩnh vực nào đó.

    "The fashion designer has a great eye for color, so all her collections have a unique aesthetic appeal."

    (Nhà thiết kế thời trang đó có con mắt phối màu rất tinh tường, vì vậy tất cả các bộ sưu tập của cô đều có sức hấp dẫn thẩm mỹ độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aesthetic appeal

Noun Phrase
Lật mặt

Sức hấp dẫn thẩm mỹ; vẻ đẹp thu hút về mặt thị giác hoặc gây thiện cảm.

"The design of the product greatly enhances its aesthetic appeal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist enhanced the painting's aesthetic appeal with vibrant colors.
Người họa sĩ đã tăng cường sự hấp dẫn thẩm mỹ của bức tranh bằng những màu sắc rực rỡ.
Phủ định
The new building did not consider the aesthetic appeal of the surrounding area.
Tòa nhà mới đã không xem xét đến sự hấp dẫn thẩm mỹ của khu vực xung quanh.
Nghi vấn
Does the design have sufficient aesthetic appeal to attract customers?
Thiết kế có đủ sức hấp dẫn thẩm mỹ để thu hút khách hàng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new design will certainly have aesthetic appeal to a younger audience.
Thiết kế mới chắc chắn sẽ có sức hấp dẫn thẩm mỹ đối với đối tượng trẻ tuổi hơn.
Phủ định
I am not going to buy that car; it will not have enough aesthetic appeal for me.
Tôi sẽ không mua chiếc xe đó; nó sẽ không có đủ sức hấp dẫn thẩm mỹ đối với tôi.
Nghi vấn
Will the renovation project be going to sacrifice functionality for aesthetic appeal?
Liệu dự án cải tạo có hy sinh chức năng để lấy sức hấp dẫn thẩm mỹ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect had believed the building had achieved its aesthetic appeal after the renovations.
Kiến trúc sư đã tin rằng tòa nhà đã đạt được sức hấp dẫn thẩm mỹ sau khi cải tạo.
Phủ định
The critics had not thought the painting had possessed sufficient aesthetic appeal before the artist added the final touches.
Các nhà phê bình đã không nghĩ rằng bức tranh đã có đủ sức hấp dẫn thẩm mỹ trước khi nghệ sĩ thêm những nét vẽ cuối cùng.
Nghi vấn
Had the gallery anticipated the exhibit would have such a strong aesthetic appeal?
Phải chăng phòng trưng bày đã dự đoán cuộc triển lãm sẽ có sức hấp dẫn thẩm mỹ mạnh mẽ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aesthetic appeal".

Wabi-Sabi: Vẻ Đẹp Của Sự Không Hoàn Hảo Ở Nhật Bản

Trong văn hóa phương Tây, vẻ đẹp thường gắn liền với sự đối xứng và hoàn hảo. Ngược lại, quan niệm thẩm mỹ 'wabi-sabi' của Nhật Bản lại tìm thấy và tôn vinh vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo, vô thường và dở dang. Ví dụ, một chiếc bát gốm bị nứt lại được coi là đẹp hơn vì nó mang dấu ấn của thời gian và lịch sử sử dụng.

Tỷ Lệ Vàng: Công Thức Cho Vẻ Đẹp Phương Tây

Trong nghệ thuật và kiến trúc phương Tây, 'Tỷ lệ vàng' (khoảng 1.618) từ lâu đã được coi là chìa khóa tạo nên sự hài hòa và sức hấp dẫn thẩm mỹ. Người ta tin rằng các công trình như đền Parthenon ở Hy Lạp hay các bức họa thời Phục hưng của Leonardo da Vinci đều tuân theo tỷ lệ này để tạo ra một vẻ đẹp cân đối, tự nhiên và dễ chịu cho mắt người nhìn.